NEW
Font size
Worksheets官文长的考试
Total questions: 26
Worksheet time: 19mins
Đâu là dạng so sánh hơn
A比B
A有B
A没有B
A像B
Khi so sánh, sẽ so sánh về những thứ nào sau đây?
adj
V + O
Bổ ngữ trạng thái 1
V + 得 + adj
Cả 3 đáp án còn lại đều đúng
Chữ 对 có mấy cách dùng
1
2
3
4
A: 你又不是中国人。当然没有中国人说得好。
Đâu là phát biểu đúng
A là người Trung Quốc
Người nghe không phải người Trung Quốc
Người nghe là người Trung Quốc
Người nghe nói Tiếng Trung rất lưu loát
.........路上堵车堵得厉害。
上下班时间
业余时间
什么时间
合理时间
" Bắc Kim Thang " là thể loại nhạc gì của Việt Nam?
旅行
古典
现代
民歌
这是什么?
硬币
脸谱
电脑
眼镜
(A)我(B)把这件事(C)告诉她,你也别(D)告诉她,好吗?
不想 sẽ được đặt ở đâu?
A
B
C
D
小心,别把茶杯碰......了。
上
碰
成
倒
快点儿!旅行车马上......开走......。
快要/了
就要/了
要/了
Một đáp án khác
开车
Đâu là phát biểu đúng ?
Là 1 động từ xu hướng
Là 1 động từ thường
Là 1 động từ ly hợp
Tất cả đều sai
空姐:请把安全带系好!
“系”,怎么读?
xì
xī
jì
jī
她们是干什么的?
老师
导游
演员
空姐
张老师有一个弟弟和一个儿子。
请问,张老师的儿子怎么叫张老师的弟弟?
伯伯
爷爷
叔叔
舅舅
........来了。天气非常冷。我真的不喜欢......。
春天
夏天
秋天
冬天
你在家要好好学习,要听妈妈的话。
“好好”这两个词,怎么读?
hǎo hǎo
háo hǎo
hǎo hāo
hāo hǎo
他是谁?
司机
算命先生
教授
服务员
我的自行车让小偷偷走了。
Hãy cho biết câu này sai ở đâu?
我的自行车
让
了
Câu này là 1 câu đúng
京剧用脸谱来表达什么?
人的性格和社会地位。
人的风俗习惯
人的样子和脸色
人的身高和体重
不要太......自己的看法。
一定
肯定
南定
Một đáp án khác
请代我......你爸爸问好。
给
把
被
向
他现在不在办公室,他家有电话,你把电话......。
到他家里去打吧
去他家里去打吧
打到他家里去吧
打去他家里吧
房间太小, ..........那么多人。
出不去
坐不下
听不懂
买得到
Câu thành ngữ "三天打鱼,两天晒网" có ý nghĩa gì?
Nói 1 người nào đó làm việc không kiên trì, không cố định
Nói 1 người nào đó rất nỗ lực chăm chỉ làm việc
Khuyên chúng ta phải nên nỗ lực học tập và làm việc
Nói 1 người làm đó không tập trung vào công việc
"四合院" là gì?
Là tên của 1 sân vận động
Tên người
1 kiểu xây dựng nhà của Bắc Kinh
1 kiến trúc của thời cổ đại Trung Hoa
Phát âm đúng của từ "羡慕"
xiān mù
xiànmū
xiān mū
xiàn mù
