WorksheetsHán Tự - Luyện tập tổng hợp
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
Đây là gì?
石
hòn đá
cái tay
cái mũi
Đây là gì?
禾
cây lúa
ngọn cây
cây đa
đây là gì?
火
ngọn lửa
người đứng chống nạnh
hạt lúa
刀(刂)
Lực
Đao
Khí
疒 ( 病)
Băng (đá)
Nạch (bệnh tật)
Nghiễm (mái nhà)
广
Mộc (cây)
Miên
Nghiễm (mái nhà)
⺮ - 竹
Nhân
Mộc (cây)
Trúc
饣 ( 饭)
Thực (ăn)
Kim (vàng)
Trúc
山
Điền
Sơn
Thổ
衣 (衤)
Điền (ruộng)
Y (quần áo)
Lực (sức lực)
糸 (纟)
Lực
Sước (chân bước)
Mịch (tơ nhỏ)
虫
Ngưu (trâu)
Trùng (sâu bọ)
Huyết (máu)
贝
Kiến (nhìn)
Dương (Dê)
Bối (vật báu)
讠
Mộc (cây)
Ngôn (ngôn ngữ)
Kiến (nhìn)
车
Tẩu (đi)
Sước (chân bước)
Xa (xe cộ)
阝
Ấp (vùng đất)
Thủy (nước)
Thạch (đá)
钅
Vương
Thủ (tay)
Kim (vàng, kim loại)
门
Môn (cửa)
Thạch (đá)
Vi (vây quanh)
Chữ 召 thuộc bộ ....?
Đao, khẩu
Đao, vi
lực khẩu
Lực đao
Chữ 好 thuộc bộ ....?
Nữ
Nam
Đao
Thổ
Chữ 赤 thuộc bộ gì ở trên ?
Thổ
Lực
nhân
Nữ
Chữ 出 thuộc bộ ....?
Sơn
Núi
Lực
Thổ
Chữ 天 thuộc bộ ....?
Đại
Đao
Lực
Thổ
Chữ 安 thuộc bộ ....?
Miên, Nữ
Mái nhà, Nữ
Miên, gái
Mái nhà ,Thổ
Chữ 国 thuộc bộ ....?
Vi
Khẩu
Cửa
Lực
Chữ 利 thuộc bộ ....?
Đao
Lực
Thổ
Khẩu
巾
Cân (Cái khăn)
Hòa (Cây lúa)
Sơn (Núi)
犭
Ngưu (trâu bò)
Khuyển (chó)
Điểu (Chim)
K
玉
Ngọc
Vương
Thổ
田
Thổ (đất)
Điền (ruộng)
Hòa (lúa)
石
Thạch (đá)
Nhân (người)
Khẩu (miệng)
đây là bộ gì ?
bộ hỏa
bộ thủy
bộ ngôn
bộ bát
đây là bộ gì ?
bộ nhất
bộ mộc
bộ nhân
bộ thủy
Đâu là bộ nhân ?
đâu là bộ mộc ?
đây là bộ gì ?
bộ nhật
bộ thảo đầu
bộ quốc
bộ nhân
đây là bộ gì ??
bộ khẩu
bộ nhật
bộ miên
bộ bát
门
shí
fù
mén
yè
