wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - SESSION 12

Total questions: 69

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Audit (v)

a)

kế toán

b)

kiểm toán

c)

điều chỉnh

d)

kết thúc

2.

automobile (N)

a)

xe ô tô

b)

xe máy

c)

xe đạp

d)

xe tải

3.

Permanent (Adj)

a)

vô danh

b)

theo thứ tự

c)

lâu dài, vĩnh viễn

d)

ngắn gọn

4.

convince (V)

a)

trì hoãn

b)

thuyết phục

c)

phác họa

d)

xây dựng

5.

Imperative (Adj)

a)

bắt buộc

b)

cần thiết

c)

quan trọng

d)

cơ bản

6.

Archive (n,v):

a)

sự lưu trữ

b)

sự trì hoãn

c)

sự thanh toán

d)

sự phát triển

7.

stick around (v)

a)

đứng/ đợi ở gần

b)

trì hoãn

c)

tiếp tục

d)

bắt đầu

8.

Counter space (N)

a)

chỗ để đồ

b)

không gian

c)

quầy

d)

chổ ở

9.

Mentorship program (N)

a)

chương trình thực tập

b)

chương trình cố vấn

c)

chương trình

d)

chương trình nâng cao

10.

Driverless vehicle (N)

a)

xe tự lái

b)

xe cộ

c)

xe máy

d)

ô tô

11.

Environmentally conscious (Adj)

a)

có ý thức về môi trường

b)

môi trường

c)

sạch sẽ

d)

lâu dài

12.

Trial period (n)

a)

giai đoạn cuối

b)

giai đoạn thử nghiệm

c)

giai đoạn

d)

kế hoạch

13.

Itemize (v)

a)

đồ vật

b)

ghi thành từng khoản

c)

phát triển

d)

bắt đầu

14.

Alphabetical order (N)

a)

bảng chữ cái

b)

theo thứ tự

c)

theo thứ tự bảng chữ cái

d)

đơn hàng

15.

Water cooler (N)

a)

nước

b)

máy làm lạnh nước

c)

nước lạnh

d)

nước nóng

16.

Occupied (Adj)

a)

đầy ( người )

b)

trống

c)

lâu dài

d)

bắt buộc

17.

Roll (v)

a)

cuộn

b)

chặt

c)

cắt

d)

phá hoại

18.

Trunk of tree (N)

a)

rễ cây

b)

thân cây

c)

lá cây

d)

cây cối

19.

Wooden platform (N)

a)

nhà ga

b)

bục gỗ

c)

nhà hàng

d)

gỗ

20.

Sink (N)

a)

bồn rửa bát

b)

khăn tắm

c)

tạp dề

d)

gối

21.

Towel (N)

a)

khăn tắm

b)

bồn rửa bát

c)

Gối

d)

chăn

22.

Apron (N)

a)

Tạp dề

b)

khăn tắm

c)

gối

d)

chăn

23.

Detour (N)

a)

giai đoạn

b)

du lịch

c)

đường vòng

d)

chuyến tham quan

24.

Opponent (n, adj)

a)

đối thủ

b)

phản đối

c)

cạnh tranh

d)

đáng chú ý

25.

Competitive (adj)

a)

cạnh tranh

b)

đầy ( người )

c)

triển vọng

d)

khắt khe

26.

Depict (V)

a)

mô tả , miêu tả

b)

phát triển

c)

cải tiến

d)

trì hoãn

27.

Force (n)

a)

sự trải nghiệm

b)

sự bắt buộc

c)

lực lượng

d)

sự bắt đầu

28.

Motion (N)

a)

sự cải tạo

b)

sự vận động

c)

sự giải trí

d)

đối thủ

29.

Orderly (AdV)

a)

cạnh tranh

b)

phản đối

c)

theo thứ tự

d)

theo thời gian

30.

Singular (Adj)

a)

số ít, khác thường

b)

số nhiều

c)

theo thứ tự thời gian

d)

sau

31.

Chronological (adj)

a)

theo thời gian

b)

theo thứ tự

c)

sinh thái học

d)

đầy ( người )

32.

sequence (N)

a)

sau

b)

chuỗi

c)

kết quả là

d)

sự mô tả

33.

Remarkable (adj)

a)

đáng chú ý

b)

giỏi

c)

tốt bụng

d)

cạnh tranh

34.

Alongside (prep)

a)

beside

b)

before

c)

together with

d)

after

35.

in place of =

a)

on behalf of

b)

rather than

c)

regardless of

d)

by

36.

Complelling (adj)

a)

hấp dẫn, thuyết phục

b)

đáng chú ý

c)

đặc biệt

d)

thạo, giỏi

37.

Record (N)

a)

sự hợp tác

b)

sự kiện

c)

Hồ sơ, kỷ lục

d)

bài phát biểu

38.

Nomination (n)

a)

Sự đề cử

b)

sự trả góp

c)

sự phát triển

d)

sự thanh toán

39.

Panel (n)

a)

hội đồng, bảng

b)

sự đề cử

c)

chuỗi

d)

sự kiện

40.

Constructive (adj)

a)

có tính xây dựng

b)

cộng tác

c)

có uy tín

d)

khắt khe, đòi hỏi cao

41.

Critic (N)

a)

thành viên

b)

ban giám đốc

c)

nhà phê bình

d)

giám khảo

42.

Demanding (adj)

a)

có tính xây dựng

b)

khắt khe, đòi hỏi cao

c)

vui vẻ

d)

có uy tín

43.

Relieve (v)

a)

tăng

b)

làm nhẹ bớt

c)

bắt đầu

d)

tiếp tục

44.

Landmark (n)

a)

sự phát triển

b)

Mốc, bước ngoặt

c)

sự đánh giá

d)

sự tìm kiếm

45.

Compound (N) , adj

a)

nguyên liệu - vượt ngoài giới hạn

b)

sản phẩm - phổ biến

c)

hợp chất - kép

d)

thành phần cấu tạo - đơn giản

46.

Deliberate (Adj)

a)

vui vẻ

b)

có tính xây dựng

c)

thận trọng, cố ý

d)

vô tình , tình cờ

47.

Indefinite (adj)

a)

rõ ràng

b)

Không rõ ràng

c)

khắt khe

d)

tuyệt đối

48.

Specimen (n)

a)

mẫu xét nghiệm

b)

sản phẩm

c)

nguyên vật liệu

d)

sự sản xuất

49.

Rebate (n)

a)

sự tăng giá

b)

Việc hạ giá

c)

tranh luận

d)

trì hoãn

50.

Simplify (V)

a)

đơn giản hóa

b)

phức tạp

c)

tìm kiếm

d)

cải tạo

51.

Dairy product (N)

a)

sản phẩm

b)

sản phẩm tươi

c)

sản phẩm đóng hộp

d)

sản phẩm chế biến từ sữa

52.

Middle class (n)

a)

lớp học

b)

tầng lớp thượng lưu

c)

ở giữa

d)

công dân

53.

Trustee (n)

a)

công nhân

b)

trọng tài

c)

ủy viên quản trị

d)

ban giám đốc

54.

Accommodate (V)

a)

đơn giản hóa

b)

chứa, đáp ứng

c)

tích lũy

d)

bắt đầu

55.

Rigorous (Adj) =

a)

severe

b)

strict

c)

considerable

d)

reasonable

56.

Meanwhile (adv)

a)

trong lúc chờ đợi

b)

tuy nhiên

c)

kết quả là

d)

sau

57.

Composition (N)

a)

thành phần cấu tạo, bố cục

b)

hợp chất

c)

sản phẩm

d)

bước ngoặt

58.

Regulate (V)

a)

điều chỉnh

b)

xem xét

c)

tiết lộ

d)

cắt giảm

59.

pronounce (V):

a)

phát âm, phát biểu

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

tiếp tục

60.

Expressively (Adv)

a)

vui vẻ

b)

diễn cảm, truyền cảm

c)

thận trọng

d)

tàn phá

61.

concise (adj)

a)

kết luận

b)

dài dòng

c)

ngắn gọn, xúc tích

d)

phức tạp

62.

expenditure (n)

a)

khoản chi

b)

sự ngoại trừ

c)

sự phân tích

d)

sự thận trọng

63.

Distraction (n)

a)

sự phát triển

b)

sự sao lãng

c)

sự hạ giá

d)

sự linh hoạt

64.

Destructive (adj)

a)

phá hủy, tàn phá

b)

triển vọng

c)

khắc nghiệt

d)

có tính xây dựng

65.

Terminate (v)

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

đơn giản hóa

d)

tiếp tục

66.

Assortment (n)

a)

sự phân loại

b)

sự phát triển

c)

ủy viên quản trị

d)

sự hạ giá

67.

Consent (n,v):

a)

bằng lòng

b)

hủy bỏ

c)

tăng

d)

giảm

68.

Attorney (n)

a)

bác sỹ

b)

luật sư

c)

thầy cô giáo

d)

giám đốc

69.

ultimate (adj)

a)

cuối cùng

b)

bắt đầu

c)

ngắn gọn

d)

không rõ ràng