Font size
Worksheetsiatb10
Total questions: 73
Worksheet time: 27mins
About
ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...
ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...
agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...
introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...
On
ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...
ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...
agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...
introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...
To
ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...
ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...
agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...
introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...
For
ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...
ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...
agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...
introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...
apply to
company, manager
job, post, scholarship
lead to, cause
someone with something
apply for
company, manager
job, post, scholarship
lead to, cause
someone with something
result in
company, manager
job, post, scholarship
lead to, cause
do, bởi, có kết quả từ
result from
company, manager
job, post, scholarship
lead to, cause
do, bởi, có kết quả từ
provide
something for someone
something to someone
something with someone
something about someone
provide
someone about something
someone with something
someone to something
someone for something
look after = take care of
chăm sóc
tìm kiếm
tra cứu thông tin
mong đợi
nhìn
look at
chăm sóc
tìm kiếm
tra cứu thông tin
mong đợi
nhìn
look after = take care of
chăm sóc
tìm kiếm
tra cứu thông tin
mong đợi
nhìn
look for
chăm sóc
tìm kiếm
tra cứu thông tin
mong đợi
nhìn
look up
chăm sóc
tìm kiếm
tra cứu thông tin
mong đợi
nhìn
get over = recover from= overcome
thức dậy
hồi phục
lên xe
xuống xe
hòa thuận với, hòa hợp với
get on
thức dậy
hồi phục
lên xe
xuống xe
hòa thuận với, hòa hợp với
get off
thức dậy
hồi phục
lên xe
xuống xe
hòa thuận với, hòa hợp với
get up
thức dậy
hồi phục
lên xe
xuống xe
hòa thuận với, hòa hợp với
get on (well) with = relationship
thức dậy
hồi phục
lên xe
xuống xe
hòa thuận với, hòa hợp với
look forward to V-ing
chăm sóc
tìm kiếm
tra cứu thông tin
mong đợi
nhìn
take off
hấp thụ vào/ hiểu
cất cánh/ cởi ra
trông giống
bắt đầu
đảm nhận công việc của mình
take after = resemble
hấp thụ vào/ hiểu
cất cánh/ cởi ra
trông giống
bắt đầu
đảm nhận công việc của mình
take in
hấp thụ vào/ hiểu
cất cánh/ cởi ra
trông giống
bắt đầu
đảm nhận công việc của mình
take over
đảm nhận công việc của mình
cất cánh/ cởi ra
trông giống
bắt đầu
đảm nhận công việc của người khác/ tiếp nhận
take on
đảm nhận công việc của mình
cất cánh/ cởi ra
trông giống
bắt đầu
đảm nhận công việc của người khác/ tiếp nhận
take up
đảm nhận công việc của mình
cất cánh/ cởi ra
trông giống
bắt đầu
đảm nhận công việc của người khác/ tiếp nhận
go on = continue
tiếp tục
đi vắng
kiểm tra, xem xét kĩ
explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu
đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)
go up # go down
tiếp tục
đi vắng
kiểm tra, xem xét kĩ
explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu
đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)
go over
tiếp tục
đi vắng
kiểm tra, xem xét kĩ
explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu
đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)
go away
tiếp tục
đi vắng
kiểm tra, xem xét kĩ
explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu
đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)
go out
tiếp tục
đi chơi, hẹn hò
kiểm tra, xem xét kĩ
đi
đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)
go off
explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu
đi chơi, hẹn hò
kiểm tra, xem xét kĩ
đi vắng
đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)
turn on
từ chối
bật
đến, xuất hiện
tắt
turn off
từ chối
bật
đến, xuất hiện
tắt
turn up = arrive, appear
từ chối
bật
đến, xuất hiện
tắt
turn down = refuse, reject
từ chối
bật
đến, xuất hiện
tắt
put on (put on weight: tăng cân)
mặc vào
hoãn lại
dọn dẹp, trả về chỗ cũ
tắt
put off = delay, postpone
mặc vào
hoãn lại
dọn dẹp, trả về chỗ cũ
tắt
put away
mặc vào
hoãn lại
dọn dẹp, trả về chỗ cũ
tắt
put out (light)
mặc vào
hoãn lại
dọn dẹp, trả về chỗ cũ
tắt
carry out
tiếp tục
thực hiện
tỏa ra, thải ra
thử
carry on = continue
tiếp tục
thực hiện
tỏa ra, thải ra
thử
try out = test (machine...)
tiếp tục
kiểm tra
tỏa ra, thải ra
thử
try on
tiếp tục
kiểm tra
tỏa ra, thải ra
thử
give up = stop
dừng
kiểm tra
tỏa ra, thải ra
thử
give off = emit, release
dừng
kiểm tra
tỏa ra, thải ra
thử
give off = emit, release
dừng
kiểm tra
tỏa ra, thải ra
thử
bring up
hoãn lại
nuôi dưỡng
lớn lên
thành lập
rửa
set up = establish, found
hoãn lại
nuôi dưỡng
lớn lên
thành lập
rửa
grow up
hoãn lại
nuôi dưỡng
lớn lên
thành lập
rửa
hold up = put off
hoãn lại
nuôi dưỡng
lớn lên
thành lập
rửa
work out
hoãn lại
nuôi dưỡng
tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)
thành lập
rửa
hold on (phone)
hoãn lại
nuôi dưỡng
tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)
thành lập
giữ, chờ (điện thoại)
break down
hoãn lại
hư hỏng
tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)
thành lập
giữ, chờ (điện thoại)
use up = run out of
hoãn lại
hư hỏng
tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)
cạn kiệt
giữ, chờ (điện thoại)
clean up
dọn dẹp
hư hỏng
tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)
cạn kiệt
giữ, chờ (điện thoại)
throw away
dọn dẹp
hư hỏng
tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)
cạn kiệt
vứt
rinse out
dọn dẹp
hư hỏng
rửa sạch
cạn kiệt
vứt
rush out
dọn dẹp
hư hỏng
vội
cạn kiệt
vứt
decide to Vo
(a)
advise O to Vo
(a)
tend to Vo
(a)
expect to Vo
(a)
access O
(a)
discuss O
(a)
describe O
(a)
visit O
(a)
present O
(a)
contribute to V-ing
(a)
try (one's best)
(a)
influence
(a)
be/ get rid of
(a)
