wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng nga- biến đổi danh từ

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.
Câu hỏi Ai? cách 1
a)
Кто
b)
Кго
c)
Кому
d)
Кого
2.
Câu hỏi Cái gì? cách 1
a)
Что
b)
Чего
c)
Чему
d)
Чем
3.
Số nhiều đuôi phụ âm cách 1
a)
+ ы
b)
+ а
c)
+ ам
d)
+ ами
4.
cách 1 giống đực số nhiều của ь
a)
и
b)
ю
c)
ей
d)
ем
5.
cách 1 giống đực số nhiều của й
a)
и
b)
ю
c)
ей
d)
ем
6.
Cách 1 số nhiều của a
a)
ы
b)
bỏ a
c)
ам
d)
ами
7.
cách 1 số nhiều của я
a)
и
b)
bỏ я
c)
ям
d)
ях
8.
cách 1 giống cái số nhiều của ь
a)
и
b)
ей
c)
ям
d)
ях
9.
cách 1 số nhiều của o
a)
a
b)
bỏ o
c)
ам
d)
ами
10.
cách 1 số nhiều của e
a)
я
b)
ей
c)
ям
d)
ях
11.
Câu hỏi Của ai? cách 2
a)
Кго
b)
Кем
c)
Кому
d)
Кого
12.
Câu hỏi Của cái gì? cách 2
a)
Чего
b)
Чем
c)
Чему
d)
Чем
13.
Số ít đuôi phụ âm cách 2
a)
p.â + а
b)
P.â + у
c)
P.â + ом
d)
P.â + е
14.
Số nhiều đuôi phụ âm cách 2
a)
p.â + ов
b)
P.â + ам
c)
P.â + ами
d)
P.â + ах
15.
cách 2 giống đực số ít của ь
a)
я
b)
e
c)
ю
d)
ей
16.
cách 2 giống đực số nhiều của ь
a)
ей
b)
ю
c)
ям
d)
ем
17.
cách 2 giống đực số ít của й
a)
я
b)
e
c)
ю
d)
ей
18.
cách 2 giống đực số nhiều của й
a)
и
b)
ю
c)
ей
d)
ем
19.
Cách 2 số ít của a
a)
ы
b)
e
c)
y
d)
ой
20.
Cách 2 số nhiều của a
a)
bỏ a
b)
ы
c)
ам
d)
ами
21.
cách 2 số ít của я
a)
и
b)
e
c)
ям
d)
ях
22.
cách 2 số nhiều của я
a)
bỏ я
b)
и
c)
ям
d)
ях
23.
cách 2 giống cái số ít của ь
a)
и
b)
Không đổi
c)
ью
d)
e
24.
cách 2 giống cái số nhiều của ь
a)
и
b)
ей
c)
ям
d)
ях
25.
cách 2 số ít của o
a)
a
b)
y
c)
Không đổi
d)
ом
26.
cách 2 số nhiều của o
a)
bỏ o
b)
a
c)
ам
d)
ами
27.
cách 2 số ít của e
a)
я
b)
ю
c)
Không đổi
d)
ем
28.
cách 2 số nhiều của e
a)
ей
b)
я
c)
ям
d)
ях
29.
cách 2 số ít của ия
a)
ии
b)
ию
c)
ией
d)
ий
30.
cách 2 số nhiều của ия
a)
ий
b)
ям
c)
ией
d)
ий
31.
cách 2 số ít của ие
a)
ия
b)
ию
c)
ием
d)
ии
32.
cách 2 số nhiều của ие
a)
ий
b)
ям
c)
ях
d)
ями
33.
Câu hỏi Cho ai? cách 3
a)
Кому
b)
Кем
c)
Кго
d)
Кого
34.
Câu hỏi Cho cái gì? cách 3
a)
Чему
b)
Чем
c)
Чего
d)
Чем
35.
Số ít đuôi phụ âm cách 3
a)
P.â + у
b)
p.â + а
c)
P.â + ом
d)
P.â + е
36.
Số nhiều đuôi phụ âm cách 3
a)
P.â + ам
b)
p.â + ов
c)
P.â + ами
d)
P.â + ах
37.
cách 3 giống đực số ít của ь
a)
ю
b)
e
c)
я
d)
ей
38.
cách 3 giống đực số nhiều của ь
a)
ям
b)
ю
c)
ей
d)
ем
39.
cách 3 giống đực số ít của й
a)
ю
b)
e
c)
я
d)
ей
40.
cách 3 giống đực số nhiều của й
a)
ям
b)
ю
c)
ей
d)
ем
41.
Cách 3 số ít của a
a)
e
b)
ы
c)
y
d)
ой
42.
Cách 3 số nhiều của a
a)
ам
b)
ы
c)
bỏ a
d)
ами
43.
cách 3 số ít của я
a)
e
b)
и
c)
ям
d)
ях
44.
cách 3 số nhiều của я
a)
ям
b)
и
c)
bỏ я
d)
ях
45.
cách 3 giống cái số ít của ь
a)
и
b)
Không đổi
c)
ью
d)
e
46.
cách 3 giống cái số nhiều của ь
a)
ям
b)
ей
c)
и
d)
ях
47.
cách 3 số ít của o
a)
y
b)
a
c)
Không đổi
d)
ом
48.
cách 3 số nhiều của o
a)
ам
b)
a
c)
bỏ o
d)
ами
49.
cách 3 số ít của e
a)
ю
b)
я
c)
Không đổi
d)
ем
50.
cách 3 số nhiều của e
a)
ям
b)
я
c)
ей
d)
ях
51.
cách 3 số ít của ия
a)
ии
b)
ию
c)
ией
d)
ий
52.
cách 3 số nhiều của ия
a)
ям
b)
ий
c)
ией
d)
ий
53.
cách 3 số ít của ие
a)
ию
b)
ия
c)
ием
d)
ии
54.
cách 3 số nhiều của ие
a)
ям
b)
ии
c)
ях
d)
ями
55.
Câu hỏi Với ai? cách 5
a)
Кем
b)
Кого
c)
Кго
d)
Кому
56.
Câu hỏi Với cái gì? cách 5
a)
Чем
b)
Что
c)
Чего
d)
Чем
57.
Số ít đuôi phụ âm cách 5
a)
P.â + ом
b)
p.â + а
c)
P.â + у
d)
P.â + е
58.
Số nhiều đuôi phụ âm cách 5
a)
P.â + ами
b)
p.â + ов
c)
P.â + ам
d)
P.â + ах
59.
cách 5 giống đực số ít của ь
a)
ем
b)
e
c)
я
d)
ей
60.
cách 5 giống đực số nhiều của ь
a)
ями
b)
ю
c)
ей
d)
ем
61.
cách 5 giống đực số ít của й
a)
ем
b)
e
c)
я
d)
ей
62.
cách 5 giống đực số nhiều của й
a)
ями
b)
ю
c)
ей
d)
ем
63.
Cách 5 số ít của a
a)
ой
b)
ы
c)
y
d)
e
64.
Cách 5 số nhiều của a
a)
ами
b)
ы
c)
bỏ a
d)
ам
65.
cách 5 số ít của я
a)
ей
b)
и
c)
ям
d)
ях
66.
cách 5 số nhiều của я
a)
ями
b)
и
c)
bỏ я
d)
ях
67.
cách 5 giống cái số ít của ь
a)
ью
b)
Không đổi
c)
и
d)
e
68.
cách 5 giống cái số nhiều của ь
a)
ями
b)
ей
c)
и
d)
ях
69.
cách 5 số ít của o
a)
ом
b)
a
c)
Không đổi
d)
y
70.
cách 5 số nhiều của o
a)
ами
b)
a
c)
bỏ o
d)
y
71.
cách 5 số ít của e
a)
ем
b)
я
c)
Không đổi
d)
ю
72.
cách 5 số nhiều của e
a)
ями
b)
я
c)
ей
d)
ях
73.
cách 5 số ít của ия
a)
ией
b)
ию
c)
ии
d)
ий
74.
cách 5 số nhiều của ия
a)
иями
b)
ий
c)
ией
d)
ий
75.
cách 5 số ít của ие
a)
ием
b)
ия
c)
ию
d)
ии
76.
cách 5 số nhiều của ие
a)
ями
b)
ии
c)
ях
d)
ями
77.
Câu hỏi Về ai? cách 6
a)
О ком
b)
Кого
c)
Кго
d)
Кому
78.
Câu hỏi Về cái gì? cách 6
a)
О Чём
b)
Что
c)
Чего
d)
Чем
79.
Số ít đuôi phụ âm cách 6
a)
P.â + e
b)
p.â + а
c)
P.â + у
d)
P.â + ом
80.
Số nhiều đuôi phụ âm cách 6
a)
P.â + ах
b)
p.â + ов
c)
P.â + ам
d)
P.â + ами
81.
cách 6 giống đực số ít của ь
a)
e
b)
ем
c)
я
d)
ей
82.
cách 6 giống đực số nhiều của ь
a)
ях
b)
ю
c)
ей
d)
ем
83.
cách 6 giống đực số ít của й
a)
e
b)
ем
c)
я
d)
ей
84.
cách 6 giống đực số nhiều của й
a)
ях
b)
ю
c)
ей
d)
ем
85.
Cách 6 số ít của a
a)
e
b)
ы
c)
y
d)
ой
86.
Cách 6 số nhiều của a
a)
ам
b)
ы
c)
bỏ a
d)
ами
87.
cách 6 số ít của я
a)
e
b)
и
c)
ям
d)
ях
88.
cách 6 số nhiều của я
a)
ям
b)
и
c)
bỏ я
d)
ях
89.
cách 6 giống cái số ít của ь
a)
и
b)
Không đổi
c)
ью
d)
e
90.
cách 6 giống cái số nhiều của ь
a)
ям
b)
ей
c)
и
d)
ях
91.
cách 6 số ít của o
a)
e
b)
a
c)
Không đổi
d)
y
92.
cách 6 số nhiều của o
a)
e
b)
a
c)
bỏ o
d)
y
93.
cách 6 số ít của e
a)
e
b)
я
c)
Không đổi
d)
ю
94.
cách 6 số nhiều của e
a)
e
b)
я
c)
ей
d)
ях
95.
cách 6 số ít của ия
a)
ии
b)
ию
c)
ей
d)
ий
96.
cách 6 số nhiều của ия
a)
иях
b)
ий
c)
ией
d)
ий
97.
cách 6 số ít của ие
a)
ии
b)
ия
c)
ию
d)
ях
98.
cách 6 số nhiều của ие
a)
ях
b)
ии
c)
ям
d)
ями
99.
Câu hỏi Tác động lên ai? cách 4
a)
Кого
b)
О ком
c)
Кго
d)
Кому
100.
Câu hỏi Tác động lên cái gì? cách 4
a)
Что
b)
О Чём
c)
Чего
d)
Чем
101.
Số ít đuôi phụ âm cách 4 BĐV
a)
Không đổi
b)
p.â + а
c)
P.â + у
d)
P.â + ом
102.
Số nhiều đuôi phụ âm cách 4 BĐV
a)
+ ы
b)
+ а
c)
+ ам
d)
+ ами
103.
cách 4 BĐV giống đực số ít của ь
a)
Không đổi
b)
ем
c)
я
d)
ей
104.
cách 4 BĐV giống đực số nhiều của ь
a)
и
b)
ю
c)
ей
d)
ем
105.
cách 4 BĐV giống đực số ít của й
a)
й
b)
ем
c)
я
d)
ей
106.
cách 4 BĐV giống đực số nhiều của й
a)
и
b)
ю
c)
ей
d)
ем
107.
cách 4 BĐV số ít của a
a)
y
b)
ы
c)
a
d)
ой
108.
cách 4 BĐV số nhiều của a
a)
ы
b)
bỏ a
c)
ам
d)
ами
109.
cách 4 BĐV số ít của я
a)
ю
b)
и
c)
ям
d)
ях
110.
cách 4 BĐV số nhiều của я
a)
и
b)
a
c)
bỏ я
d)
ях
111.
cách 4 BĐV giống cái số ít của ь
a)
Không đổi
b)
a
c)
ью
d)
e
112.
cách 4 BĐV giống cái số nhiều của ь
a)
и
b)
ей
c)
ям
d)
ях
113.
cách 4 BĐV số ít của o
a)
Không đổi
b)
a
c)
Không đổi
d)
y
114.
cách 4 BĐV số nhiều của o
a)
a
b)
e
c)
bỏ o
d)
y
115.
cách 4 BĐV số ít của e
a)
Không đổi
b)
я
c)
Không đổi
d)
ю
116.
cách 4 BĐV số nhiều của e
a)
я
b)
e
c)
ей
d)
ях
117.
Số ít đuôi phụ âm cách 4 ĐV
a)
p.â + а
b)
P.â + у
c)
P.â + ом
d)
P.â + е
118.
Số nhiều đuôi phụ âm cách 4 ĐV
a)
p.â + ов
b)
P.â + ам
c)
P.â + ами
d)
P.â + ах
119.
cách 4 ĐV giống đực số ít của ь
a)
я
b)
e
c)
ю
d)
ей
120.
cách 4 ĐV giống đực số nhiều của ь
a)
ей
b)
ю
c)
ям
d)
ем
121.
cách 4 ĐV giống đực số ít của й
a)
я
b)
e
c)
ю
d)
ей
122.
cách 4 ĐV giống đực số nhiều của й
a)
и
b)
ю
c)
ей
d)
ем
123.
cách 4 ĐV số ít của a
a)
y
b)
ы
c)
a
d)
ой
124.
cách 4 ĐV số nhiều của a
a)
ы
b)
bỏ a
c)
ам
d)
ами
125.
cách 4 ĐV số ít của я
a)
ю
b)
и
c)
ям
d)
ях
126.
cách 4 ĐV số nhiều của я
a)
и
b)
a
c)
bỏ я
d)
ях
127.
cách 4 ĐV giống cái số ít của ь
a)
Không đổi
b)
a
c)
ью
d)
e
128.
cách 4 ĐV giống cái số nhiều của ь
a)
и
b)
ей
c)
ям
d)
ях
129.
cách 4 ĐV số ít của o
a)
Không đổi
b)
a
c)
Không đổi
d)
y
130.
cách 4 ĐV số nhiều của o
a)
a
b)
e
c)
bỏ o
d)
y
131.
cách 4 ĐV số ít của e
a)
Không đổi
b)
я
c)
Không đổi
d)
ю
132.
cách 4 ĐV số nhiều của e
a)
я
b)
e
c)
ей
d)
ях