wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1,2 Grade 8 GS

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'join' có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

thư giãn

c)

hài lòng

d)

ngắm nhìn

2.

Từ 'leisure' có nghĩa là gì?

a)

sự thư giãn nghỉ ngơi

b)

hoạt động thể thao

c)

công việc

d)

học tập

3.

Cụm từ 'leisure activity' có nghĩa là gì?

a)

thể thao

b)

học tập

c)

công việc hàng ngày

d)

hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

4.

Từ 'netlingo' có nghĩa là gì?

a)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

b)

ngôn ngữ cổ điển

c)

ngôn ngữ học thuật

d)

ngôn ngữ địa phương

5.

Từ 'people watching' có nghĩa là gì?

a)

ngắm người qua lại

b)

học tập

c)

đi dạo

d)

thư giãn

6.

Từ 'relax' có nghĩa là gì?

a)

thư giãn

b)

chơi thể thao

c)

làm việc

d)

học tập

7.

Từ 'satisfied' có nghĩa là gì?

a)

hài lòng

b)

khó chịu

c)

buồn bã

d)

thất vọng

8.

Từ 'socialise' có nghĩa là gì?

a)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

b)

làm việc một mình

c)

ngủ

d)

học tập

9.

Từ 'weird' có nghĩa là gì?

a)

tốt

b)

đẹp

c)

thú vị

d)

kỳ cục

10.

Cụm từ 'window shopping' có nghĩa là gì?

a)

đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

b)

mua sắm

c)

đi dạo

d)

thư giãn

11.

Từ 'virtual' có nghĩa là gì?

a)

ao (chỉ có ở trên mạng)

b)

thực tế

c)

có thể chạm vào

d)

đẹp

12.

Từ nào có nghĩa là 'thời gian thư giãn nghỉ ngơi'?

a)

study time

b)

exercise time

c)

work time

d)

leisure time

13.

Từ nào có nghĩa là 'thư giãn'?

a)

study

b)

work

c)

play

d)

relax

14.

Từ nào có nghĩa là 'ngắm nhìn'?

a)

people watching

b)

window shopping

c)

relax

d)

socialise

15.

Từ 'adore' có nghĩa là gì?

a)

Không ngại

b)

Đi chơi với bạn bè

c)

Ghét

d)

Yêu thích, mến thích

16.

Từ 'addicted' có nghĩa là gì?

a)

Vòng đeo tay

b)

Nghiện (thích) cái gì

c)

Trò thể thao trên bãi biển

d)

Giao tiếp

17.

Từ 'beach game' có nghĩa là gì?

a)

Trò thể thao trên bãi biển

b)

Bộ dụng cụ làm thủ công

c)

Sự kiện văn hóa

d)

Đồ tự làm, tự sửa

18.

Từ 'bracelet' có nghĩa là gì?

a)

Đồ tự làm, tự sửa

b)

Vòng đeo tay

c)

Trung tâm văn hóa cộng đồng

d)

Giao tiếp

19.

Từ 'communicate' có nghĩa là gì?

a)

Đi chơi với bạn bè

b)

Không ghét lắm

c)

Yêu thích cái gì

d)

Giao tiếp

20.

Từ 'community centre' có nghĩa là gì?

a)

Bộ dụng cụ làm thủ công

b)

Trung tâm văn hóa cộng đồng

c)

Vòng đeo tay

d)

Sự kiện văn hóa

21.

Từ 'craft' có nghĩa là gì?

a)

Đồ thủ công

b)

Nghiện (thích) cái gì

c)

Không ngại

d)

Trò thể thao trên bãi biển

22.

Từ 'craft kit' có nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp

b)

Yêu thích cái gì

c)

Vòng đeo tay

d)

Bộ dụng cụ làm thủ công

23.

Từ 'cultural event' có nghĩa là gì?

a)

Trò thể thao trên bãi biển

b)

Trung tâm văn hóa cộng đồng

c)

Đồ tự làm, tự sửa

d)

Sự kiện văn hóa

24.

Từ 'detest' có nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Không ngại

c)

Yêu thích

d)

Đi chơi với bạn bè

25.

Cụm từ 'don't mind' có nghĩa là gì?

a)

Không ngại, không ghét lắm

b)

Yêu thích cái gì

c)

Trò thể thao trên bãi biển

d)

Vòng đeo tay

26.

Từ 'hang out' có nghĩa là gì?

a)

Đồ thủ công

b)

Sự kiện văn hóa

c)

Giao tiếp

d)

Đi chơi với bạn bè

27.

Từ 'hooked' có nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Yêu thích cái gì

c)

Không ngại

d)

Trung tâm văn hóa cộng đồng

28.

Câu 'It's right up my street!' có nghĩa là gì?

a)

Yêu thích

b)

Không ngại

c)

Đúng vị của tớ!

d)

Trò thể thao trên bãi biển

29.
  1. 1. Does she fancy _____________ a book to the younger children?


a)

A. reads

b)

B. reading

c)

C. to read

d)

D. read


30.

2. They enjoy _____________ on Sundays.

a)

A. garden

b)

B. gardening

c)

C. gardened

d)

D. gardens

31.

3. They love _____________ with their friends.


a)

A. eating out 

b)

B. ate out

c)

C. having eaten

d)

D. to eating out


32.

4. I prefer _____________ people.


a)

A. text 

b)

B. texting

c)

C. texted

d)

D. texts


33.

5. They detest _____________ so early in the morning.


a)

A. getting up

b)

B. get up

c)

C. to get up

d)

D. gets up


34.

6. _____________ DIY means you do something yourself without the help of experts.

a)

A. Playing

b)

B. Doing

c)

C. Making

d)

D. Taking

35.

7. She loves making _____________, such as pottery and carving wood.

a)

A. crafts

b)

B. origami

c)

C. stamps

d)

D. bracelets

36.

8. Melinda _____________ hanging out because she is a sociable person.

a)

A. detests

b)

B. hates

c)

C. dislikes

d)

D. fancies

37.

9. Many people like _____________ the Internet with their mobile phones.

a)

A. surfing

b)

B. blogging

c)

C. emailing

d)

D. communicating

38.

10. He doesn’t mind going window _____________ in the mall with his friends.

a)

A. having

b)

B. selling

c)

C. buying

d)

D. shopping

39.

(adj): mến khách, hiếu khách

a)

enjoyable

b)

hospitable

c)

special

d)

frequently

40.

(adj): cẩn thận

a)

special

b)

careful

c)

quietly

d)

generous

41.

(n): thả diều

a)

hard-working

b)

kite-flying

c)

sightseeing

d)

speciality

42.

(n): cặp sách

a)

collect

b)

Feeding pigs

c)

school bag

d)

kite-flying

43.

security

a)
mùa thu hoạch
b)
sự bảo mật, sự an toàn
c)
đặt cái gì vào vị trí nhất định
d)
vườn cây ăn quả
44.

(adj): thú vị

a)

landscape

b)

enjoyable

c)

hospitable

d)

ancient

45.

(v): chăn giữ vật nuôi

a)

dry

b)

orchard

c)

feed

d)

herd

46.

get along (with sb)


a)
hòa thuận
b)
bao quanh
c)
đặc sản
d)
kéo dài ra
47.

province

a)
xe đạp
b)
gia cầm
c)
sữa
d)
tỉnh
48.

(n): con bò


a)

crop

b)

collect

c)

cow

d)

cattle

49.

cattle

a)
nhỏ
b)
gia súc
c)
nhà thờ
d)
sưu tầm
50.

(np): rồng rắn lên mây

a)

combine harvester

b)

lighthouse

c)

canal

d)

Dragon snake

51.

(n): phà

a)

ferry

b)

shirt

c)

early

d)

church

52.

(n/ v): vật nặng; chất, chở

a)

rural

b)

herd

c)

feed

d)

load

53.

(n): sữa


a)

milk

b)

shirt

c)

ferry

d)

catch

54.

(adv): lặng lẽ

a)

heavilly

b)

ancient

c)

quietly

d)

frequently

55.

(v): sưu tầm

a)

bicycle

b)

cattle

c)

cultivate

d)

collect

56.

(adj): rộng lớn

a)

quietly

b)

vast

c)

careful

d)

react

57.

situate

a)

đặt cái gì vào vị trí nhất định, nằm ở

b)

sự bảo mật, sự an toàn

c)

vườn cây ăn quả

d)

trồng trọt

58.

frequently

a)
thường xuyên
b)
hoàn toàn, chắc chắn
c)
lặng lẽ
d)
nặng nề
59.

visitor

a)

hoàn toàn, chắc chắn

b)
khách tham quan
c)

kéo dài ra

d)

sự an toàn

60.

(vp): cho lợn ăn

a)

get along (with sb)

b)

paddy field

c)

kite-flying

d)

Feeding pigs

61.

crop

a)
đặc sản
b)
vụ mùa
c)

ở lại

d)
bao quanh
62.

hard-working

a)
chăm chỉ
b)
đặc biệt
c)
cẩn thận
d)
nặng nề
63.

cultivate

a)
ngọn hải đăng
b)
trồng trọt
c)
sưu tầm
d)
chăn lợn
64.

early

a)

sữa

b)
sớm
c)

gia súc

d)

bắt

65.

(v): phản ứng

a)

ferry

b)

react

c)

feed

d)

church

66.

sightseeing

a)
ngắm cảnh
b)
cánh đồng lúa
c)
phong cảnh
d)
cặp sách
67.

(v): ở lại


a)

catch

b)

crop

c)

react

d)

stay

68.

safety

a)
sự an toàn
b)
sự phản ứng
c)

đặc sản

d)

lặng lẽ

69.

(n): vườn cây ăn quả

a)

orchard

b)

lighthouse

c)

herd

d)

stretch

70.

(n): đặc sản

a)

speciality

b)

special

c)

school bag

d)

sightseeing

71.

(n): áo

a)

shirt

b)

plough

c)

ferry

d)

truck

72.

stretch


a)
bao quanh
b)
kéo dài ra
c)
đặc biệt
d)
cẩn thận
73.

(np): máy gặt đập liên hợp

a)

get along (with sb)

b)

Dragon snake

c)

combine harvester

d)

paddy field

74.

(v): cày


a)

plough

b)

poultry

c)

ferry

d)

unload

75.

dry

a)
vườn rau
b)
thuộc thành phố
c)
thuộc nông thôn
d)

phơi khô, sấy khô

76.

(n): xe tải

a)

crop

b)

react

c)

truck

d)

ferry

77.

harvest

a)

vườn cây ăn quả

b)

máy gặt đập liên hợp

c)

đặt cái gì vào vị trí nhất định, nằm ở

d)
mùa thu hoạch, thu hoạch
78.

(np): cánh đồng lúa

a)

frequently

b)

Feeding pigs

c)

Dragon snake

d)

paddy field

79.

(v): cho ăn


a)

feed

b)

crop

c)

cow

d)

unload

80.

climb

a)
bắt
b)
nhà thờ
c)
gia súc
d)
leo, trèo
81.

(v): dỡ hàng


a)

surround

b)

react

c)

unload

d)

church

82.

(n): kênh (dẫn nước)

a)

cattle

b)

canal

c)

visitor

d)

orchard

83.

(n): xe đạp

a)

bicycle

b)

speciality

c)

truck

d)

ancient

84.

(adv): ngủ ngon

sleep ___

a)

soundly

b)

security

c)

frequently

d)

heavilly

85.

poultry

a)
nhà thờ
b)
xe đạp
c)
gia cầm
d)
sưu tầm
86.

(adj): đặc biệt

a)

speciality

b)

heavilly

c)

special

d)

careful

87.

(adj): đẹp như tranh

a)

picturesque

b)

careful

c)

hospitable

d)

frequently

88.

(adj) thuộc nông thôn

a)

rural

b)

react

c)

church

d)

frequently

89.

(n): ngọn hải đăng


a)

paddy field

b)

sightseeing

c)

well-trained

d)

lighthouse

90.

(adj): lành nghề

a)

paddy field

b)

Feeding pigs

c)

well-trained

d)

picturesque

91.

generous

a)
cẩn thận
b)
hào phóng
c)
đặc biệt
d)
lành nghề
92.

(v): bao quanh


a)

stretch

b)

unload

c)

careful

d)

surround

93.

(n): phong cảnh

a)

landscape

b)

sightseeing

c)

lighthouse

d)

cultivate

94.

catch

a)
phà
b)
bắt
c)
sữa
d)
xe tải
95.

(n): nhà thờ


a)

bicycle

b)

church

c)

catch

d)

collect

96.

(adj): cổ xưa

a)

ancient

b)

heavilly

c)

quietly

d)

special

97.

(adv): nặng nề

a)

quietly

b)

frequently

c)

heavilly

d)

special

98.

little

a)
nhỏ
b)

gia súc

c)
to lớn
d)

phà