wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

alphabets

Total questions: 116

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

What is the letter A read?

(chữ cái A đọc là gì?)

a)

/ai/

b)

/ui/

c)

/ei/

d)

/i/

2.

How many letters does the alphabet consist of?

(Bảng chữ cái gồm bao nhiêu chữ cái?)

(a)  

3.

What is the letter E read?

(chữ cái E đọc là gì?)

a)

/e/

b)

/a/

c)

/i/

d)

/ei/

4.

The first letter in "Kangaroo" is

a)

K

b)

Kang

c)

Kanga

d)

Ka

5.

The first letter in "Thirsty" is

a)

Th

b)

T

c)

Thirs

d)

Thi

6.

What is the letter L read?

(chữ cái L đọc là gì?)

a)

/eo/

b)

/el/

c)

/en/

d)

/eu/

7.

What is the letter R read?

(chữ cái R đọc là gì?)

a)

/or/

b)

/r/

c)

/ar/

d)

/a/

8.

The last letter of the alphabet is

(chữ cái cuối cùng của bảng chữ cái là)

a)

W /d^plju/

b)

Y /wai/

c)

X /eks/

d)

Z /zed/ /zi/

9.

How many ways does the letter Z read?

(chữ cái Z có mấy cách đọc?)

(a)  

10.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

L M N ____ P

a)

Q

b)

R

c)

O

d)

S

11.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

W X ____ Z

a)

H

b)

Y

c)

K

d)

L

12.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

13.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

14.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

15.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

16.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

17.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

18.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

19.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

20.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

21.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

22.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

23.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

24.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

25.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

26.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

27.

How do you spell your name ?

(a)  

28.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

29.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

30.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

31.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

32.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

33.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

34.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

35.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

36.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

37.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

38.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

39.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

40.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

41.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

42.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

43.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

44.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

45.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

46.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

47.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

48.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

49.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

50.

How do you spell your name ?

(a)  

51.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

52.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

53.

How old are you?

a)

I'm six.

b)

I'm seven.

c)

I'm nine.

d)

I'm ten.

54.
a)

Stand up

b)

Sit down

c)

Hands down

d)

Be quiet

55.

How old are you?

a)

I'm nine.

b)

I'm eight.

c)

I'm six.

d)

I'm five.

56.

How old are you?

a)

I'm four.

b)

I'm seven.

c)

I'm ten.

d)

I'm six.

57.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh:

A B ___ D

a)

C

b)

E

c)

F

d)

G

58.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

L M N ____ P

a)

Q

b)

R

c)

O

d)

S

59.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

W X ____ Z

a)

H

b)

Y

c)

K

d)

L

60.
a)

Stand up

b)

Sit down

c)

Hands up

d)

Hands down

61.

a)

Be quiet

b)

Sit down

c)

Make a line

d)

Stand up

62.

Be quiet, please!

a)
b)
c)
d)
63.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

64.

màu xanh dương là

(a)  

65.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

66.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

67.

màu đỏ là

(a)  

68.

màu tím là

a)

princle

b)

pop

c)

purple

d)

circle

69.

màu xám là

(a)  

70.

màu trắng là

a)

white

b)

why

c)

what

d)

when

71.

màu cam là

a)

ep

b)

old

c)

orange

d)

up

72.

màu nâu là

a)

brown

b)

brow

c)

bring

d)

drew

73.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

74.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

75.

màu xanh dương là

(a)  

76.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

77.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

78.

màu đỏ là

(a)  

79.

màu xám là

(a)  

80.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

81.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

82.

What color is this hat ?

a)

blue

b)

black

c)

white

d)

yellow

83.

(a)   lack

84.

colour

a)

màu xanh lá

b)

màu sắc

c)

màu đỏ

85.

b...ue

a)

l

b)

a

c)

k

86.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

87.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

88.

Chọn đáp án ứng với màu được khoanh tròn trên hình.

a)

Yellow

b)

Pink

c)

Green

d)

Purple

89.

a)

Brown

b)

Black

c)

White

d)

Blue

90.



(a)  

91.

Trái chuối màu gì ?

a)

màu hồng

b)

màu đỏ

c)

màu vàng

d)

màu đen

92.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

A C B K L

(a)  

93.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

R E G N E

(a)  

94.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

95.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

96.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

97.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

98.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

99.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

100.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

101.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

102.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

103.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

104.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

105.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

106.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

107.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

108.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

109.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

110.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

111.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

112.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

113.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

114.

How do you spell your name ?

(a)  

115.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

116.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G