wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk3 bai 6

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

a)

鼻子

b)

眼睛

c)

耳朵

d)

腿脚

2.

他们在————身体。

a)

玩儿

b)

练习

c)

锻炼

d)

工作

3.

这是什么地方?

a)

孩子

b)

公园

c)

校园

d)

好玩儿

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

小刚 , 。。。 经理 找 你。

a)

刚才

b)

c)

特别

d)

非常

5.

Điền từ vào chỗ trống:

刚才 还是 晴天, 怎么 现在 。。。就 下雨 了。

a)

当然

b)

虽然

c)

突然

d)

随着

6.

Bức ảnh này là ?

a)

公共汽车

b)

c)

d)

公园

7.

Bức ảnh này là ...?

a)

眼睛

b)

眼镜

c)

演员

d)

环境

8.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hợp lý

明白, 电话, 讲 ,里, 不

a)

不 明白 讲 电话 里

b)

电话里 讲 不 明白

c)

电话里 不 讲 明白

d)

讲 明白 不 里 电话

9.

打算

a)

kế hoạch

b)

sắp xếp

c)

lo lắng

10.

Trò chơi

a)

着急

b)

游戏

c)

复习

11.

Bài tập về nhà

a)

作业

b)

复习

c)

考试

12.

地图

a)

bài tập

b)

trò chơi

c)

bản đồ

13.

Giám đốc

a)

服务员

b)

经理

c)

周明

14.

爬山

a)

Leo núi

b)

cẩn thận

c)

cuối tuần

15.

周末

a)

dự định/kế hoạch

b)

cẩn thận

c)

cuối tuần

16.

觉得

a)

cẩn thận

b)

cảm thấy

c)

giám đốc

17.

cuộc thi

a)

照片

b)

比赛

c)

热情

18.

努力

a)

thông minh

b)

nỗ lực

c)

nhiệt tình

19.

回答

a)

trả lời

b)

cuộc thi

c)

về nhà

20.

总是

a)

chăm chỉ

b)

nhiệt tình

c)

luôn luôn

21.

服务员

a)

khách hàng

b)

nhân viên phục vụ

c)

giám đốc

22.

年轻

a)

nhiệt tính

b)

chăm chỉ

c)

trẻ tuổi

23.

我 .… 去银行换钱 …. 去商店买东西

a)

要….可以

b)

在….先

c)

先….然后

d)

也….都

24.

我….有中国朋友

a)

b)

c)

d)

25.

现在10点15____

a)

b)

c)

d)

26.

今天星期____

a)

b)

c)

d)

27.

我­­­_____去购物中心买东西

a)

b)

c)

d)