WorksheetsMs Kim Topik_읽기 유형 6 (35~41회)
Total questions: 222
Worksheet time: 28mins
어려움
sự khó khăn
thăng tiến
vẫn như xưa
gánh nặng
nuôi dạy con cái
suốt đời
thay đổi
giá trị quan
nghề nghiệp
trung tâm
vị trí
(a)
người khác
(a)
đánh giá
(a)
sự nghi ngờ
(a)
lòng tin
(a)
ẩn dụ
(a)
màu mực
(a)
giọt
(a)
ngay, sắp
(a)
biến đổi
(a)
quan hệ, khoảng cách
(a)
tương tự
(a)
nghi ngờ
(a)
sự tự tin
(a)
giảm xuống
(a)
điều lo lắng
(a)
vấn đề
(a)
nắm bắt
(a)
quan hệ
(a)
quay ngược lại
(a)
rau củ
(a)
bảo quản
(a)
héo
(a)
khô
(a)
phục hồi
(a)
tính khoảnh khắc, nhất thời
(a)
đầy đủ
(a)
được hấp thu
(a)
tươi
(a)
độ ẩm
(a)
dần dần
(a)
thoát khỏi
(a)
vi khuẩn
(a)
đột nhiên
(a)
hô hấp
(a)
chậm
(a)
thời đại Joseon
(a)
cơ quan giáo dục
(a)
trường làng
(a)
trong nhà
(a)
trái lại
(a)
mát mẻ
(a)
làm thơ
(a)
cơn buồn ngủ kéo đến
(a)
sự buồn ngủ
(a)
xua đuổi
(a)
chữ viết
(a)
mùa
(a)
tuyển chọn
(a)
làm khác đi
(a)
chất liệu
(a)
que, gậy
(a)
cắm vào
(a)
phương thức
(a)
mang tính tích cực
(a)
giơ tay
(a)
câu hỏi
(a)
trả lời
(a)
mang tính thụ động
(a)
bỏ lỡ cơ hội
(a)
người học
(a)
đồng đều, cân đối
(a)
tham gia
(a)
mặt tích cực
(a)
ghi nhớ
(a)
giai đoạn
(a)
đồng nhất
(a)
làm cho khớp, hòa hợp
(a)
tiến hành
(a)
nhẹ nhàng, dịu dàng
(a)
mất đi tính tích cực
(a)
nhỏ tuổi, trẻ
(a)
thiết bị điện tử
(a)
thành thục, điêu luyện
(a)
thanh thiếu niên
(a)
chỉ, biểu thị
(a)
công nghệ (digital)
(a)
dân bản ngữ
(a)
sử dụng
(a)
không gian giả tưởng, ảo
(a)
thông tin
(a)
quan hệ
(a)
cấu tạo , hình thành
(a)
tụt hậu, lỗi mốt
(a)
sợ hãi
(a)
bất an
(a)
được quan tâm
(a)
thành tích học tập
(a)
tăng lên
(a)
được ra mắt
(a)
sản phẩm mới
(a)
phương Đông
(a)
chảy
(a)
năng lượng (energy)
(a)
khí
(a)
y học cổ truyền Hàn Quốc
(a)
bị tắc
(a)
mắc bệnh
(a)
cái kim
(a)
kim châm cứu
(a)
sử dụng
(a)
điều trị
(a)
kích thích
(a)
trôi chảy
(a)
phương hướng
(a)
xác nhận, kiểm tra
(a)
bệnh nhân
(a)
bệnh tật
(a)
phòng ngừa
(a)
chứng đau
(a)
chẩn đoán
(a)
