Ukuran huruf
Lembar kerjatest từ vựng 29.6
Total soal: 20
Worksheet time: 5mins
Từ "chuyên môn" trong tiếng Hàn là ?
전공
전가
전쟁
전문
일반교양과목 nghĩa là gì ?
trường cao đẳng
môn học tự chọn
môn học chung
viện trưởng
Viết nghĩa của từ "thi trượt"
(a)
자유 선택 과목 nghĩa là gì ?
(a)
"Phòng bảo vệ" là từ nào sau đây ?
경비실
구경실
장비실
경영실
대학종장 là "viện trưởng"
맞아요
틀려요
석자 nghĩa là "thạc sĩ"
맞아요
틀려요
재학기간 nghĩa là gì?
(a)
"địa điểm thi" là từ nào ?
(a)
"phòng trang thiết bị" là từ nào ?
창비실
장피살
장비실
장삐실
"Phòng nghiên cứu" là từ nào sau đây ?
연구자
연구소
연구원
연구실
Thi giữa kì là từ nào ?
(a)
"Nghỉ đông" nghĩa là gì?
(a)
Trường cao đẳng là từ nào sau đây ?
전공 대학교
전가 대학교
전문 대학교
전쟁 대학교
đầu học kì là từ nào ?
(a)
thi cuối kỳ는 한국어로 무엇입니까?
기말 중간
중간 시험
기말 시험
키말 시험
시간표는 베트남어로 무엇입니까?
(a)
"Tiến sĩ" là từ gì ?
(a)
이 교실에는 가장 잘생긴 사람이 누구세요? ㅋㅋ
없어요
우리 선생님
틀려요
맞아요
이 사람은 누구세요 ?
우리 선생님
잘생긴 남자
우리 잘생긴 선생님
몰아요
