NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsphân lớp Sổ
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
dạng sống đặc điểm của họ Bí
a)
b)
c)
d)
e)
2.
dạng sống đặc điểm của họ Cải
a)
b)
c)
d)
e)
3.
dạng sống đặc điểm của họ Bông
a)
b)
c)
d)
e)
4.
dạng sống đặc điểm của họ dâu tằm
a)
b)
c)
d)
e)
5.
dạng sống đặc điểm của họ thầu dầu
a)
b)
c)
d)
e)
6.
Lá họ Bí
a)
b)
c)
d)
e)
7.
Lá họ Cải
a)
b)
c)
d)
e)
8.
Lá họ Bông
a)
b)
c)
d)
e)
9.
Lá họ Dâu tằm
a)
b)
c)
d)
e)
10.
Lá họ thầu dầu
a)
b)
c)
d)
e)
11.
Hoa họ bí
a)
b)
c)
d)
e)
12.
Hoa họ cải
a)
b)
c)
d)
e)
13.
Hoa họ bông
a)
b)
c)
d)
e)
14.
Hoa họ dâu tằm
a)
b)
c)
d)
e)
15.
Hoa họ thầu dầu
a)
b)
c)
d)
e)
16.
Quả họ bí
a)
b)
c)
d)
e)
17.
Quả họ cải
a)
b)
c)
d)
e)
18.
Quả họ bông
a)
b)
c)
d)
e)
19.
Quả họ dâu tằm
a)
b)
c)
d)
e)
20.
Quả họ thầu dầu
a)
b)
c)
d)
e)
21.
đại diện làm thuốc họ bí
a)
b)
c)
d)
e)
22.
đại diện làm thuốc họ cải
a)
b)
c)
d)
e)
23.
đại diện làm thuốc họ bông
a)
b)
c)
d)
e)
24.
đại diện làm thuốc họ dâu tằm
a)
b)
c)
d)
e)
25.
đại diện làm thuốc họ thầu dầu
a)
b)
c)
d)
e)
Reset
