wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.
Activity
a)
Hoạt động
b)
Chăm sóc
c)
Cực kỳ ghét
d)
Không ngại, không ghét lắm
e)
Thời gian thư giãn nghỉ ngơi
2.
Adore
a)
Yêu thích, mê thích
b)
Thơ ca
c)
Phần mềm
d)
Lướt nét
e)
Trau dồi, nâng cao
3.
Trick
a)
Thủ thuật
b)
Dựa vào, phụ thuộc vào
c)
Bao quanh
d)
Tổ chức
e)
Trung tâm văn hoá cộng đồng
4.
Bracelet
a)
Vòng đeo tay
b)
Thời gian rảnh
c)
Đóng kịch
d)
Làm đồ thủ công
e)
Mặt tốt
5.
Communicate
a)
Giao tiếp
b)
Bao quanh
c)
Chăm sóc
d)
Kì cục
e)
Hài kịch
6.
Bead
a)
Hạt chuỗi
b)
Len
c)
Đồ tự làm, tự sửa
d)
Bảnh bao, sáng sủa, thông minh
e)
Đi chơi với bạn bè
7.
Detest
a)
Cực kỳ ghét
b)
Tìm kiếm
c)
Kì cục
d)
Trò thể thao trên bãi biển
e)
Ngăn cấm ai đó
8.
Addicted to
a)
Nghiện (thích) cái gì
b)
Trau dồi, nâng cao
c)
Thời gian rảnh
d)
Vòng đeo tay
e)
Truyện tranh
9.
Irritated
a)
Bưc bội
b)
Không ngại, không ghét lắm
c)
Thơ ca
d)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
e)
Vòng đeo tay
10.
Relaxing
a)
Thư giãn
b)
Tình nguyện viên
c)
Dựa vào, phụ thuộc vào
d)
Vấn đề về sức khỏe
e)
Đưa ra một giải pháp
11.
Hang out
a)
Đi chơi với bạn bè
b)
Trung tâm văn hoá cộng đồng
c)
Tổ chức
d)
Thông tin cá nhân
e)
Thông tin cá nhân
12.
Hooked on
a)
Yêu thích cái gì
b)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
c)
Xem kĩ
d)
Có hại cho
e)
Bưc bội
13.
Smart
a)
Bảnh bao, sáng sủa, thông minh
b)
Tình nguyện viên
c)
Vấn đề về sức khỏe
d)
Thuyết phục
e)
Công nghệ
14.
Satisfied
a)
Hài lòng
b)
Yêu thích cái gì
c)
Trau dồi, nâng cao
d)
Lướt nét
e)
Bưc bội
15.
Socialise with
a)
Giao tiếp để tạo mối quan hệ
b)
Trò thể thao trên bãi biển
c)
Chăm sóc
d)
Giai điệu (âm nhạc)
e)
Trung tâm văn hoá cộng đồng
16.
Weird
a)
Kì cục
b)
Thư giãn
c)
Xem kĩ
d)
Hoạt động
e)
Giao tiếp
17.
Improve
a)
Trau dồi, nâng cao
b)
Đóng kịch
c)
Chăm sóc
d)
Đóng kịch
e)
Bảnh bao, sáng sủa, thông minh
18.
Look for
a)
Tìm kiếm
b)
Len
c)
Chương trình truyền hình thực tế
d)
Đi thăm họ hàng
e)
Yêu thích, mê thích
19.
Volunteer
a)
Tình nguyện viên
b)
Nhắn tin
c)
Thuyết phục
d)
Tổ chức
e)
Nhắn tin
20.
Fancy
a)
Thích, muốn
b)
Lướt nét
c)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
d)
Xem kĩ
e)
Hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
21.
Look after
a)
Chăm sóc
b)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
c)
Cập nhật
d)
Kết bạn
e)
Ngắm người qua lại
22.
Rely on
a)
Dựa vào, phụ thuộc vào
b)
Chương trình truyền hình thực tế
c)
Truyện tranh
d)
Tổ chức
e)
Làm đồ thủ công
23.
Effect on
a)
Sự ảnh hưởng
b)
Truyện tranh
c)
Người lạ
d)
Tham gia
e)
Thời gian rảnh
24.
Persuade
a)
Thuyết phục
b)
Thời gian thư giãn nghỉ ngơi
c)
Giao tiếp để tạo mối quan hệ
d)
Hạt chuỗi
e)
Bao quanh
25.
Eye-tiredness
a)
Mỏi mắt
b)
Tìm kiếm
c)
Đi chơi với bạn bè
d)
Tình nguyện viên
e)
Đưa ra một giải pháp
26.
Check out
a)
Xem kĩ
b)
Nhắn tin
c)
Cập nhật
d)
Sự bảo vệ
e)
Ngắm hàng hóa trưng bày
27.
Community centre
a)
Trung tâm văn hoá cộng đồng
b)
Bộ dụng cụ làm thủ công
c)
Đi thăm họ hàng
d)
Trò lướt ván
e)
Đi thăm họ hàng
28.
Craft kit
a)
Bộ dụng cụ làm thủ công
b)
Ngắm hàng hóa trưng bày
c)
Đi chơi với bạn
d)
Bảnh bao, sáng sủa, thông minh
e)
Cực kỳ ghét
29.
Cultural event
a)
Sự kiện văn hoá
b)
Thời gian rảnh
c)
Cập nhật
d)
Hài lòng
e)
Phần mềm
30.
Diy
a)
Đồ tự làm, tự sửa
b)
Tham gia
c)
Chương trình truyền hình thực tế
d)
Thời gian thư giãn nghỉ ngơi
e)
Chống lại vi rút
31.
Beach game
a)
Trò thể thao trên bãi biển
b)
Tìm kiếm
c)
Trung tâm văn hoá cộng đồng
d)
Truyện tranh
e)
Trò lướt ván
32.
Wool
a)
Len
b)
Sự ảnh hưởng
c)
Bộ dụng cụ làm thủ công
d)
Thích, muốn
e)
Làm đồ thủ công
33.
Button
a)
Khuy
b)
Trò lướt ván
c)
Hài lòng
d)
Trò lướt ván
e)
Tổ chức
34.
Melody
a)
Giai điệu (âm nhạc)
b)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
c)
Len
d)
Thời gian rảnh
e)
Yêu thích, mê thích
35.
Comic book
a)
Truyện tranh
b)
Xem kĩ
c)
Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
d)
Tham gia
e)
Len
36.
Surf the internet
a)
Lướt nét
b)
Hài kịch
c)
Đồ tự làm, tự sửa
d)
Sự kiện văn hoá
e)
Tổ chức
37.
Go out with friend
a)
Đi chơi với bạn
b)
Ngăn cấm ai đó
c)
Thế hệ
d)
Thư giãn
e)
Thư giãn
38.
Make crafts
a)
Làm đồ thủ công
b)
Bảnh bao, sáng sủa, thông minh
c)
Bưc bội
d)
Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
e)
Thời gian rảnh
39.
Text
a)
Nhắn tin
b)
Khuy
c)
Đồ tự làm, tự sửa
d)
Công nghệ
e)
Cập nhật
40.
Skateboard
a)
Trò lướt ván
b)
Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
c)
Có hại cho
d)
Len
e)
Đi chơi với bạn
41.
Novel
a)
Cuốn tiểu thuyết
b)
Ngăn cấm ai đó
c)
Mặt tốt
d)
Bộ dụng cụ làm thủ công
e)
Thời gian thư giãn nghỉ ngơi
42.
Poetry
a)
Thơ ca
b)
Cuốn tiểu thuyết
c)
Người lạ
d)
Bộ dụng cụ làm thủ công
e)
Thuyết phục
43.
Comedy
a)
Hài kịch
b)
Dựa vào, phụ thuộc vào
c)
Cập nhật
d)
Sự bảo vệ
e)
Cuốn tiểu thuyết
44.
Reality show
a)
Chương trình truyền hình thực tế
b)
Thuyết phục
c)
Tìm kiếm
d)
Thuyết phục
e)
Lướt nét
45.
Make origami
a)
Gấp giấy
b)
Chống lại vi rút
c)
Trau dồi, nâng cao
d)
Giao tiếp
e)
Bộ dụng cụ làm thủ công
46.
Window shopping
a)
Ngắm hàng hóa trưng bày
b)
Nhắn tin
c)
Truyện tranh
d)
Lướt nét
e)
Yêu thích cái gì
47.
Do drama
a)
Đóng kịch
b)
Thời gian rảnh
c)
Len
d)
Làm đồ thủ công
e)
Yêu thích cái gì
48.
Generation
a)
Thế hệ
b)
Đóng kịch
c)
Chống lại vi rút
d)
Cực kỳ ghét
e)
Gấp giấy
49.
Spare time
a)
Thời gian rảnh
b)
Khuy
c)
Tổ chức
d)
Bảnh bao, sáng sủa, thông minh
e)
Tổ chức
50.
Technology
a)
Công nghệ
b)
Tìm kiếm
c)
Thời gian rảnh
d)
Có hại cho
e)
Thích, muốn
51.
Comfortable
a)
Thoải mái
b)
Không ngại, không ghét lắm
c)
Giao tiếp
d)
Khuy
e)
Thích, muốn
52.
Stranger
a)
Người lạ
b)
Chăm sóc
c)
Đi chơi với bạn
d)
Yêu thích, mê thích
e)
Thế hệ
53.
Make friends
a)
Kết bạn
b)
Trò thể thao trên bãi biển
c)
Vòng đeo tay
d)
Yêu thích cái gì
e)
Xem kĩ
54.
Personal information
a)
Thông tin cá nhân
b)
Giao tiếp để tạo mối quan hệ
c)
Hạt chuỗi
d)
Đi thăm họ hàng
e)
Giao tiếp để tạo mối quan hệ
55.
Update
a)
Cập nhật
b)
Bộ dụng cụ làm thủ công
c)
Giao tiếp để tạo mối quan hệ
d)
Đưa ra một giải pháp
e)
Đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
56.
Antivirus
a)
Chống lại vi rút
b)
Len
c)
Cực kỳ ghét
d)
Bộ dụng cụ làm thủ công
e)
Đi thăm họ hàng
57.
Software
a)
Phần mềm
b)
Chống lại vi rút
c)
Thoải mái
d)
Kết bạn
e)
Nghiện (thích) cái gì
58.
Don't mind
a)
Không ngại, không ghét lắm
b)
Xem kĩ
c)
Có hại cho
d)
Thời gian rảnh
e)
Đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
59.
It's right up my street!
a)
Đúng vị của tớ!
b)
Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
c)
Chương trình truyền hình thực tế
d)
Gấp giấy
e)
Giai điệu (âm nhạc)
60.
Join
a)
Tham gia
b)
Lướt nét
c)
Kì cục
d)
Cập nhật
e)
Bưc bội
61.
Leisure activity
a)
Hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
b)
Vấn đề về sức khỏe
c)
Ngắm hàng hóa trưng bày
d)
Đi thăm họ hàng
e)
Len
62.
Leisure time
a)
Thời gian thư giãn nghỉ ngơi
b)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
c)
Mỏi mắt
d)
Thông tin cá nhân
e)
Đồ tự làm, tự sửa
63.
Netlingo
a)
Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
b)
Truyện tranh
c)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
d)
Giai điệu (âm nhạc)
e)
Sự ảnh hưởng
64.
People watching
a)
Ngắm người qua lại
b)
Trò thể thao trên bãi biển
c)
Thời gian thư giãn nghỉ ngơi
d)
Trau dồi, nâng cao
e)
Người lạ
65.
Relax
a)
Thư giãn
b)
Dựa vào, phụ thuộc vào
c)
Thế hệ
d)
Thông tin cá nhân
e)
Thủ thuật
66.
Surround
a)
Bao quanh
b)
Ảo (chỉ có ở trên mạng)
c)
Sự bảo vệ
d)
Yêu thích cái gì
e)
Trau dồi, nâng cao
67.
Window shopping
a)
Đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
b)
Vòng đeo tay
c)
Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
d)
Đi thăm họ hàng
e)
Nghiện (thích) cái gì
68.
Virtual
a)
Ảo (chỉ có ở trên mạng)
b)
Trau dồi, nâng cao
c)
Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
d)
Sự ảnh hưởng
e)
Thư giãn
69.
Visit relatives
a)
Đi thăm họ hàng
b)
Trau dồi, nâng cao
c)
Trò thể thao trên bãi biển
d)
Bao quanh
e)
Thơ ca
70.
Local performances
a)
Lễ hội, hoạt động ở địa phương
b)
Cập nhật
c)
Có hại cho
d)
Cực kỳ ghét
e)
Đi thăm họ hàng
71.
Protection
a)
Sự bảo vệ
b)
Tham gia
c)
Thế hệ
d)
Hài lòng
e)
Tình nguyện viên
72.
Organisation
a)
Tổ chức
b)
Truyện tranh
c)
Hài lòng
d)
Hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
e)
Trò lướt ván
73.
Band sb from
a)
Ngăn cấm ai đó
b)
Giao tiếp để tạo mối quan hệ
c)
Kì cục
d)
Công nghệ
e)
Trò lướt ván
74.
Offer a solution
a)
Đưa ra một giải pháp
b)
Cuốn tiểu thuyết
c)
Hoạt động
d)
Đi thăm họ hàng
e)
Tìm kiếm
75.
Positive side
a)
Mặt tốt
b)
Truyện tranh
c)
Khuy
d)
Tìm kiếm
e)
Đi thăm họ hàng
76.
Harmful to
a)
Có hại cho
b)
Sự bảo vệ
c)
Ngăn cấm ai đó
d)
Tình nguyện viên
e)
Đúng vị của tớ!
77.
Health problem
a)
Vấn đề về sức khỏe
b)
Làm đồ thủ công
c)
Đóng kịch
d)
Cuốn tiểu thuyết
e)
Tình nguyện viên
78.

huấn luyện thú cưng

(a)  

79.

lướt mạng, lướt web

(a)  

80.

chơi trò chơi trên bãi biển

(a)  

81.

làm đồ thủ công

(a)  

82.

What are they doing?

a)

they're visiting grandparents

b)

they're visiting parents

c)

they're visiting museums

d)

they're visiting Hanoi city

83.

đi thăm bảo tàng

(a)  

84.

what is this?

a)

bracelte

b)

bracelet

c)

brecalet

d)

bracetel

85.

tham gia vào

a)

join

b)

participate in

c)

take part in

d)

go in

e)

come in

86.

nghe nhạc

(a)  

87.

ngắm người qua lại

(a)  

88.

What does the "text" mean?

a)

gọi điện

b)

nhắn tin

c)

nói chuyện

d)

tranh cãi

89.

giao tiếp

(a)  

90.

what does the word "society" mean?

a)

xã hội hóa

b)

hòa nhập với xã hội

c)

xã hội

91.

What is he doing?

a)

he is reading books

b)

he is reading newspaper

c)

he is reading comics

d)

he is reading magazine

92.

làm đồ tự làm

(a)  

93.

sự kiện văn hóa

(a)  

94.

đây là phiên âm của từ nào

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

(a)  

95.

đây là phiên âm của từ nào?

/ˈsəʊʃəlaɪz/

(a)