Font size
Worksheetsbasic greeting
Total questions: 21
Worksheet time: 5hrs 15mins
Hello (formal)
(a)
안 녕 (a)
안 녕 히 가 세 요 !
xin chào ( lịch sự)
chào người ở lại trong convo
xin chào ( trang trọng)
chào người đi trong convo
안 녕 히 게 세 요
cảm ơn
xin chào (lịch sự)
xin lỗi
chào người ở lại trong convo
Rất hân hạnh.
(a)
Rất vui được gặp bạn
(a)
Xin cảm ơn
(a)
Xin cảm ơn ( thân thiện)
고 맙 습 니 다
감 사 합 니 다
처 음 뵙 겠 습 니 다
고 마 워 요
Xin lỗi ( lịch sự - người dưới với người trên)
(a)
Xin lỗi ( lịch sự- thân thiện với bạn bè)
미 안 합 니 다
미 안 해 요
잘 자 요
미 안
수 고 했 어 요
(a)
Anh/ chị đã vất vả rồi ạ ( a more formal way)
(a)
고 생 (a)
Chúc ngủ ngon in a good friendly way :>
(a)
Anh/ chị/ sếp/ ngài đã vất vả rồi ạ
수 고 했 어 요
고 생 많 으 셨 슴 니 다
잘 자 요
안 녕 하 새 요
Chúc ngủ ngon ( lịch sự, kính ngữ)
(a)
Chúc 1 ngày tốt lành
(a)
How's your day ?
오 늘 하 루 잘 (a) ?
Đi vui vẻ nhé !
잘 다 녀 오 세 요
오 디 가 세 요
주 고 했 어 요
나 가 도 돼 요
오 디 가 세 요 ?
(a)
Can I go out?
(a)
