wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng thông dụng ngành logistics

Total questions: 14

Worksheet time: 4hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

FOB: Free On Board

a)

giao hàng lên tàu

b)

xuất khẩu

c)

miễn phí lên tàu

d)

miễn trách nhiệm trên boong tàu nơi đi

2.

Export

a)

nhập khẩu

b)

xuất khẩu

c)

sân bay

d)

giao hàng tại cảng

3.

Inbond

a)

hàng tại kho/xưởng

b)

hàng xuất

c)

lưu kho

d)

hàng nhập

4.

Franchise

a)

thông quan

b)

nhượng quyền

c)

nước Pháp

d)

phí nội địa

5.

Cheque

a)

tiền mặt

b)

kho bãi

c)

tờ séc

d)

tín dụng

6.

Payment terms/method = terms of payment

a)

thanh toán trả trước

b)

thời hạn thanh toán

c)

thanh toán trả sau

d)

phương thức thanh toán quốc tế

7.

Shipment period

a)

quá trình thông quan

b)

thời hạn lưu kho

c)

thời hạn giao hàng

d)

thời gian thông quan

8.

CUSTOMS CLEARANCE

4 lines
9.

CUSTOMS INVOICE

4 lines
10.

GOODS DESCRIPTION

4 lines
11.

ORDERING CUSTOMER

a)

khách hàng yêu cầu

b)

chọn loại hàng

c)

phương thức vận chuyển

d)

đánh giá của khách hàng

12.

REMITTING BANK

a)

ngân hàng nhờ thu

b)

ngân hàng chuyển tiền

c)

lỗi khi giao dịch

d)

thời hạn chuyển khoản

13.

VAT: VALUE ADDED TAX

a)

thuế nhập khẩu

b)

thuế chống bán phá giá

c)

thuế giá trị gia tăng

d)

thuế xuất/nhập khẩu

14.

PSC: PORT CONGESTION SURCHARGE

a)

phụ phí giao hàng tại cảng đến

b)

phí phụ thu

c)

phụ phí xuất nhập khẩu mùa cao điểm

d)

phụ phí tắc nghẽn cảng