Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHTH2 B4
Total questions: 14
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
목이 아프다
a)
ho
b)
sốt
c)
đau họng
d)
đau răng
2.
땀이 나다
a)
đau bụng
b)
đổ mồ hôi
c)
rối loạn tiêu hóa
d)
sốt
3.
rối loạn tiêu hóa
a)
기침하다
b)
목히 아프다
c)
열이 나다
d)
배탈이 나다
4.
Anh/chị đến đây có việc gì ạ?
(a)
5.
Triệu chứng/vết thương của anh thế nào?
(a)
6.
Thuốc này phải sử dụng thế nào?
(a)
7.
Tôi rất đau đầu
(a)
8.
trán
a)
이마
b)
코
c)
눈
d)
머리
9.
miệng
a)
손
b)
배
c)
입
d)
입술
10.
발
a)
bàn chân
b)
cổ
c)
tai
d)
cằm
11.
ngón tay
a)
손
b)
가슴
c)
눈
d)
손가락
12.
가루약
a)
thuốc viên
b)
thuốc bột
c)
thuốc giảm đau
d)
thuốc tiêu hóa
13.
Khoa tai mũi họng
a)
인과
b)
치과
c)
소아과
d)
이비인후과
14.
주사를 맞다
a)
kê đơn thuốc
b)
đau răng
c)
chảy máu
d)
tiêm
Reset
