wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Review - B1 - People & Activity

Total questions: 74

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

[Động từ] hỏi là gì?

(a)  

2.

[Động từ] trả lời là gì?

(a)  

3.

[Động từ] gọi nói chung là gì?

(a)  

4.

[Động từ] gọi điện thoại là gì?

(a)  

5.

[Động từ] tỉnh táo là gì?

(a)  

6.

[Động từ] bàn luận là gì?

(a)  

7.

[Động từ] xin lỗi là gì?

(a)  

8.

[Động từ] nói/kể chuyện là gì?

(a)  

9.

[Động từ] trò chuyện là gì?

(a)  

10.

[Động từ] nói là gì?

(a)  

11.

[Động từ] gặp gỡ là gì?

(a)  

12.

[Động từ] đưa là gì?

(a)  

13.

[Động từ] nhận lấy là gì?

(a)  

14.

[Động từ] cầm nắm là gì?

(a)  

15.

[Động từ] mang/vác là gì?

(a)  

16.

[Động từ] đặt/để là gì?

(a)  

17.

[Động từ] viết là gì?

(a)  

18.

[Động từ] đứng là gì?

(a)  

19.

[Động từ] ngồi là gì?

(a)  

20.

[Động từ] nằm là gì?

(a)  

21.

[Động từ] đi bộ là gì?

(a)  

22.

[Động từ] chạy là gì?

(a)  

23.

[Động từ] di chuyển đến gần là gì?

(a)  

24.

[Động từ] di chuyển ra xa là gì?

(a)  

25.

[Động từ] đưa mắt tới 1 vị trí nào đó là gì?

(a)  

26.

[Động từ] nhìn gì đó là gì?

(a)  

27.

[Động từ] ngắm nhìn là gì?

(a)  

28.

[Động từ] đọc là gì?

(a)  

29.

[Động từ] ngủ là gì?

(a)  

30.

[Động từ] nghe là gì?

(a)  

31.

[Động từ] lắng nghe là gì?

(a)  

32.

[Động từ] ăn là gì?

(a)  

33.

[Động từ] uống là gì?

(a)  

34.

[Động từ] mỉm cười là gì?

(a)  

35.

[Động từ] cười ra tiếng là gì?

(a)  

36.

[Động từ] trêu đùa là gì?

(a)  

37.

Hoạt động trong lúc rảnh rỗi là gì?

(a)  

38.

Sở thích gọi là gì?

(a)  

39.

Thời gian rảnh rỗi gọi là gì?

(a)  

40.

(Hoạt động) trong nhà là gì?

(a)  

41.

(Hoạt động) ngoài trời là gì?

(a)  

42.

Tờ báo gọi là gì?

(a)  

43.

(Hoạt động) đọc tạp chí gọi là gì?

(a)  

44.

Trò chơi điện tử gọi là gì?

(a)  

45.

Trò chơi thẻ bài gọi là gì?

(a)  

46.

Nhạc cụ gọi là gì?

(a)  

47.

[Động từ] hát là gì?

(a)  

48.

Buổi dã ngoại goi là gì?

(a)  

49.

Con diều gọi là gì?

(a)  

50.

[Động từ] thả diều là gì?

(a)  

51.

[Động từ] nghe nhạc là gì?

(a)  

52.

Buổi nhạc hội gọi là gì?

(a)  

53.

Ti vi gọi là gì?

(a)  

54.

Bộ phim/rạp phim gọi là gì?

(a)  

55.

[Động từ] sơn là gì?

(a)  

56.

[Động từ] vẽ là gì?

(a)  

57.

[Động từ] nấu ăn là gì?

(a)  

58.

[Động từ] nhảy/khiêu vũ là gì?

(a)  

59.

[Động từ] leo trèo là gì?

(a)  

60.

[Động từ] tập luyện thể chất là gì?

(a)  

61.

[Động từ] tập thể dục là gì?

(a)  

62.

[Động từ] bơi là gì?

(a)  

63.

[Động từ] đạp xe là gì?

(a)  

64.

[Động từ] câu cá là gì?

(a)  

65.

[Động từ] cắm trại là gì?

(a)  

66.

[Động từ] đi du lịch là gì?

(a)  

67.

[Động từ] mua sắm là gì?

(a)  

68.

Bức ảnh gọi là gì?

(a)  

69.

[Động từ] chụp ảnh là gì?

(a)  

70.

[Động từ] chụp ảnh tự sướng là gì?

(a)  

71.

[Động từ] ngắm cảnh là gì?

(a)  

72.

[Động từ] nếm là gì?

(a)  

73.

[Động từ] ngửi là gì?

(a)  

74.

[Động từ] chạm vào là gì?

(a)