WorksheetsKiểm tra từ vựng tiếng hàn
Total questions: 17
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Giấy lau, khăn giấy
(a)
2.
Con thỏ
a)
생선
b)
돼지
c)
닭
d)
토끼
3.
Con lợn 🐖
a)
시계
b)
돼지
c)
피자
d)
잎
4.
Quả nho 🍇
a)
오이
b)
사과
c)
우유
d)
포도
5.
Viết tên 4 quốc gia : Philippines, Mông Cổ, Malaysia and Việt Nam 😁
4 lines
6.
Nhật Bản trong Tiếng Hàn là gì
(a)
7.
Kể tên nước Anh, Đức, Pháp bằng tiếng Hàn
4 lines
8.
Nhân viên ngân hàng
a)
의사
b)
은행원
c)
주부
d)
학생
9.
Công chức
a)
공무원
b)
약사
c)
선생님
d)
대학생
10.
Cửa hàng bách hoá ^^
a)
백화점
b)
도서관
c)
식당
d)
학교
11.
Hướng dẫn viên du lịch
4 lines
12.
Nhà hát 🎤
(a)
13.
Hộp bút
a)
잭상
b)
장문
c)
공잭
d)
필통
14.
Tivi 📺
(a)
15.
Điện thoại di động ☎️📞
(a)
16.
Nhà vệ sinh 🚾
a)
라디오
b)
화장실
c)
컴퓨터
d)
지우개
17.
Phòng nghỉ 🛏️
a)
휴게실
b)
교실
c)
화장실
d)
세미나실
100 %
