Font size
WorksheetsRevew & test
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !
Sister
Mom
Grandma
Mother
Father?
Bà
Dì
Mẹ
Bố
Grandpa?
Ông
Bà
Chú
Anh trai
Brother là hình ảnh nào ?
Aunt dịch ra tiếng việt là gì ?
Chú
Dì
Bà
Chị/em gái
Chị/em gái tiếng anh là gì ?
Sister
Brother
Grandma
Mother
Brother dịch ra tiếng việt là gì ?
Chị/em gái
Anh trai
Bố
Ông
Gia đình tiếng anh là gì ?
(a)
Baby brother dịch ra tiếng việt là gì ?
Em gái
Em trai
Em họ
Anh trai
Anh, chị, em họ tiếng anh là gì ?
Family
Cousin
Sister
Brother
Uncle dịch ra tiếng việt là gì ?
Dì
Bố
Chú
Ông
chơi bóng rổ
play badminton
play volleyball
play basketball
play soccer
play badminton
chơi cầu lông
chơi nhảy dây
chơi đá bóng
chơi bóng chuyền
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY CHESS
B. PLAY FOOTBALL
C. PLAY TENNIS
môn này ai cao mới chơi được nha
basketball
P.E
table tennis
maths
tennis
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
volleyball
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
Marathon
chạy ma-ra-tông
người thắng cuộc
nhà vô địch, quán quân
cuộc thi
golf
người chơi thể thao
môn đánh gôn
người chơi thể thao
môn đấu vật
What sport is this?
Basketbal
Football
Basketball
Bowling
What sport is this?
Football
Soccer
Fenceing
Volleyball
What sport is this?
Basketball
Baseball
Badminton
Boxing
Basketball
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng bàn
Table tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng bàn
Bóng chuyền
Fill in the blank
_olleyball
V
P
D
C
Which sports are outside sports (Môn thể thao nào là môn thể thao ngoài trời?)
Badminton
Football
Chess
Basketball
Which is the picture of "Basketball?"
What is this sport?
Skipping
Running
Cycling
Gymnastic
Where is it?
It's in the bedroom.
It's in the bathroom.
It's in the dining room.
My mother is in the kitchen.
What is the name of this room?
It's living room.
It's dining room.
My grandfather is in the bathroom.
What is the name of this room?
It's a kid bedroom
It's a kitchen.
go to school
go to bed
go home
go to the cinema
have dinner
get up
play football
go to school
watch a shower
go a shower
Do a shower
Take a shower
do breakfast
have breakfast
go breakfast
play breakfast
"brush my teeth" nghĩa là gì?
ăn sáng
đánh răng
rửa mặt
đi học
"wash my face" nghĩa là gì ?
ăn tối
học bài
rửa mặt
đánh răng
"have breakfast" nghĩa là gì ?
ăn sáng
rửa mặt
đến trường
ăn trưa
usually / at 7 p.m. / have dinner / I
I have dinner at 7 p.m.
I usually have dinner at 7 p.m.
I have dinner usually at 7 p.m.
Usually at 7 p.m. I have dinner
go to bed / I / at 11 p.m. / usually
I usually go to bed at 11 p.m.
I go to bed usually at 11 p.m.
I go usually to bed at 11 p.m.
Usually I go to bed at 11 p.m.
have lunch / I / at 11 a.m. / usually
I have lunch usually at 11 a.m.
I have usually lunch at 11 a.m.
I usually have lunch at 11 a.m.
Usually I have lunch at 11 a.m.
homework / my / do
do my homework
my do homework
do homework my
homework do my
thức dậy
(a)
Write the activity
(a)
A: What do you do before lunch?
B: ...
I watch TV.
I wash my hands.
I ride my bike.
I wash my face.
A: What do you do after dinner?
B: .....
I sleep.
He does my homework.
I do my homework.
I watch TV.
làm bài tập về nhà
(a)
What does she look like?
She has blue hair.
She has brown hair.
She has black hair.
She has blonde hair.
Describe this person
He is short blond hair. He has blue eyes.
He has short yellow hair. He has blue eye.
He has short blond hair. He has blue eyes.
He has short yellow hair. He has blue eyes.
Chọn từ tiếng Việt phù hợp
Spring ( n) = ?
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa đông
Mùa thu
Chọn từ tiếng Việt phù hợp
Winter(n)= ?
Mùa đông
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa thu
Chọn từ tiếng Việt phù hợp với từ
Cold (n) = ?
Nóng
Lạnh
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ
Kì nghỉ
Winter
Hot
Summer
Vacation
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ
Dã ngoại
Summer
Picnic
Fall
Vacation
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ
Nóng
Winter
Cold
Hot
Summer
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
Winter is ........ ?
Cold
Hot
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
....... is warm ?
Fall
Winter
Summer
Spring
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
I love going on a ....... in spring ?
Beach
Picnic
Vacation
Harvest
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ
mùa thu hoạch, mùa vụ
Harvest
Fall
Leaf
Cool
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
It ..... a lot in winter.
Snow
Rain
Snowman
Cold
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
In ....., we go to the beach.
Fall
Winter
Summer
Spring
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
Fall is the season of ..... ?
Harvest
Vacation
Beach
Leaf
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
The ..... are falling
Summer
Leaves
Snowman
Snow
Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu
........ is so hot.
Spring
Fall
Winter
Summer
