WorksheetsKT Bài 1-3
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
không
a)
不
b)
卜
c)
布
d)
大
2.
五
a)
bốn
b)
một
c)
năm
d)
tám
3.
trắng
a)
口
b)
白
c)
百
d)
伯
4.
马
a)
không
b)
đi
c)
trắng
d)
ngựa
5.
ngày mai
a)
今天
b)
明天
c)
作天
d)
明白
6.
寄
a)
gửi
b)
cưỡi
c)
thư
d)
đi
7.
ngân hàng
a)
邮局
b)
银行
c)
举行
d)
行业
8.
俄语
a)
tiếng Đức
b)
tiếng Pháp
c)
Tiếng Anh
d)
tiếng Nga
9.
gặp
a)
贱
b)
见
c)
斤
d)
欠
10.
钱
a)
ngân
b)
truyền
c)
vàng
d)
tiền
11.
anh trai
a)
哥 哥
b)
弟 弟
c)
爸爸
d)
歌歌
12.
他
a)
cô ấy
b)
anh ấy
c)
nam
d)
nữ
13.
to
a)
太
b)
达
c)
大
d)
汰
14.
忙
a)
bận
b)
rất
c)
khó
d)
đi
15.
khó
a)
忙
b)
很
c)
佷
d)
难
16.
chín
a)
九
b)
几
c)
久
d)
究
17.
Tiếng Đức
a)
英 语
b)
德育
c)
德语
d)
日语
18.
七
a)
sáu
b)
bảy
c)
tám
d)
năm
19.
rút
a)
取
b)
娶
c)
蛆
d)
趋
20.
thư
a)
薪
b)
锌
c)
心
d)
信
100 %
