wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

iatb10

Total questions: 73

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

About

a)

ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...

b)

ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...

c)

agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...

d)

introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...

2.

On

a)

ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...

b)

ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...

c)

agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...

d)

introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...

3.

To

a)

ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...

b)

ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...

c)

agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...

d)

introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...

4.

For

a)

ask (hỏi về), care (quan tâm), learn, know, think. dream, hear, worry, complain, talk...

b)

ask (yêu cầu), care (chăm sóc), apologize, prepare, wait, thank, search, pay, leave...

c)

agree, rely, depend, base, comment, focus, insist, concentrate, congratulate, decide, impose...

d)

introduce, respond, reply, refer, listen, explain, contribute, devote, dedicate, adjust, adapt, belong, happen, appeal...

5.

apply to

a)

company, manager

b)

job, post, scholarship

c)

lead to, cause

d)

someone with something

6.

apply for

a)

company, manager

b)

job, post, scholarship

c)

lead to, cause

d)

someone with something

7.

result in

a)

company, manager

b)

job, post, scholarship

c)

lead to, cause

d)

do, bởi, có kết quả từ

8.

result from

a)

company, manager

b)

job, post, scholarship

c)

lead to, cause

d)

do, bởi, có kết quả từ

9.

provide

a)

something for someone

b)

something to someone

c)

something with someone

d)

something about someone

10.

provide

a)

someone about something

b)

someone with something

c)

someone to something

d)

someone for something

11.

look after = take care of

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tra cứu thông tin

d)

mong đợi

e)

nhìn

12.

look at

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tra cứu thông tin

d)

mong đợi

e)

nhìn

13.

look after = take care of

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tra cứu thông tin

d)

mong đợi

e)

nhìn

14.

look for

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tra cứu thông tin

d)

mong đợi

e)

nhìn

15.

look up

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tra cứu thông tin

d)

mong đợi

e)

nhìn

16.

get over = recover from= overcome

a)

thức dậy

b)

hồi phục

c)

lên xe

d)

xuống xe

e)

hòa thuận với, hòa hợp với

17.

get on

a)

thức dậy

b)

hồi phục

c)

lên xe

d)

xuống xe

e)

hòa thuận với, hòa hợp với

18.

get off

a)

thức dậy

b)

hồi phục

c)

lên xe

d)

xuống xe

e)

hòa thuận với, hòa hợp với

19.

get up

a)

thức dậy

b)

hồi phục

c)

lên xe

d)

xuống xe

e)

hòa thuận với, hòa hợp với

20.

get on (well) with = relationship

a)

thức dậy

b)

hồi phục

c)

lên xe

d)

xuống xe

e)

hòa thuận với, hòa hợp với

21.

look forward to V-ing

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tra cứu thông tin

d)

mong đợi

e)

nhìn

22.

take off

a)

hấp thụ vào/ hiểu

b)

cất cánh/ cởi ra

c)

trông giống

d)

bắt đầu

e)

đảm nhận công việc của mình

23.

take after = resemble

a)

hấp thụ vào/ hiểu

b)

cất cánh/ cởi ra

c)

trông giống

d)

bắt đầu

e)

đảm nhận công việc của mình

24.

take in

a)

hấp thụ vào/ hiểu

b)

cất cánh/ cởi ra

c)

trông giống

d)

bắt đầu

e)

đảm nhận công việc của mình

25.

take over

a)

đảm nhận công việc của mình

b)

cất cánh/ cởi ra

c)

trông giống

d)

bắt đầu

e)

đảm nhận công việc của người khác/ tiếp nhận

26.

take on

a)

đảm nhận công việc của mình

b)

cất cánh/ cởi ra

c)

trông giống

d)

bắt đầu

e)

đảm nhận công việc của người khác/ tiếp nhận

27.

take up

a)

đảm nhận công việc của mình

b)

cất cánh/ cởi ra

c)

trông giống

d)

bắt đầu

e)

đảm nhận công việc của người khác/ tiếp nhận

28.

go on = continue

a)

tiếp tục

b)

đi vắng

c)

kiểm tra, xem xét kĩ

d)

explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu

e)

đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)

29.

go up # go down

a)

tiếp tục

b)

đi vắng

c)

kiểm tra, xem xét kĩ

d)

explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu

e)

đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)

30.

go over

a)

tiếp tục

b)

đi vắng

c)

kiểm tra, xem xét kĩ

d)

explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu

e)

đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)

31.

go away

a)

tiếp tục

b)

đi vắng

c)

kiểm tra, xem xét kĩ

d)

explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu

e)

đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)

32.

go out

a)

tiếp tục

b)

đi chơi, hẹn hò

c)

kiểm tra, xem xét kĩ

d)

đi

e)

đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)

33.

go off

a)

explode (nổ)/ ring (reo)/ (food) ôi thiu

b)

đi chơi, hẹn hò

c)

kiểm tra, xem xét kĩ

d)

đi vắng

e)

đi lên (tăng) # đi xuống (giảm)

34.

turn on

a)

từ chối

b)

bật

c)

đến, xuất hiện

d)

tắt

35.

turn off

a)

từ chối

b)

bật

c)

đến, xuất hiện

d)

tắt

36.

turn up = arrive, appear

a)

từ chối

b)

bật

c)

đến, xuất hiện

d)

tắt

37.

turn down = refuse, reject

a)

từ chối

b)

bật

c)

đến, xuất hiện

d)

tắt

38.

put on (put on weight: tăng cân)

a)

mặc vào

b)

hoãn lại

c)

dọn dẹp, trả về chỗ cũ

d)

tắt

39.

put off = delay, postpone

a)

mặc vào

b)

hoãn lại

c)

dọn dẹp, trả về chỗ cũ

d)

tắt

40.

put away

a)

mặc vào

b)

hoãn lại

c)

dọn dẹp, trả về chỗ cũ

d)

tắt

41.

put out (light)

a)

mặc vào

b)

hoãn lại

c)

dọn dẹp, trả về chỗ cũ

d)

tắt

42.

carry out

a)

tiếp tục

b)

thực hiện

c)

tỏa ra, thải ra

d)

thử

43.

carry on = continue

a)

tiếp tục

b)

thực hiện

c)

tỏa ra, thải ra

d)

thử

44.

try out = test (machine...)

a)

tiếp tục

b)

kiểm tra

c)

tỏa ra, thải ra

d)

thử

45.

try on

a)

tiếp tục

b)

kiểm tra

c)

tỏa ra, thải ra

d)

thử

46.

give up = stop

a)

dừng

b)

kiểm tra

c)

tỏa ra, thải ra

d)

thử

47.

give off = emit, release

a)

dừng

b)

kiểm tra

c)

tỏa ra, thải ra

d)

thử

48.

give off = emit, release

a)

dừng

b)

kiểm tra

c)

tỏa ra, thải ra

d)

thử

49.

bring up

a)

hoãn lại

b)

nuôi dưỡng

c)

lớn lên

d)

thành lập

e)

rửa

50.

set up = establish, found

a)

hoãn lại

b)

nuôi dưỡng

c)

lớn lên

d)

thành lập

e)

rửa

51.

grow up

a)

hoãn lại

b)

nuôi dưỡng

c)

lớn lên

d)

thành lập

e)

rửa

52.

hold up = put off

a)

hoãn lại

b)

nuôi dưỡng

c)

lớn lên

d)

thành lập

e)

rửa

53.

work out

a)

hoãn lại

b)

nuôi dưỡng

c)

tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)

d)

thành lập

e)

rửa

54.

hold on (phone)

a)

hoãn lại

b)

nuôi dưỡng

c)

tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)

d)

thành lập

e)

giữ, chờ (điện thoại)

55.

break down

a)

hoãn lại

b)

hư hỏng

c)

tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)

d)

thành lập

e)

giữ, chờ (điện thoại)

56.

use up = run out of

a)

hoãn lại

b)

hư hỏng

c)

tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)

d)

cạn kiệt

e)

giữ, chờ (điện thoại)

57.

clean up

a)

dọn dẹp

b)

hư hỏng

c)

tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)

d)

cạn kiệt

e)

giữ, chờ (điện thoại)

58.

throw away

a)

dọn dẹp

b)

hư hỏng

c)

tập thể dục (exercise) / phát hiện (discover)

d)

cạn kiệt

e)

vứt

59.

rinse out

a)

dọn dẹp

b)

hư hỏng

c)

rửa sạch

d)

cạn kiệt

e)

vứt

60.

rush out

a)

dọn dẹp

b)

hư hỏng

c)

vội

d)

cạn kiệt

e)

vứt

61.

decide to Vo

(a)  

62.

advise O to Vo

(a)  

63.

tend to Vo

(a)  

64.

expect to Vo

(a)  

65.

access O

(a)  

66.

discuss O

(a)  

67.

describe O

(a)  

68.

visit O

(a)  

69.

present O

(a)  

70.

contribute to V-ing

(a)  

71.

try (one's best)

(a)  

72.

influence

(a)  

73.

be/ get rid of

(a)