wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

test từ vựng 29.6

Total soal: 20

Worksheet time: 5mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

Từ "chuyên môn" trong tiếng Hàn là ?

a)

전공

b)

전가

c)

전쟁

d)

전문

2.

일반교양과목 nghĩa là gì ?

a)

trường cao đẳng

b)

môn học tự chọn

c)

môn học chung

d)

viện trưởng

3.

Viết nghĩa của từ "thi trượt"

(a)  

4.

자유 선택 과목 nghĩa là gì ?

(a)  

5.

"Phòng bảo vệ" là từ nào sau đây ?

a)

경비실

b)

구경실

c)

장비실

d)

경영실

6.

대학종장 là "viện trưởng"

a)

맞아요

b)

틀려요

7.

석자 nghĩa là "thạc sĩ"

a)

맞아요

b)

틀려요

8.

재학기간 nghĩa là gì?

(a)  

9.

"địa điểm thi" là từ nào ?

(a)  

10.

"phòng trang thiết bị" là từ nào ?

a)

창비실

b)

장피살

c)

장비실

d)

장삐실

11.

"Phòng nghiên cứu" là từ nào sau đây ?

a)

연구자

b)

연구소

c)

연구원

d)

연구실

12.

Thi giữa kì là từ nào ?

(a)  

13.

"Nghỉ đông" nghĩa là gì?

(a)  

14.

Trường cao đẳng là từ nào sau đây ?

a)

전공 대학교

b)

전가 대학교

c)

전문 대학교

d)

전쟁 대학교

15.

đầu học kì là từ nào ?

(a)  

16.

thi cuối kỳ는 한국어로 무엇입니까?

a)

기말 중간

b)

중간 시험

c)

기말 시험

d)

키말 시험

17.

시간표는 베트남어로 무엇입니까?

(a)  

18.

"Tiến sĩ" là từ gì ?

(a)  

19.

이 교실에는 가장 잘생긴 사람이 누구세요? ㅋㅋ

a)

없어요

b)

우리 선생님

c)

틀려요

d)

맞아요

20.

이 사람은 누구세요 ?

a)

우리 선생님

b)

잘생긴 남자

c)

우리 잘생긴 선생님

d)

몰아요