wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 200-300

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

rug

a)

cây lau nhà

b)

chăn, màn

c)

tấm chiếu

d)

tấm thảm

2.

bút màu

a)

colourful

b)

colour

c)

crayon

d)

hockey

3.

basket

a)

đá bóng

b)

bóng rổ

c)

quần vợt

d)

cái rổ

4.

máy tính bảng

a)

table

b)

tablet

c)

correct

d)

racket

5.

chữ cái, thư

a)

line

b)

letter

c)

alphabet

d)

sentense

6.

bắt lấy, chụp lấy

a)

catch

b)

cat

c)

hit

d)

tick

7.

cross

a)

vòi tắm

b)

cá sấu

c)

đi qua, bắt chéo

d)

chụp lấy

8.

mặt đất

a)

ruler

b)

playground

c)

ground

d)

hit a ball

9.

thing

a)

vật, thứ, cái

b)

nghĩ

c)

cái rổ

d)

quần vợt

10.

part

a)

phần

b)

giấy

c)

câu hỏi

d)

bàn phím