WorksheetsBài ôn Tiếng Việt số 9
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
a)
lá tre
b)
lá mía
c)
lá tía tô
2.
Điền vào chỗ chấm:
Bà ............quà cho bé.
a)
chi
b)
chia
3.
a)
thìa sứ
b)
đĩa sứ
c)
rổ
4.
a)
cô ca
b)
mía đá
c)
bia
5.
ng/ ngh?
ý ....ĩa
a)
ng
b)
ngh
6.
a)
Bé đi bộ ở vỉa hè.
b)
Bé đi xe ở vỉa hè.
7.
a)
đỏ tía
b)
đi đò
c)
lá mía
d)
thìa
8.
b.... đá
a)
ia
b)
i
9.
a)
thìa dĩa
b)
thìa đĩa
c)
đĩa sứ
10.
a)
b)
c)
d)
11.
Chọn từ đúng?
a)
đu đủ
b)
lá mía
12.
a)
Bé đi bộ ở vỉa hè.
b)
Bé đi xe ở vỉa hè.
13.
d .......
a)
ua
b)
ưa
14.
a)
múa ba lê
b)
múa sư tử
c)
múa ô
15.
a)
lúa mì
b)
lửa đỏ
c)
múa ô
16.
a)
b)
c)
d)
17.
a)
b)
18.
a)
b)
19.
a)
b)
20.
a)
lừa
b)
ngựa
c)
rùa
21.
a)
lúa
b)
lứa
c)
núa
22.
a)
nghựa
b)
ngựa
c)
ngụa
23.
a)
cà chua
b)
cà chưa
24.
a)
dừa
b)
đừa
c)
dứa
25.
a)
đúa
b)
đũa
c)
dũa
26.
a)
cửa
b)
cữa
27.
a)
dứa
b)
dừa
c)
dưa
28.
ngựa?
a)
b)
c)
d)
29.
a)
cua
b)
ngựa
c)
búa
d)
dừa
30.
a)
mua
b)
múa
c)
mưa
31.
a)
nghé
b)
ngựa
c)
rùa
32.
a)
cưa
b)
búa
c)
cửa
33.
sữa chua
a)
b)
c)
34.
a)
ca múa
b)
cá thu
c)
cua bể
d)
nô đùa
35.
a)
che chở
b)
múa ô
c)
múa ba lê
36.
Chọn từ tương ứng với tranh?
a)
đu đưa
b)
mưa to
c)
mưa nhỏ
37.
Chọn từ tương ứng với tranh?
a)
nô đùa
b)
chúa tể
c)
đũa tre
38.
Chọn từ tương ứng với ảnh ?
a)
đua xe
b)
đua ngựa
c)
ngựa đi
39.
Đây là cây gì ?
a)
lùa
b)
lừa
c)
lúa
40.
a)
múa ba lê
b)
mùa ô
100 %
