wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Tham quan thực tế

(a)  

2.

Du lịch trọn gói

(a)  

3.

Du lịch bằng thuyền

(a)  

4.

Thảo nguyên

(a)  

5.

Công viên quốc gia

(a)  

6.

Khu di tích

(a)  

7.

Chùa chiền

(a)  

8.

Suối nước nóng

(a)  

9.

Thung lũng

(a)  

10.

Xa mạc

(a)  

11.

Vùng châu thổ delta

(a)  

12.

Hang đá vôi

(a)  

13.

Lên lịch trình

(a)  

14.

Xuất cảnh

(a)  

15.

Nhập cảnh

(a)  

16.

Vé máy bay

(a)  

17.

Séc du lịch

(a)  

18.

Bảo hiểm du lịch

(a)  

19.

Trỗ ở

(a)  

20.

Mùa cao điểm

(a)  

21.

Mùa vắng khách

(a)  

22.

Di sản văn hóa thế giới

(a)  

23.

Lái xe đi dã ngoại

(a)  

24.

Đi thực tế

(a)  

25.

Giấy phép lái xe

(a)  

26.

Thi bằng láy xe

(a)  

27.

Đồ hoạ máy tính

(a)  

28.

Đá có hình thú kì lạ và độc đáo

(a)  

29.

Giống hệt +MD so sánh

(a)  

30.

Tác phẩm nổi tiếng

(a)  

31.

Tác phẩm điêu khắc

(a)  

32.

Vương triều

(a)  

33.

Công trình kiến trúc

(a)  

34.

Bờ biển

(a)  

35.

Tắm biển

(a)  

36.

Trong suốt thời gian

(a)  

37.

Sự đồng hành, cùng đi

(a)  

38.

Cắm trại

(a)  

39.

Vẻ đẹp

(a)  

40.

Tận hưởng giờ nghỉ ngơi

(a)  

41.

Miền bắc ,trung,nam

(a)  

42.

Tránh rét

(a)  

43.

Vé giảm giá đặc biệt

(a)  

44.

Được bán hết

(a)  

45.

Du lịch theo chủ đề

(a)  

46.

Số người

(a)  

47.

Người yêu

(a)  

48.

Mì kiều mạch

(a)  

49.

Vé ở trọ

(a)  

50.

Vé máy bay khứ hồi - vé 1 chiều

(a)  

51.

Vé vào cửa

(a)  

52.

Bản tình ca mùa đông

(a)  

53.

Phim trường

(a)  

54.

Nhân vật nam nữ chính

(a)  

55.

Được chọn đứng vị trí số 1

(a)  

56.

Khoá, lộ trình

(a)  

57.

Căn cứ tác chiến

(a)  

58.

Quân đội Mỹ

(a)  

59.

Lúc bấy giờ

(a)  

60.

Chiến tranh

(a)  

61.

Địa danh nổi tiếng

(a)  

62.

Dinh độc lập

(a)  

63.

Thích hợp

(a)  

64.

Cùng ngày,trong ngày

(a)  

65.

Quy định

(a)  

66.

Chi phí phương tiện

(a)  

67.

Riêng biệt

(a)  

68.

Người lớn - trẻ em

(a)  

69.

Bữa sáng - bữa tối

(a)  

70.

Cánh đồng trà bosong

(a)