Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary of music

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

awful

a)

tuyệt vời

b)

kì lạ

c)

khủng khiếp

d)

đáng sợ

2.

costumes

a)

truyền thống

b)

khách hàng

c)

nghỉ ngơi

d)

trang phục

3.

neutral

a)

trung bình

b)

nhỏ bé

c)

tốt

d)

tồi tệ

4.

not bad

a)

không hẳn tốt

b)

tuyệt vời

c)

tích cực

d)

không tệ

5.

ballet

a)

bánh mỳ

b)

múa ba lê

c)

quạt

d)

nhảy

6.

excellent

a)

ngốc nghếch

b)

tuyệt vời

c)

kì diệu

d)

to

7.

bad

a)

tồi tệ

b)

cái giường

c)

tuyệt vời

d)

bàn

8.

singers

a)

bác sĩ

b)

y tá

c)

nhà báo

d)

ca sĩ

9.

terrible

a)

ngon

b)

khủng khiếp

c)

ngọt ngào

d)

tồi tệ

10.

good

a)

tốt

b)

hay

c)

tệ

d)

mệt

11.

play

a)

ngủ

b)

vở kịch

c)

diễn viên

d)

hoạt hình

12.

not very good

a)

tồi tệ

b)

khủng khiếp

c)

tuyệt vời

d)

không hẳn tốt

13.

story

a)

nhạc kịch

b)

phim ảnh

c)

câu chuyện

d)

hoạt hình

14.

concert

a)

bàn ghế

b)

buổi hòa nhạc

c)

phim ảnh

d)

hành động

15.

fantastic

a)

khủng khiếp

b)

tuyệt vời

c)

tồi tệ

d)

kỳ quái, không tưởng

16.

actor

a)

diễn viên

b)

nhạc sĩ

c)

nhà báo

d)

giáo viên

17.

great

a)

tồi tệ

b)

thất thường

c)

không tệ

d)

tuyệt vời

18.

positive

a)

tiêu cực

b)

tốt

c)

không tệ

d)

tích cực

19.

ok

a)

hay

b)

ổn

c)

không tốt

d)

tuyệt

20.

opera

a)

mở

b)

ý kiến

c)

nhà

d)

nhạc ô- pê-ra

21.

negative

a)

tích cực

b)

tuyệt vời

c)

tiêu cực

d)

tồi tệ