wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tổng hợp 4

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

现在几点?

a)

十点九分

b)

两点十分

c)

十点二分

d)

十点

2.

chữ "tháng" triếng trung viết như thế nào?

3.

Hôm nay ngày mấy rồi?

a)

今天几号了?

b)

今天几月了?

c)

昨天几号了?

d)

今天星期几?

4.

15/7/2022

a)

日十五月七年二零二二

b)

二零二零年月七五日

c)

二零二二年七月十五日

d)

十五日七月二零二二年

5.

Chữ " giờ" tiếng Trung viết thế nào?

6.

Chữ " kém " tiếng Trung viết thế nào

7.

nhìn hình đoán ý nghĩa

a)

上课

b)

起床

c)

洗澡

d)

运动

8.

Chọn phiên âm đúng cho từ "现在"

a)

xiānzài

b)

xiànzāi

c)

xiànzài

d)

xiānzāi

9.

Chọn phiên âm đúng cho từ: “老师”

a)

lǎoshī

b)

láoshī

c)

lǎoshi

d)

lǎoshi

10.

现在几点?

a)

九点十分

b)

九点一刻

c)

九点半

d)

九点三分

11.

"星期三" là thứ mấy

a)

Thứ 2

b)

Thứ ba

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

12.

"星期日" là?

a)

thứ 2

b)

thứ 5

c)

Thứ 7

d)

Chủ nhật

13.

Chữ "năm" tiếng Trung viết thế nào?

14.

Khi nào lên lớp ?

a)

几时候上课?

b)

几点上课?

c)

什么时候上课?

d)

什么时候下课?

15.

Nhìn hình đoán ý nghĩa:

a)

洗澡

b)

起床

c)

吃饭

d)

睡觉

16.

Tìm phiên âm đúng cho từ "早上"

a)

zǎoshàng

b)

zàoshāng

c)

záoshang

d)

zǎoshang

17.

Tìm phiên âm đúng cho từ "昨天”

a)

zuǒtiān

b)

zuótiān

c)

zuótian

d)

zuōtiān

18.

Có bao nhiêu nét "该"

a)

7 nét

b)

8 nét

c)

9 nét

d)

10 nét

19.

Chữ “课” có bao nhiêu nét :

a)

8 nét

b)

9 nét

c)

10 nét

d)

11 nét

20.

Nhìn hình đoán ý nghĩa

a)

上课

b)

运动

c)

睡觉

d)

下课