wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Revew & test

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

2.

Father?

a)
b)
c)
d)
3.
a)

b)

c)

Mẹ

d)

Bố

4.

Grandpa?

a)

Ông

b)

c)

Chú

d)

Anh trai

5.

Brother là hình ảnh nào ?

a)
b)
c)
d)
6.

Aunt dịch ra tiếng việt là gì ?

a)

Chú

b)

c)

d)

Chị/em gái

7.

Chị/em gái tiếng anh là gì ?

a)

Sister

b)

Brother

c)

Grandma

d)

Mother

8.

Brother dịch ra tiếng việt là gì ?

a)

Chị/em gái

b)

Anh trai

c)

Bố

d)

Ông

9.

Gia đình tiếng anh là gì ?

(a)  

10.

Baby brother dịch ra tiếng việt là gì ?

a)

Em gái

b)

Em trai

c)

Em họ

d)

Anh trai

11.

Anh, chị, em họ tiếng anh là gì ?

a)

Family

b)

Cousin

c)

Sister

d)

Brother

12.

Uncle dịch ra tiếng việt là gì ?

a)

b)

Bố

c)

Chú

d)

Ông

13.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

14.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

15.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

16.

môn này ai cao mới chơi được nha

a)

basketball

b)

P.E

c)

table tennis

d)

maths

17.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

18.

volleyball

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

19.

Marathon

a)

chạy ma-ra-tông

b)

người thắng cuộc

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cuộc thi

20.

golf

a)

người chơi thể thao

b)

môn đánh gôn

c)

người chơi thể thao

d)

môn đấu vật

21.

What sport is this?

a)

Basketbal

b)

Football

c)

Basketball

d)

Bowling

22.

What sport is this?

a)

Football

b)

Soccer

c)

Fenceing

d)

Volleyball

23.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

24.

Basketball

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

25.

Table tennis

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

d)

Bóng chuyền

26.

Fill in the blank

_olleyball

a)

V

b)

P

c)

D

d)

C

27.

Which sports are outside sports (Môn thể thao nào là môn thể thao ngoài trời?)

a)

Badminton

b)

Football

c)

Chess

d)

Basketball

28.

Which is the picture of "Basketball?"

a)
b)
c)
d)
29.

What is this sport?

a)

Skipping

b)

Running

c)

Cycling

d)

Gymnastic

30.

Where is it?

a)

It's in the bedroom.

b)

It's in the bathroom.

c)

It's in the dining room.

31.

My mother is in the kitchen.

a)
b)
32.

What is the name of this room?

a)

It's living room.

b)

It's dining room.

33.

My grandfather is in the bathroom.

a)
b)
34.

What is the name of this room?

a)

It's a kid bedroom

b)

It's a kitchen.

35.
a)

go to school

b)

go to bed

c)

go home

d)

go to the cinema

36.
a)

have dinner

b)

get up

c)

play football

d)

go to school

37.
a)

watch a shower

b)

go a shower

c)

Do a shower

d)

Take a shower

38.
a)

do breakfast

b)

have breakfast

c)

go breakfast

d)

play breakfast

39.

"brush my teeth" nghĩa là gì?

a)

ăn sáng

b)

đánh răng

c)

rửa mặt

d)

đi học

40.

"wash my face" nghĩa là gì ?

a)

ăn tối

b)

học bài

c)

rửa mặt

d)

đánh răng

41.

"have breakfast" nghĩa là gì ?

a)

ăn sáng

b)

rửa mặt

c)

đến trường

d)

ăn trưa

42.

usually / at 7 p.m. / have dinner / I

a)

I have dinner at 7 p.m.

b)

I usually have dinner at 7 p.m.

c)

I have dinner usually at 7 p.m.

d)

Usually at 7 p.m. I have dinner

43.

go to bed / I / at 11 p.m. / usually

a)

I usually go to bed at 11 p.m.

b)

I go to bed usually at 11 p.m.

c)

I go usually to bed at 11 p.m.

d)

Usually I go to bed at 11 p.m.

44.

have lunch / I / at 11 a.m. / usually

a)

I have lunch usually at 11 a.m.

b)

I have usually lunch at 11 a.m.

c)

I usually have lunch at 11 a.m.

d)

Usually I have lunch at 11 a.m.

45.

homework / my / do

a)

do my homework

b)

my do homework

c)

do homework my

d)

homework do my

46.

thức dậy

(a)  

47.

Write the activity

(a)  

48.

A: What do you do before lunch?

B: ...

a)

I watch TV.

b)

I wash my hands.

c)

I ride my bike.

d)

I wash my face.

49.

A: What do you do after dinner?

B: .....

a)

I sleep.

b)

He does my homework.

c)

I do my homework.

d)

I watch TV.

50.

làm bài tập về nhà

(a)  

51.

What does she look like?

a)

She has blue hair.

b)

She has brown hair.

c)

She has black hair.

d)

She has blonde hair.

52.

Describe this person

a)

He is short blond hair. He has blue eyes.

b)

He has short yellow hair. He has blue eye.

c)

He has short blond hair. He has blue eyes.

d)

He has short yellow hair. He has blue eyes.

53.

Chọn từ tiếng Việt phù hợp


Spring ( n) = ?

a)

Mùa hè

b)

Mùa xuân

c)

Mùa đông

d)

Mùa thu

54.

Chọn từ tiếng Việt phù hợp


Winter(n)= ?

a)

Mùa đông

b)

Mùa xuân

c)

Mùa hè

d)

Mùa thu

55.

Chọn từ tiếng Việt phù hợp với từ

Cold (n) = ?

a)

Nóng

b)

Lạnh

56.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ

Kì nghỉ

a)

Winter

b)

Hot

c)

Summer

d)

Vacation

57.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ

Dã ngoại

a)

Summer

b)

Picnic

c)

Fall

d)

Vacation

58.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ

Nóng

a)

Winter

b)

Cold

c)

Hot

d)

Summer

59.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

Winter is ........ ?

a)

Cold

b)

Hot

60.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

....... is warm ?

a)

Fall

b)

Winter

c)

Summer

d)

Spring

61.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

I love going on a ....... in spring ?

a)

Beach

b)

Picnic

c)

Vacation

d)

Harvest

62.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ

mùa thu hoạch, mùa vụ

a)

Harvest

b)

Fall

c)

Leaf

d)

Cool

63.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

It ..... a lot in winter.

a)

Snow

b)

Rain

c)

Snowman

d)

Cold

64.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

In ....., we go to the beach.

a)

Fall

b)

Winter

c)

Summer

d)

Spring

65.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

Fall is the season of ..... ?

a)

Harvest

b)

Vacation

c)

Beach

d)

Leaf

66.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

The ..... are falling

a)

Summer

b)

Leaves

c)

Snowman

d)

Snow

67.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

........ is so hot.

a)

Spring

b)

Fall

c)

Winter

d)

Summer