Font size
WorksheetsReview unit 1,2,3,4 💛💜
Total questions: 22
Worksheet time: 28mins
''Distance'' nghĩa tiếng Việt là gì?
Khoảng cách
Đặc biệt
Gọi
Yêu thích
''Ngôn ngữ'' và ''toán học'' tiếng anh là gì ? ( giữa hai từ ngăn cách bởi &)
(a)
''Ngành kỹ sư '' tiếng anh là gì?
engineering
secondary
meaning
crowded
nickname
''Mẫu giáo''/ ''tiểu học''/ ''THCS'' tiếng anh là gì?
kindergarten/ science/ absent
kindergarten/ continue
kindergarten/
primary/ secondary
Shy/ confident/ abroad
Open/ manager/ journalist nghĩa tiếng Việt là gì ( ngăn cách i ''/'' giữa mỗi từ)
(a)
''Chấp nhận được '' là ''announce'' đúng hay sai
đúng
sai
''Kế toán/ nhân viên/ đúng giờ '' tiếng anh là gì (cách nhau bởi ''/'')
(a)
Company/ Employer/offer/ challenging tiếng anh là gì?
(a)
''Gọi/ người chủ/ thịnh hành/ tự tin/ ý nghĩa'' tiếng anh là gì? ( ngăn cach bởi ''/'')
(a)
''miền Bắc/ miền Nam '' tiếng anh là? ( theo đúng thứ tự)
north/ south
south/north
west
khác
''Đặc biệt/ đánh vần/ đẹp / bình yên / họ ''tiếng anh là gì?
special/ surname/ favourite /science/ subject
special/ spell/ beautiful/ peaceful/ surname
shy/language/ follow/skill/ speaker
khác
''nghệ thuật/ thông báo/ vắng mặt/ tham dự/ môn học '' tiếng anh là gì ( ngăn cách bởi dấu ''/'' )
(a)
''điểm số'' tiếng anh là gì?

''Ôn tập/ bài tập/ nhập học / thành công/ đồng phục / học thuộc/ chương tring giảng dạy/ người bỏ học '' tiếng anh là gì? ( ngăn cách bởi ''/'')
(a)
''skill/understand/ improve/ vocabulary/certificate'' tiếng Việt là gì ( ngăn cách nhau bởi dấu ''/'')
(a)
''tiến bộ/ giao tiếp/ khóa học'' tiếng Anh là?
progress/ shy/ speaker
follow/ course/ foreigner
progress/ language/ absent
progress/ communicate/ course
''nguyên bản/ý tưởng/ chủ đề / người mới học '' tiếng anh là gì? ''ngăn cách bởi dấu ''/'')
(a)
''coversation/ difficulty/ scared'' tiếng Việt là gì?
(a)
''liên lạc và phổ biến'' tiếng anh là ''contact / common'' đúng hay sai?
sai
đúng
''Centre/address/town/ describe'' tiếng Việt là gì?
(a)
''luật sư/ lễ tân/ thợ làm tóc/ trợ lý '' tiếng anh là"?
lawyer/ receptionist/ hairdresser/ assistant
salesperson/ pilot
housewife/cook/open/owner
khác
''kiến trúc sư/phi công/ người bán hàng/bà nội trợ '' tiếng anh là gì?
