NEW
Font size
Worksheetshsk3 bai 6
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
这是什么?
鼻子
眼睛
耳朵
腿脚
他们在————身体。
玩儿
练习
锻炼
工作
这是什么地方?
孩子
公园
校园
好玩儿
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
小刚 , 。。。 经理 找 你。
刚才
刚
特别
非常
Điền từ vào chỗ trống:
刚才 还是 晴天, 怎么 现在 。。。就 下雨 了。
当然
虽然
突然
随着
Bức ảnh này là ?
公共汽车
书
花
公园
Bức ảnh này là ...?
眼睛
眼镜
演员
环境
Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hợp lý
明白, 电话, 讲 ,里, 不
不 明白 讲 电话 里
电话里 讲 不 明白
电话里 不 讲 明白
讲 明白 不 里 电话
打算
kế hoạch
sắp xếp
lo lắng
Trò chơi
着急
游戏
复习
Bài tập về nhà
作业
复习
考试
地图
bài tập
trò chơi
bản đồ
Giám đốc
服务员
经理
周明
爬山
Leo núi
cẩn thận
cuối tuần
周末
dự định/kế hoạch
cẩn thận
cuối tuần
觉得
cẩn thận
cảm thấy
giám đốc
cuộc thi
照片
比赛
热情
努力
thông minh
nỗ lực
nhiệt tình
回答
trả lời
cuộc thi
về nhà
总是
chăm chỉ
nhiệt tình
luôn luôn
服务员
khách hàng
nhân viên phục vụ
giám đốc
年轻
nhiệt tính
chăm chỉ
trẻ tuổi
我 .… 去银行换钱 …. 去商店买东西
要….可以
在….先
先….然后
也….都
我….有中国朋友
不
没
好
很
现在10点15____
分
刻
差
号
今天星期____
号
七
日
八
我_____去购物中心买东西
常
很
上
下
