wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit4lesson2grade5test

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

book fair

a)

hội chợ sách

b)

hội chợ đồ ăn

c)

hội chợ đồ gia dụng

d)

hội chợ trò chơi

2.

comic book

a)

truyện tranh

b)

tiểu thuyết

c)

sách giáo khoa

d)

sách học sinh

3.

play hide and seek

a)

chơi trốn tìm

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đàn

d)

chơi ú tìm

4.

Dịch sang tiếng Anh: Hạnh phúc

(a)  

5.

truyện tranh

(a)  

6.

Điền từ còn thiếu: (a)   nice food and drink

Ăn thức ăn và đồ uống ngon

7.

Điền từ còn thiếu: have nice food and (a)  

Ăn thức ăn và đồ uống ngon

8.

Điền từ còn thiếu: quá khứ của "chat" là

(a)  

9.

Điền từ còn thiếu: quá khứ của "watch" là

(a)  

10.

Điền từ còn thiếu: quá khứ của "eat" là

(a)  

11.

anything else

a)

còn cái gì khác nữa

b)

còn không

c)

cái gì vậy

d)

à ra vậy

12.

birthday party

a)

tiệc sinh nhật

b)

Tiệc cưới

c)

Tiệc tân gia

d)

Tiệc vui

13.

different

a)

tuyệt vời

b)

giống y hệt

c)

giống nhau

d)

khác biệt

14.

festival

a)

lễ hội

b)

lễ nghi

c)

lễ độ

d)

lễ tế

15.

go on a picnic

a)

đi nhảy dây

b)

đi tắm

c)

đi chơi , đi picnic

d)

đi lung tung

16.

play hide and seek

a)

chơi trốn tìm

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đàn

d)

chơi ú tìm

17.

stay at home

a)

ở trường

b)

ở nhà

c)

ở công viên

d)

ở ngoài

18.

I'd like ................ ice cream.

a)

some

b)

any

19.

There are................ people in our plane.

a)

some

b)

any

20.

Did you buy ..........................souvenirs?

a)

any

b)

some