NEW
Font size
WorksheetsUnit 1: Local environment
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Artisan meaning
Attraction meaning
Sản phẩm thủ công
Điểm hấp dẫn
Authenticity meaning
Đan, dệt
Thật
Thật
Đúc (đồng…)
Craft meaning
Mặt trống
Thú tội
Nghề thủ công
Nghề thủ công
Craftsman meaning
Cross meaning
Tìm kiếm
Đan chéo
Drumhead meaning
Embroider meaning
Dải
Thêu
Frame meaning
Handicrart meaning
Đi vào
Sản phẩm thủ công
Lacquerware meaning
Layer meaning
Thật
Lớp (lá..)
Mould meaning
Preserve meaning
Lớp (lá..)
Bảo vệ, bảo tồn
Remind meaning
Ước mơ
Gợi nhớ
Thêu
Sculpture meaning
Xuất hiện, đến
Đồ điêu khắc, điêu khắc
Strip meaning
Bề mặt
Dải
Surface meaning
Khởi hành
Bề mặt
Team - building meaning
Treat meaning
Xinh đẹp
Xử lí (chất thải...)
Xuất hiện, đến
Thread meaning
Đồ thủ công
Sợi
Turn up meaning
Thành thị
Xuất hiện, đến
Weave meaning
Workshop meaning
Sự đô thị hóa
Công xưởng, xưởng
