Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHY 5 - 1

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

a)
1.

zǎoshɑng

b)
2.

shàngwǔ

c)
3.

zhōngwǔ

d)
4.

xiàwǔ

e)
5.

wǎnshɑng

2.

Match the following

a)
1.

Yuènán

b)
2.

Mĕiguó

c)
3.

Zhōngguó

d)
4.

Rìběn

e)
5.

Fǎguó

3.

Match the following

a)
1.

lǎoshī

b)
2.

jiātíng zhǔfù

c)
3.

zhíyuán

d)
4.

sījī

e)
5.

fúwùyuán

4.

ăn sáng

a)

chī zǎofàn

b)

chī wǔfàn

c)

chī fàn

d)

chī wǎnfàn

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống :

Wǒ shì ...... rén

a)

Yuènán

b)

Zhōngguó

c)

Měiguó

d)

Rìběn

6.

Anh trai và em gái

a)

gēge hé mèimei

b)

jiějie hé dìdi

c)

dìdi hé mèimei

d)

jiějie hé gēge

7.

8h15 tối

a)

wǎnshɑng bādiǎn yíkè

b)

zǎoshɑng yīdiǎn wǔ fèn

c)

zhōngwǔ yīdiǎn shí fèn

d)

xiàwǔ bādiǎn shíwǔfèn

8.

đi làm

a)

shàngbān

b)

xiàbān

c)

shàngkè

d)

xiàkè

9.

Điền chữ thích hợp vào chỗ trống:

tā shì ...... ?

a)

shuí

b)

shí

c)

jǐ

d)

shénme

10.

"Ba, bố, cha,... " đọc như thế nào ?

a)

bàbɑ

b)

māmɑ

c)

gēge

d)

wàipó

11.

Số 9 là chữ nào sau đây ?

a)

十

b)

七

c)

九

d)

六

12.

"12 giờ 5 phút" ghi như thế nào ?

a)

二十点五分

b)

五点十二分

c)

十点五分

d)

十二点五分

13.

Chữ "tôi - wǒ" là chữ Hán nào sau đây:

a)

你

b)

我

c)

她

d)

半

14.

Chữ "có - yǒu" là chữ Hán nào sau đây:

a)

有

b)

他

c)

好

d)

几

15.

Nhìn hình trả lời câu hỏi:

你家有几口人?

a)

我家有三口人

b)

我家有四口人

c)

我家有两口人

d)

我家有五口人