wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - The history of chocolate

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

aroma (noun)

a)

cụm, chùm

b)

mùi thơm

c)

đồn điền

d)

chất độc hại

2.

beverage (noun)

a)

mùi thơm

b)

kết cấu

c)

đồn điền

d)

đồ uống

3.

cluster (noun)

a)

vòm miệng

b)

cụm, chùm

c)

thiên đường

d)

tỷ lệ

4.

combine (v)

a)

tỷ lệ

b)

thay đổi

c)

trồng trọt

d)

kết hợp

5.

condensed (adj)

a)

êm dịu

b)

cô đặc

c)

độc hại

d)

tế nhị

6.

contemporary (adj)

a)

êm dịu

b)

ẩm ướt

c)

thuộc về thần thánh

d)

hiện tại, đương thời

7.

cultivate (v)

a)

trồng trọt

b)

thay đổi

c)

kết cấu

d)

thiên đường

8.

divine (adj)

a)

êm dịu

b)

ẩm ướt

c)

thuộc về thần thánh

d)

tế nhị

9.

humid (adj)

a)

cô đặc

b)

kết cấu

c)

thiên đường

d)

ẩm ướt

10.

odor (noun)

a)

thiên đường

b)

mùi

c)

vòm miệng

d)

kết cấu

11.

palate (noun)

a)

đồn điền

b)

đồ uống

c)

trồng trọt

d)

vòm miệng

12.

paradise (noun)

a)

thiên đường

b)

mùi thơm

c)

đồ uống

d)

kết cấu

13.

plantation (noun)

a)

hiện tại, đương thời

b)

mùi thơm

c)

đồn điền

d)

vòm miệng

14.

rapid (adj)

a)

tế nhị

b)

nhanh

c)

thay đổi

d)

kết hợp

15.

rate (noun)

a)

tỷ lệ

b)

tế nhị

c)

êm dịu

d)

đồ uống

16.

soothing (adj)

a)

êm dịu

b)

thiên đường

c)

mùi thơm

d)

cụm, chùm

17.

subtle (adj)

a)

êm dịu

b)

độc hại

c)

thay đổi

d)

tế nhị

18.

texture (noun)

a)

ẩm ướt

b)

cô đặc

c)

thuộc về thần thánh

d)

kết cấu

19.

toxic (adj)

a)

êm dịu

b)

mùi thơm

c)

cô đặc

d)

độc hại

20.

vary (v)

a)

trồng trọt

b)

thay đổi

c)

kết hợp

d)

tế nhị

21.

tế nhị

a)

subtle

b)

condensed

c)

texture

d)

soothing

22.

kết cấu

a)

toxic

b)

texture

c)

humid

d)

divine

23.

cô đặc

a)

palate

b)

subtle

c)

soothing

d)

condensed

24.

đồn điền

a)

plantation

b)

combine

c)

paradise

d)

palate

25.

vòm miệng

a)

odor

b)

cultivate

c)

palate

d)

soothing

26.

cụm, chùm

a)

subtle

b)

beverage

c)

odor

d)

cluster

27.

mùi thơm

a)

divine

b)

aroma

c)

vary

d)

beverage

28.

thay đổi

a)

odor

b)

cluster

c)

vary

d)

subtle

29.

thuộc về thần thánh

a)

divine

b)

soothing

c)

palate

d)

beverage

30.

hiện tại, đương thời

a)

combine

b)

condensed

c)

cultivate

d)

contemporary