Font size
S
M
L
XL
Worksheets1 HỌC TỪ VỰNG 1 -3
Total questions: 54
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
はい
a)
vâng, dạ
b)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
c)
mấy tuổi
d)
~ tuổi
2.
いいえ
a)
không
b)
vâng, dạ
c)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
d)
mấy tuổi
3.
しつれいですがおなまえは
a)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
b)
không
c)
vâng, dạ
d)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
4.
はじめまして
a)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
b)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
c)
không
d)
vâng, dạ
5.
どうぞよろしくおねがいします
a)
Rất mong được sự giúp đỡ
b)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
c)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
d)
không
6.
こちらは~さんです
a)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
b)
Rất mong được sự giúp đỡ
c)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
d)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
7.
からきました
a)
(tôi) đến từ ~.
b)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
c)
Rất mong được sự giúp đỡ
d)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
8.
アメリカ
a)
Mỹ
b)
(tôi) đến từ ~.
c)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
d)
Rất mong được sự giúp đỡ
9.
イギリス
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
(tôi) đến từ ~.
d)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
10.
インド
a)
Ấn Độ
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
(tôi) đến từ ~.
11.
インドネシア
a)
Indonesia
b)
Ấn Độ
c)
Anh
d)
Mỹ
12.
vâng, dạ
a)
はい
b)
おいくつ
c)
なんさい
d)
さい
13.
không
a)
いいえ
b)
はい
c)
おいくつ
d)
なんさい
14.
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
a)
しつれいですがおなまえは
b)
いいえ
c)
はい
d)
おいくつ
15.
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
a)
はじめまして
b)
しつれいですがおなまえは
c)
いいえ
d)
はい
16.
Rất mong được sự giúp đỡ
a)
どうぞよろしくおねがいします
b)
はじめまして
c)
しつれいですがおなまえは
d)
いいえ
17.
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
a)
こちらは~さんです
b)
どうぞよろしくおねがいします
c)
はじめまして
d)
しつれいですがおなまえは
18.
(tôi) đến từ ~.
a)
からきました
b)
こちらは~さんです
c)
どうぞよろしくおねがいします
d)
はじめまして
19.
Mỹ
a)
アメリカ
b)
からきました
c)
こちらは~さんです
d)
どうぞよろしくおねがいします
20.
Anh
a)
イギリス
b)
アメリカ
c)
からきました
d)
こちらは~さんです
21.
Ấn Độ
a)
インド
b)
イギリス
c)
アメリカ
d)
からきました
22.
Indonesia
a)
インドネシア
b)
インド
c)
イギリス
d)
アメリカ
23.
vâng, dạ
(a)
24.
không
(a)
25.
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
(a)
26.
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
(a)
27.
Rất mong được sự giúp đỡ
(a)
28.
(tôi) đến từ ~.
(a)
29.
Mỹ
(a)
30.
Anh
(a)
31.
Ấn Độ
(a)
32.
Indonesia
(a)
33.
a)
vâng, dạ
b)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
c)
mấy tuổi
d)
~ tuổi
34.
a)
không
b)
vâng, dạ
c)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
d)
mấy tuổi
35.
a)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
b)
không
c)
vâng, dạ
d)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
36.
a)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
b)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
c)
không
d)
vâng, dạ
37.
a)
Rất mong được sự giúp đỡ
b)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
c)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
d)
không
38.
a)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
b)
Rất mong được sự giúp đỡ
c)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
d)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
39.
a)
(tôi) đến từ ~.
b)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
c)
Rất mong được sự giúp đỡ
d)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
40.
a)
Mỹ
b)
(tôi) đến từ ~.
c)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
d)
Rất mong được sự giúp đỡ
41.
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
(tôi) đến từ ~.
d)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
42.
a)
Ấn Độ
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
(tôi) đến từ ~.
43.
a)
Indonesia
b)
Ấn Độ
c)
Anh
d)
Mỹ
44.
(a)
45.
(a)
46.
(a)
47.
(a)
48.
(a)
49.
(a)
50.
(a)
51.
(a)
52.
(a)
53.
(a)
54.
(a)
Reset
