Worksheets한국어 시험 1 (Bài kiểm tra tiếng Hàn 1- 5 bài đầu)
Total questions: 25
Worksheet time: 23mins
이 - 오 là số mấy?
số 4 - số 3
số 1 - số 4
số 2 - số 5
số 5 - số 2
아이 - 오이 nghĩa là gì?
em bé - dưa leo
con cáo - em bé
sữa - dưa leo
dưa leo - con cáo
아, 어, 이, 여 có từ nào khác với từ còn lại
아
이
어
여
유, 요, 야, 이 có từ nào khác với từ còn lại
유
요
야
이
여우 và 우유 được đọc như thế nào?
/yo-u/ và /u-yu/
/o-yo/ và /u- yo/
/u-yu/ và /yo-u/
/yô-u/ và /yu- ô/
ㅊ, ㅌ, ㅍ, ㄱ Chữ nào khác với chữ còn lại
ㄱ
ㅍ
ㅊ
ㅌ
ㅈ, ㅁ, ㅍ, ㅌ, ㅅ Hãy chọn âm bật hơi (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
ㅈ
ㅁ
ㅍ
ㅅ
ㅌ
Cho các từ 아, 하, 이, 마 hãy tìm phát âm đúng của các từ trên
/nga/ - /ha/- /i/- /ma/
/nga/ - /ha/- /ngi/- /ma/
/a/ - /ha/- /i/- /ma/
/nga/ - /a/- /i/- /ma/
Những âm gốc nào có thể phát âm thành âm bật hơi:
ㅂ, ㄷ, ㅁ, ㅅ
ㄱ, ㅂ, ㄷ, ㅈ
ㅂ, ㄴ, ㅅ, ㄷ
ㄱ, ㅂ, ㄴ, ㅈ
Chọn từ có chứa 2 âm thường trong các từ sau đây (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
차다
두구
태풍
사과
의사 là bức tranh nào?
Chọn bức tranh có chứa con vật mà đã được học trong tiếng Hàn (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
지우개- 새- 카메라 được đọc như thế nào
/chi- u- ke/ - /se/ - /kha mê la/
/chi- ô- ke/ - /sê/ - /kha mê la/
/chi- u- ke/ - /sê/ - /ka mê la/
/chi- ô - ke/ - /se/ - /kha me la/
con thuyền, nói chuyện, con chó trong tiếng Hàn được đọc như thế nào?
/be/ - /ye-ki/ - /ku/
/me/ - /ke/- /ye-ki/
/ye-ki/ - /che/ - /e/
/be/ - /ye-ki/ - /ke/
Chọn đáp án đúng với bức tranh
피차
기차
주타
버스
"Bánh kẹo" trong tiếng Hàn là gì
좌우
샤워
과자
뒤
Đây là cái gì?
왜요
돼지
스웨터
회사
Từ "công ty" trong tiếng Hàn là gì?
과자
회사
최고
귀
뭐, 워, 눠, 취 Từ nào khác với các từ còn lại?
뭐
워
눠
취
소, 좌, 봬, 여, 훼, 와, 뇌 Từ nào khác với các từ còn lại
소, 좌
봬,여,
와, 뇌
소, 여
Tìm cách đọc đúng các từ sau: 죄, 놔, 괘, 궤
/choa/- /soa/ - /loe/ - /kuê/
/chuê/ - /nua/ - / koe/- /kuê/
/choê/ - /noa/- /koe/ - /kuê/
/choê/ - /noa/- /moe/ - /kuê/
Tìm cách đọc đúng các từ sau:
버스- 사과- 돼지
/bo- sư/ - /sa- koa/ - /toe-chi/
/bo- sư/ - /na- koa/ - /tuơ-chi/
/bo- sư/ - /sa- koa/ - /tuy-chi/
/mo- sư/ - /sa- koa/ - /toe-chi/
노래 có nghĩa là gì?
bánh kẹo
giấy vệ sinh
ghế
bài hát
아버지- 어머니 là gì?
bố - mẹ
anh - chị
em- anh
ông - bà
누나 - 아이 nghĩa là gì
chị gái - em trai
anh trai - em trai
chị gái - anh trai
chị gái- em gái
