wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 유형 6 (35~41회)

Total questions: 222

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
다양하다
a)
đa dạng
b)
phù hợp với sở trường
c)
bản thân
d)
làm việc
e)
coi trọng, xem trọng
2.
상황
a)
tình hình
b)
đa dạng
c)
phù hợp với sở trường
d)
bản thân
e)
làm việc
3.
스트레스를 받다
a)
bị stress
b)
tình hình
c)
đa dạng
d)
phù hợp với sở trường
e)
bản thân
4.
특히
a)
đặc biệt là, nhất là
b)
bị stress
c)
tình hình
d)
đa dạng
e)
phù hợp với sở trường
5.
업무
a)
công việc, nghiệp vụ
b)
đặc biệt là, nhất là
c)
bị stress
d)
tình hình
e)
đa dạng
6.
인간관계
a)
quan hệ giữa người với người
b)
công việc, nghiệp vụ
c)
đặc biệt là, nhất là
d)
bị stress
e)
tình hình
7.
얽히다
a)
rắc rối
b)
quan hệ giữa người với người
c)
công việc, nghiệp vụ
d)
đặc biệt là, nhất là
e)
bị stress
8.
기혼
a)
đã kết hôn
b)
rắc rối
c)
quan hệ giữa người với người
d)
công việc, nghiệp vụ
e)
đặc biệt là, nhất là
9.
직장
a)
nơi công sở, chỗ làm
b)
đã kết hôn
c)
rắc rối
d)
quan hệ giữa người với người
e)
công việc, nghiệp vụ
10.
경우
a)
trường hợp
b)
nơi công sở, chỗ làm
c)
đã kết hôn
d)
rắc rối
e)
quan hệ giữa người với người
11.
나타나다
a)
xuất hiện
b)
trường hợp
c)
nơi công sở, chỗ làm
d)
đã kết hôn
e)
rắc rối
12.
가사
a)
việc nhà
b)
xuất hiện
c)
trường hợp
d)
nơi công sở, chỗ làm
e)
đã kết hôn
13.
육아
a)
nuôi dạy con cái
b)
việc nhà
c)
xuất hiện
d)
trường hợp
e)
nơi công sở, chỗ làm
14.
부담
a)
gánh nặng
b)
nuôi dạy con cái
c)
việc nhà
d)
xuất hiện
e)
trường hợp
15.
여전히
a)
vẫn như xưa
b)
gánh nặng
c)
nuôi dạy con cái
d)
việc nhà
e)
xuất hiện
16.
승진하다
a)
thăng tiến
b)
vẫn như xưa
c)
gánh nặng
d)
nuôi dạy con cái
e)
việc nhà
17.

어려움

a)

sự khó khăn

b)

thăng tiến

c)

vẫn như xưa

d)

gánh nặng

e)

nuôi dạy con cái

18.
추석
a)
trung thu
b)
sự khó khăn
c)
thăng tiến
d)
vẫn như xưa
e)
gánh nặng
19.
환하다
a)
sáng sủa
b)
trung thu
c)
sự khó khăn
d)
thăng tiến
e)
vẫn như xưa
20.
둥근
a)
tròn xoe, bầu bĩnh
b)
sáng sủa
c)
trung thu
d)
sự khó khăn
e)
thăng tiến
21.
보름달
a)
trăng rằm
b)
tròn xoe, bầu bĩnh
c)
sáng sủa
d)
trung thu
e)
sự khó khăn
22.
뜨다
a)
mọc
b)
trăng rằm
c)
tròn xoe, bầu bĩnh
d)
sáng sủa
e)
trung thu
23.
반달
a)
nửa vầng trăng, trăng khuyết
b)
mọc
c)
trăng rằm
d)
tròn xoe, bầu bĩnh
e)
sáng sủa
24.
현재
a)
hiện tại
b)
nửa vầng trăng, trăng khuyết
c)
mọc
d)
trăng rằm
e)
tròn xoe, bầu bĩnh
25.
의미하다
a)
ý nghĩa
b)
hiện tại
c)
nửa vầng trăng, trăng khuyết
d)
mọc
e)
trăng rằm
26.
밝다
a)
sáng
b)
ý nghĩa
c)
hiện tại
d)
nửa vầng trăng, trăng khuyết
e)
mọc
27.
완전하다
a)
hoàn thiện
b)
sáng
c)
ý nghĩa
d)
hiện tại
e)
nửa vầng trăng, trăng khuyết
28.
시간이 지나다
a)
thời gian trôi qua
b)
hoàn thiện
c)
sáng
d)
ý nghĩa
e)
hiện tại
29.
점점
a)
dần dần
b)
thời gian trôi qua
c)
hoàn thiện
d)
sáng
e)
ý nghĩa
30.
발전하다
a)
phát triển
b)
dần dần
c)
thời gian trôi qua
d)
hoàn thiện
e)
sáng
31.
희망
a)
hi vọng
b)
phát triển
c)
dần dần
d)
thời gian trôi qua
e)
hoàn thiện
32.
담기다
a)
chứa đựng
b)
hi vọng
c)
phát triển
d)
dần dần
e)
thời gian trôi qua
33.
비슷하다
a)
tương tự
b)
chứa đựng
c)
hi vọng
d)
phát triển
e)
dần dần
34.
a)
ánh sáng
b)
tương tự
c)
chứa đựng
d)
hi vọng
e)
phát triển
35.
어둡다
a)
tối
b)
ánh sáng
c)
tương tự
d)
chứa đựng
e)
hi vọng
36.
포함하다
a)
bao gồm
b)
tối
c)
ánh sáng
d)
tương tự
e)
chứa đựng
37.
소화가 잘 안 되다
a)
khó tiêu, rối loạn tiêu hóa
b)
bao gồm
c)
tối
d)
ánh sáng
e)
tương tự
38.
해결하다
a)
giải quyết
b)
khó tiêu, rối loạn tiêu hóa
c)
bao gồm
d)
tối
e)
ánh sáng
39.
속도
a)
tốc độ
b)
giải quyết
c)
khó tiêu, rối loạn tiêu hóa
d)
bao gồm
e)
tối
40.
조절하다
a)
điều chỉnh
b)
tốc độ
c)
giải quyết
d)
khó tiêu, rối loạn tiêu hóa
e)
bao gồm
41.
포크
a)
cái dĩa
b)
điều chỉnh
c)
tốc độ
d)
giải quyết
e)
khó tiêu, rối loạn tiêu hóa
42.
개발되다
a)
được phát triển
b)
cái dĩa
c)
điều chỉnh
d)
tốc độ
e)
giải quyết
43.
횟수
a)
số lần
b)
được phát triển
c)
cái dĩa
d)
điều chỉnh
e)
tốc độ
44.
측정하다
a)
đo lường
b)
số lần
c)
được phát triển
d)
cái dĩa
e)
điều chỉnh
45.
경고음
a)
âm thanh cảnh báo
b)
đo lường
c)
số lần
d)
được phát triển
e)
cái dĩa
46.
도움을 주다
a)
giúp đỡ
b)
âm thanh cảnh báo
c)
đo lường
d)
số lần
e)
được phát triển
47.
식사량
a)
lượng thức ăn
b)
giúp đỡ
c)
âm thanh cảnh báo
d)
đo lường
e)
số lần
48.
늘리다
a)
tăng lên
b)
lượng thức ăn
c)
giúp đỡ
d)
âm thanh cảnh báo
e)
đo lường
49.
식탁
a)
bàn ăn
b)
tăng lên
c)
lượng thức ăn
d)
giúp đỡ
e)
âm thanh cảnh báo
50.
꾸미다
a)
trang trí
b)
bàn ăn
c)
tăng lên
d)
lượng thức ăn
e)
giúp đỡ
51.
습관
a)
thói quen
b)
trang trí
c)
bàn ăn
d)
tăng lên
e)
lượng thức ăn
52.
고치다
a)
sửa chữa
b)
thói quen
c)
trang trí
d)
bàn ăn
e)
tăng lên
53.
바르다
a)
đúng đắn
b)
sửa chữa
c)
thói quen
d)
trang trí
e)
bàn ăn
54.
예절
a)
lễ nghi, phép tắc
b)
đúng đắn
c)
sửa chữa
d)
thói quen
e)
trang trí
55.
체온
a)
nhiệt độ cơ thể
b)
lễ nghi, phép tắc
c)
đúng đắn
d)
sửa chữa
e)
thói quen
56.
조절하다
a)
điều chỉnh
b)
nhiệt độ cơ thể
c)
lễ nghi, phép tắc
d)
đúng đắn
e)
sửa chữa
57.
역할
a)
vai trò
b)
điều chỉnh
c)
nhiệt độ cơ thể
d)
lễ nghi, phép tắc
e)
đúng đắn
58.
신체
a)
thân thể
b)
vai trò
c)
điều chỉnh
d)
nhiệt độ cơ thể
e)
lễ nghi, phép tắc
59.
온도
a)
nhiệt độ
b)
thân thể
c)
vai trò
d)
điều chỉnh
e)
nhiệt độ cơ thể
60.
올라가다
a)
tăng lên
b)
nhiệt độ
c)
thân thể
d)
vai trò
e)
điều chỉnh
61.
남아돌다
a)
dư thừa
b)
tăng lên
c)
nhiệt độ
d)
thân thể
e)
vai trò
62.
열기
a)
nhiệt
b)
dư thừa
c)
tăng lên
d)
nhiệt độ
e)
thân thể
63.
피부
a)
làn da
b)
nhiệt
c)
dư thừa
d)
tăng lên
e)
nhiệt độ
64.
내보내다
a)
gửi ra, tống ra
b)
làn da
c)
nhiệt
d)
dư thừa
e)
tăng lên
65.
퍼지다
a)
nở ra, phình ra
b)
gửi ra, tống ra
c)
làn da
d)
nhiệt
e)
dư thừa
66.
핏줄
a)
mạch máu
b)
nở ra, phình ra
c)
gửi ra, tống ra
d)
làn da
e)
nhiệt
67.
식히다
a)
làm nguội
b)
mạch máu
c)
nở ra, phình ra
d)
gửi ra, tống ra
e)
làn da
68.
흘리다
a)
chảy
b)
làm nguội
c)
mạch máu
d)
nở ra, phình ra
e)
gửi ra, tống ra
69.
기운
a)
khí lực
b)
chảy
c)
làm nguội
d)
mạch máu
e)
nở ra, phình ra
70.
없어지다
a)
biến mất
b)
khí lực
c)
chảy
d)
làm nguội
e)
mạch máu
71.
언어
a)
ngôn ngữ
b)
biến mất
c)
khí lực
d)
chảy
e)
làm nguội
72.
능력
a)
năng lực
b)
ngôn ngữ
c)
biến mất
d)
khí lực
e)
chảy
73.
손가락
a)
ngón tay
b)
năng lực
c)
ngôn ngữ
d)
biến mất
e)
khí lực
74.
밀접하다
a)
mật thiết
b)
ngón tay
c)
năng lực
d)
ngôn ngữ
e)
biến mất
75.
관련성
a)
tính liên quan
b)
mật thiết
c)
ngón tay
d)
năng lực
e)
ngôn ngữ
76.
움직이다
a)
di chuyển
b)
tính liên quan
c)
mật thiết
d)
ngón tay
e)
năng lực
77.
동작
a)
động tác
b)
di chuyển
c)
tính liên quan
d)
mật thiết
e)
ngón tay
78.
단순하다
a)
đơn thuần
b)
động tác
c)
di chuyển
d)
tính liên quan
e)
mật thiết
79.
어휘
a)
từ vựng
b)
đơn thuần
c)
động tác
d)
di chuyển
e)
tính liên quan
80.
기억
a)
ghi nhớ
b)
từ vựng
c)
đơn thuần
d)
động tác
e)
di chuyển
81.
장치
a)
cơ chế
b)
ghi nhớ
c)
từ vựng
d)
đơn thuần
e)
động tác
82.
열쇠
a)
chìa khóa
b)
cơ chế
c)
ghi nhớ
d)
từ vựng
e)
đơn thuần
83.
평소
a)
thường ngày
b)
chìa khóa
c)
cơ chế
d)
ghi nhớ
e)
từ vựng
84.
단어
a)
từ
b)
thường ngày
c)
chìa khóa
d)
cơ chế
e)
ghi nhớ
85.
떠올리다
a)
nảy ra, nhớ đến
b)
từ
c)
thường ngày
d)
chìa khóa
e)
cơ chế
86.
조언하다
a)
khuyên
b)
nảy ra, nhớ đến
c)
từ
d)
thường ngày
e)
chìa khóa
87.
손동작
a)
động tác tay
b)
khuyên
c)
nảy ra, nhớ đến
d)
từ
e)
thường ngày
88.
선택하다
a)
lựa chọn
b)
động tác tay
c)
khuyên
d)
nảy ra, nhớ đến
e)
từ
89.
의미
a)
ý nghĩa
b)
lựa chọn
c)
động tác tay
d)
khuyên
e)
nảy ra, nhớ đến
90.
청년층
a)
thanh thiếu niên
b)
ý nghĩa
c)
lựa chọn
d)
động tác tay
e)
khuyên
91.
중심
a)
trung tâm
b)
thanh thiếu niên
c)
ý nghĩa
d)
lựa chọn
e)
động tác tay
92.
직업
a)
nghề nghiệp
b)
trung tâm
c)
thanh thiếu niên
d)
ý nghĩa
e)
lựa chọn
93.
가치관
a)
giá trị quan
b)
nghề nghiệp
c)
trung tâm
d)
thanh thiếu niên
e)
ý nghĩa
94.
변하다
a)
thay đổi
b)
giá trị quan
c)
nghề nghiệp
d)
trung tâm
e)
thanh thiếu niên
95.
평생
a)

suốt đời

b)

thay đổi

c)

giá trị quan

d)

nghề nghiệp

e)

trung tâm

96.
개인 생활
a)
cuộc sống cá nhân
b)
thường ngày
c)
thay đổi
d)
giá trị quan
e)
nghề nghiệp
97.
직장 생활
a)
cuộc sống công sở
b)
cuộc sống cá nhân
c)
thường ngày
d)
thay đổi
e)
giá trị quan
98.
비중
a)
tỉ trọng
b)
cuộc sống công sở
c)
cuộc sống cá nhân
d)
thường ngày
e)
thay đổi
99.
전통적
a)
mang tính truyền thống
b)
tỉ trọng
c)
cuộc sống công sở
d)
cuộc sống cá nhân
e)
thường ngày
100.
의식
a)
ý thức
b)
mang tính truyền thống
c)
tỉ trọng
d)
cuộc sống công sở
e)
cuộc sống cá nhân
101.
약화되다
a)
bị suy yếu
b)
ý thức
c)
mang tính truyền thống
d)
tỉ trọng
e)
cuộc sống công sở
102.
기준
a)
tiêu chuẩn
b)
bị suy yếu
c)
ý thức
d)
mang tính truyền thống
e)
tỉ trọng
103.
사회적
a)
tính xã hội
b)
tiêu chuẩn
c)
bị suy yếu
d)
ý thức
e)
mang tính truyền thống
104.
평가
a)
đánh giá
b)
tính xã hội
c)
tiêu chuẩn
d)
bị suy yếu
e)
ý thức
105.
우선순위
a)
thứ tự ưu tiên
b)
đánh giá
c)
tính xã hội
d)
tiêu chuẩn
e)
bị suy yếu
106.
경우
a)
trường hợp
b)
thứ tự ưu tiên
c)
đánh giá
d)
tính xã hội
e)
tiêu chuẩn
107.
만족도
a)
mức độ hài lòng
b)
trường hợp
c)
thứ tự ưu tiên
d)
đánh giá
e)
tính xã hội
108.
중시하다
a)
coi trọng, xem trọng
b)
mức độ hài lòng
c)
trường hợp
d)
thứ tự ưu tiên
e)
đánh giá
109.
근무하다
a)
làm việc
b)
coi trọng, xem trọng
c)
mức độ hài lòng
d)
trường hợp
e)
thứ tự ưu tiên
110.
자신
a)
bản thân
b)
làm việc
c)
coi trọng, xem trọng
d)
mức độ hài lòng
e)
trường hợp
111.
적성에 맞다
a)
phù hợp với sở trường
b)
bản thân
c)
làm việc
d)
coi trọng, xem trọng
e)
mức độ hài lòng
112.

vị trí

(a)  

113.

người khác

(a)  

114.

đánh giá

(a)  

115.

sự nghi ngờ

(a)  

116.

lòng tin

(a)  

117.

ẩn dụ

(a)  

118.

màu mực

(a)  

119.

giọt

(a)  

120.

ngay, sắp

(a)  

121.

biến đổi

(a)  

122.

quan hệ, khoảng cách

(a)  

123.

tương tự

(a)  

124.

nghi ngờ

(a)  

125.

sự tự tin

(a)  

126.

giảm xuống

(a)  

127.

điều lo lắng

(a)  

128.

vấn đề

(a)  

129.

nắm bắt

(a)  

130.

quan hệ

(a)  

131.

quay ngược lại

(a)  

132.

rau củ

(a)  

133.

bảo quản

(a)  

134.

héo

(a)  

135.

khô

(a)  

136.

phục hồi

(a)  

137.

tính khoảnh khắc, nhất thời

(a)  

138.

đầy đủ

(a)  

139.

được hấp thu

(a)  

140.

tươi

(a)  

141.

độ ẩm

(a)  

142.

dần dần

(a)  

143.

thoát khỏi

(a)  

144.

vi khuẩn

(a)  

145.

đột nhiên

(a)  

146.

hô hấp

(a)  

147.

chậm

(a)  

148.

thời đại Joseon

(a)  

149.

cơ quan giáo dục

(a)  

150.

trường làng

(a)  

151.

trong nhà

(a)  

152.

trái lại

(a)  

153.

mát mẻ

(a)  

154.

làm thơ

(a)  

155.

cơn buồn ngủ kéo đến

(a)  

156.

sự buồn ngủ

(a)  

157.

xua đuổi

(a)  

158.

chữ viết

(a)  

159.

mùa

(a)  

160.

tuyển chọn

(a)  

161.

làm khác đi

(a)  

162.

chất liệu

(a)  

163.

que, gậy

(a)  

164.

cắm vào

(a)  

165.

phương thức

(a)  

166.

mang tính tích cực

(a)  

167.

giơ tay

(a)  

168.

câu hỏi

(a)  

169.

trả lời

(a)  

170.

mang tính thụ động

(a)  

171.

bỏ lỡ cơ hội

(a)  

172.

người học

(a)  

173.

đồng đều, cân đối

(a)  

174.

tham gia

(a)  

175.

mặt tích cực

(a)  

176.

ghi nhớ

(a)  

177.

giai đoạn

(a)  

178.

đồng nhất

(a)  

179.

làm cho khớp, hòa hợp

(a)  

180.

tiến hành

(a)  

181.

nhẹ nhàng, dịu dàng

(a)  

182.

mất đi tính tích cực

(a)  

183.

nhỏ tuổi, trẻ

(a)  

184.

thiết bị điện tử

(a)  

185.

thành thục, điêu luyện

(a)  

186.

thanh thiếu niên

(a)  

187.

chỉ, biểu thị

(a)  

188.

công nghệ (digital)

(a)  

189.

dân bản ngữ

(a)  

190.

sử dụng

(a)  

191.

không gian giả tưởng, ảo

(a)  

192.

thông tin

(a)  

193.

quan hệ

(a)  

194.

cấu tạo , hình thành

(a)  

195.

tụt hậu, lỗi mốt

(a)  

196.

sợ hãi

(a)  

197.

bất an

(a)  

198.

được quan tâm

(a)  

199.

thành tích học tập

(a)  

200.

tăng lên

(a)  

201.

được ra mắt

(a)  

202.

sản phẩm mới

(a)  

203.

phương Đông

(a)  

204.

chảy

(a)  

205.

năng lượng (energy)

(a)  

206.

khí

(a)  

207.

y học cổ truyền Hàn Quốc

(a)  

208.

bị tắc

(a)  

209.

mắc bệnh

(a)  

210.

cái kim

(a)  

211.

kim châm cứu

(a)  

212.

sử dụng

(a)  

213.

điều trị

(a)  

214.

kích thích

(a)  

215.

trôi chảy

(a)  

216.

phương hướng

(a)  

217.

xác nhận, kiểm tra

(a)  

218.

bệnh nhân

(a)  

219.

bệnh tật

(a)  

220.

phòng ngừa

(a)  

221.

chứng đau

(a)  

222.

chẩn đoán

(a)