Font size
WorksheetsREVIEW FOR GRADE 4 (Old knowledge)-L2 OL-U1-U10- 07-08-2022
Total questions: 35
Worksheet time: 36mins
ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)
supermarket
bread
pharmacy
bakery
LOOK, READ AND WRITE THE WORD MENTIONED IN THE PICTURE (Nhìn ảnh, sắp xếp các chữ cái cho sẵn và viết)
TECHLAOCO
(a)
READ AND CHOOSE. (Đọc và chọn đáp án phù hợp nhất)
- I'm going to the ____. I want to buy some cakes.
bookshop
bakery
cinema
zoo
READ AND CHOOSE. (Đọc các câu bên dưới và chọn đáp án phù hợp nhất)
- He's going to the cinema. He wants to _____.
buy some medicine
buy some chocolate
see the animals
see a film
ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)
beef
short
bread
pork
READ AND COMPLETE (Đọc câu dưới đây và điền 1 từ còn thiếu)
- What are you (a) ?
- I'm listening to music.
LOOK, READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS (Đọc câu bên dưới và chọn dấu tick nếu câu đó đúng với ảnh, hoặc chọn dấu cross nếu câu đó sai)
She's old and tall.
READ AND CHOOSE. (Đọc và chọn đáp án phù hợp nhất)
- What ____ your parents do?
- They are teachers.
does
do
are
is
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Đọc và chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
no
hello
how
go
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Đọc và chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
fine
Miss
this
his
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống trong hội thoại)
- Is that Linh?
- Yes, ________ ________.
it Linh
it isn't
it is
isn't it
LOOK, REARRANGE THE WORDS AND CHOOSE (Đọc và chọn câu được sắp xếp đúng)
old/ you/ How/ are/, / Ann/?
How old are you, Ann?
Ann, you how old are?
How old you are, Ann?
How are you old, Ann?
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
one, three, five, seven, nine
two, three, four, five, six
four, five, six, seven, ten
two, four, six, eight, ten
READ, LISTEN AND CHOOSE YES OR NO
(Đọc, nghe và chọn YES nếu đúng hoặc chọn NO nếu sai)
- How old are you, Mai?
- I'm nine years old.
YES
NO
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống)
- Is _________ your friend?
- Yes, it is.
you
this
they
Nga and Linh
READ AND CHOOSE AN INCORRECT SENTENCE (Đọc và chọn một câu sai ngữ pháp)
Are they your friends?
Is this your friend?
Is that your friends?
They are my friends.
LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống)
Mai has ________ friends.
one
two
three
four
LOOK, UNSCRAMBLE THE LETTERS AND CHOOSE (Nhìn ảnh, sắp xếp các chữ cái dưới đây và chọn đáp án đúng)
W-I-E-T-R
wreti
rewti
etwir
write
WRITE THE OPPOSITE WORD
(Viết từ trái nghĩa với từ dưới đây)
up
(a)
LISTEN AND CHOOSE
(Chọn lời đáp phù hợp với câu hỏi xuất hiện trong bài nghe)
It's Tony.
I'm fine, too.
Yes, you can.
No, it isn't.
READ AND CHOOSE THE OPPOSITE WORD (Đọc và chọn từ trái nghĩa với từ được gạch chân)
The classroom is old but large.
small
new
beautiful
big
READ AND CHOOSE THE WORD THAT IS CLOSEST IN MEANING TO THE UNDERLINED WORD (Đọc và chọn từ GẦN NGHĨA nhất với từ được gạch chân)
My school is very big.
large
new
small
old
REORDER THE WORDS AND CHOOSE (Sắp xếp các từ sau và chọn đán án có thứ tự sắp xếp đúng)
school/ Is/ large/ the/ playground/ ?
Is the playground school large?
Is the school large playground?
Is the school playground large?
The school playground is large?
READ AND CHOOSE THE MISTAKE (Đọc và chọn lỗi sai trong các từ được gạch chân sau đây)
The computer room and the gym is old.
computer
and
is
old
LISTEN, READ AND CHOOSE TRUE OR FALSE (Nghe, đọc câu dưới đây và chọn True nếu đúng hoặc False nếu sai)
"My school is new."
True
False
LISTEN AND WRITE (Nghe và viết từ còn thiếu vào chỗ trống)
- Is your (a) big?
- No, it isn't. It's small.
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án sao cho câu trả lời bên cột A phù hợp với câu hỏi bên cột B)
1 - c
2 - a
3 - b
1 - b
2 - c
3 - a
1 - a
2 - c
3 - b
1 - a
2 - b
3 - c
READ AND CHOOSE THE CORRECT SENTENCE (Đọc và chọn câu đúng ngữ pháp)
The playground are large and new.
The classrooms is large.
The school library is large.
My school are small and old.
LOOK, READ AND CHOOSE
(Quan sát tranh, đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
Hi, I'm Suzy. These are my pens and ______. They are new. And that is my ruler. It is _____.
rubber - old
pens - new
books - old
pens - old
READ, MATCH AND CHOOSE
(Đọc, nối và chọn đáp án thích hợp)
1c-2a-3b-4d
1a-2d-3b-4c
1d-2a-3c-4b
WATCH AND CHOOSE THE SENTENCE NOT MENTIONED IN THE VIDEO (Xem video và chọn ra câu không được nhắc đến trong video)
What colour is it?
It's red.
It's green.
It's red and green.
LISTEN, READ AND CHOOSE (Nghe, đọc câu bên dưới và chọn True nếu đúng hoặc False nếu sai)
Her pens are brown.
True
False
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn một từ thích hợp để điền vào chỗ trống)
My school bag ________ blue and green.
am
is
are
it
LOOK, READ AND WRITE (Quan sát tranh, đọc và điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống)
- What colour is your pencil?
- It's (a) .
LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn từ còn thiếu)
We like__________ .
hide-and-seek
skating
skipping
basketball
