Font size
WorksheetsKEY 8 pratices test
Total questions: 152
Worksheet time: 3hrs 32mins
đáng sợ
(a)
vẻ đẹp
(a)
áp dụng
(a)
học sinh diện trao đổi
(a)
nhà nghỉ
(a)
vách đá
(a)
tác giả
(a)
thiên hà
(a)
chứng minh nhân dân, thẻ căn cước
(a)
tương tác
(a)
sự lựa chọn
(a)
tiền phạt, phạt tiền
(a)
bao gồm
(a)
sản xuất
(a)
thường
(a)
mỏ (chim)
(a)
căn hộ
(a)
lãng mạn
(a)
nghiêm khắc
(a)
đúng giờ
(a)
kịp lúc
(a)
rộng khắp
(a)
nhãn dán
(a)
sự ô nhiễm
(a)
tây bắc
(a)
giảm, làm giảm
(a)
quà lưu niệm
(a)
đông nam
(a)
nhân viên
(a)
luôn luôn
(a)
bếp lò
(a)
ngôi làng
(a)
màn cửa
(a)
che, phủ
(a)
bài báo
(a)
tiếc
(a)
cải thiện
(a)
tình huống
(a)
gương, kiếng
(a)
nhớ
(a)
lặp lại
(a)
cuối cùng (f...)
(a)
cuối cùng (e...)
(a)
giấy phép
(a)
bóp (nữ)
(a)
bóp, ví (nam)
(a)
mặc vào
(a)
cởi ra
(a)
dự án
(a)
kế hoạch, lên kế hoạch
(a)
châu Phi
(a)
Châu Á
(a)
Châu Âu
(a)
Châu Mỹ
(a)
Thổ Nhĩ Kì
(a)
kết hôn với
(a)
công việc bán thời gian
(a)
công việc toàn thời gian
(a)
nữ bồi bàn
(a)
mái nhà
(a)
lời tuyên bố
(a)
quyết định
(a)
sự quyết định
(a)
nước Anh (B (a) )
tin, tin tưởng
(a)
chuyện cười
(a)
chuyến đi (t...)
(a)
chuyến đi (j...)
(a)
bị lạc
(a)
điền vào mẫu đơn
(a)
trung tâm
(a)
núi
(a)
xuất sắc
(a)
dơ
(a)
doanh nhân
(a)
nhà thám hiểm
(a)
sự nghiệp
(a)
giải thưởng, phần thưởng
(a)
chim họa mi
(a)
thành công
(a)
người lính
(a)
cuộc thi đấu
(a)
nhà khảo cổ học
(a)
sườn dốc trượt tuyết
(a)
thất vọng
(a)
cung điện
(a)
viện bảo tàng
(a)
công nghệ
(a)
điện thoại bàn
(a)
điện thoại di động
(a)
điện
(a)
nướng (bánh)
(a)
đặc biệt
(a)
ưu đãi
(a)
kinh nghiệm
(a)
con vẹt
(a)
khán giả
(a)
chủ, sở hữu
(a)
tủ lạnh (f (a) )
tủ lạnh (r (a) )
luộc, làm nóng
(a)
eo biển
(a)
đường
(a)
con dao
(a)
có thể
(a)
nhà báo
(a)
cuộc đua
(a)
thoải mái
(a)
văn hóa (n)
(a)
thuộc về văn hóa (adj)
(a)
khám phá, nhận ra
(a)
thành tựu
(a)
đạt được (a (a) )
sự chú ý
(a)
khách hàng
(a)
ghi chú, ghi chép
(a)
giao (hàng) (v)
(a)
lối vào
(a)
đi vào (e (a) )
đoán (v)
(a)
của ai
(a)
miêu tả
(a)
chủ nghĩa vị lai, lạ và rất hiện đại
(a)
Thượng Hải
(a)
Bắc Kinh
(a)
dĩa, món ăn
(a)
lối ra
(a)
đặc biệt là
(a)
văn hóa (n)
(a)
thuộc về văn hóa (adj)
(a)
thuộc về tài chính (adj)
(a)
tự hào (adj)
(a)
kể từ khi
(a)
phương tiện vận chuyển/đi lại
(a)
hoàn hảo
(a)
thị trấn
(a)
Quảng Trường Thời Đại
(a)
thuộc về kinh tế (adj)
(a)
ngon (d (a) )
hài lòng, vừa ý (p (a) )
người lớn
(a)
cảm xúc, cảm thấy
(a)
cảm thấy quen thuộc với ai/cái gì
(a)
hi vọng là
(a)
kĩ thuật
(a)
nâng lên (l (a) )
nâng lên (e (a) )
thang máy (e (a) )
thang máy (l (a) )
thang cuốn
(a)
thang máy trượt tuyết
(a)
hải sản
(a)
