wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

basic greeting

Total questions: 21

Worksheet time: 5hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hello (formal)

(a)  

2.

안 녕 (a)  

3.

안 녕 히 가 세 요 !

a)

xin chào ( lịch sự)

b)

chào người ở lại trong convo

c)

xin chào ( trang trọng)

d)

chào người đi trong convo

4.

안 녕 히 게 세 요

a)

cảm ơn

b)

xin chào (lịch sự)

c)

xin lỗi

d)

chào người ở lại trong convo

5.

Rất hân hạnh.

(a)  

6.

Rất vui được gặp bạn

(a)  

7.

Xin cảm ơn

(a)  

8.

Xin cảm ơn ( thân thiện)

a)

고 맙 습 니 다

b)

감 사 합 니 다

c)

처 음 뵙 겠 습 니 다

d)

고 마 워 요

9.

Xin lỗi ( lịch sự - người dưới với người trên)

(a)  

10.

Xin lỗi ( lịch sự- thân thiện với bạn bè)

a)

미 안 합 니 다

b)

미 안 해 요

c)

잘 자 요

d)

미 안

11.

수 고 했 어 요

(a)  

12.

Anh/ chị đã vất vả rồi ạ ( a more formal way)

(a)  

13.

고 생 (a)  

14.

Chúc ngủ ngon in a good friendly way :>

(a)  

15.

Anh/ chị/ sếp/ ngài đã vất vả rồi ạ

a)

수 고 했 어 요

b)

고 생 많 으 셨 슴 니 다

c)

잘 자 요

d)

안 녕 하 새 요

16.

Chúc ngủ ngon ( lịch sự, kính ngữ)

(a)  

17.

Chúc 1 ngày tốt lành

(a)  

18.

How's your day ?

오 늘 하 루 잘 (a)   ?

19.

Đi vui vẻ nhé !

a)

잘 다 녀 오 세 요

b)

오 디 가 세 요

c)

주 고 했 어 요

d)

나 가 도 돼 요

20.

오 디 가 세 요 ?

(a)  

21.

Can I go out?

(a)