wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TÂP 9,10 PINYIN

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

"Con mèo " tiếng Trung là?

4 lines
2.

"在" có nghĩa là?

4 lines
3.

" Nhỏ, bé" là nghĩa của từ nào?

4 lines
4.

"狗" Có nghĩa là ?

4 lines
5.

"椅子" Có nghĩa là?

4 lines
6.

"Bên dưới, phía dưới" tiếng Trung là?

4 lines
7.

"Chỗ đó, chỗ này" tiếng Trung là"

4 lines
8.

"桌子" có nghĩa là?

4 lines
9.

"Máy tính" Tiếng Trung là?

4 lines
10.

Câu sau đây có nghĩa là

“桌子上有一个电脑和一本书"

4 lines
11.

"本" có nghĩa là?

4 lines
12.

"Ở đâu, đâu" tiếng Trung là?

4 lines
13.

"Bệnh viện" là nghĩa của từ tiếng Trung nào?

4 lines
14.

" Bác sĩ" tiếng Trung viết là?

4 lines
15.

“儿子” Có nghĩa là?

4 lines
16.

“工作” có nghĩa là?

4 lines
17.

"Phía trước" tiếng Trung là?

4 lines
18.

“后面” có nghĩa là?

4 lines
19.

“王方- 谢朋” có nghĩa là?

4 lines
20.

" Chỗ này, ở đây" tiếng Trung là?

4 lines
21.

“没有” có nghĩa là?

4 lines
22.

“能” có nghĩa là?

4 lines
23.

"ngồi" có nghĩa tiếng Trung của từ nào?

4 lines
24.

" Mời ngồi" tiếng Trung là?

4 lines
25.

"Người ở phía trước kia" tiếng Trung là?

4 lines