Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tờ 1

Total questions: 71

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

phụ thuộc (Nomen)

(a)  

2.

phụ thuộc ( V)

(a)  

3.

phụ thuộc (adj)

(a)  

4.

có mặt ( Nomen)

(a)  

5.

có mặt (adj)

(a)  

6.

vắng mặt (Nomen)

(a)  

7.

vắng mặt (adj)

(a)  

8.

tức giận (Nomen)

(a)  

9.

tức giận (V)

(a)  

10.

tức giận (adj)

(a)  

11.

nghèo (Nomen)

(a)  

12.

nghèo (adj)

(a)  

13.

Anforderung an (AKK)

(a)  

14.

yêu cầu (V)

(a)  

15.

sợ hãi ( Nomen )

(a)  

16.

sich fürchten vor

(a)  

17.

nhu cầu ( Nomen )

(a)  

18.

nhu cầu ( V )

(a)  

19.

đề nghị ( Nomen)

(a)  

20.

đề nghị (V)

(a)  

21.

hào hứng (Nomen)

(a)  

22.

hào hứng (V)

(a)  

23.

hào hứng (adj)

(a)  

24.

được yêu thích (Nomen)

(a)  

25.

được yêu thích (adj)

(a)  

26.

sẵn sàng (Nomen)

(a)  

27.

sẵn sàng (adj)

(a)  

28.

nổi tiếng về (Nomen)

(a)  

29.

nổi tiếng về (V)

(a)  

30.

nổi tiếng về (adj)

(a)  

31.

bận rộn (Nomen)

(a)  

32.

bận rộn (V)

(a)  

33.

bận rộn (adj)

(a)  

34.

tham gia (nomen)

(a)  

35.

tham gia (V)

(a)  

36.

làm lo lắng (Nomen)

(a)  

37.

làm lo lắng (V)

(a)  

38.

cảm ơn (Nomen)

(a)  

39.

cảm ơn ( V)

(a)  

40.

cảm ơn (adj)

(a)  

41.

ghen tuông (Nomen)

(a)  

42.

ghen tuông (adj)

(a)  

43.

phù hợp - thống nhất (Nomen)

(a)  

44.

phù hợp - thống nhất (V)

(a)  

45.

phù hợp - thống nhất (adj)

(a)  

46.

đồng ý (Nomen)

(a)  

47.

đồng ý ( V)

(a)  

48.

đồng ý (adj)

(a)  

49.

cách xa (Nomen)

(a)  

50.

cách xa ( adj)

(a)  

51.

quyết đinh (Nomen)

(a)  

52.

quyết định (V)

(a)  

53.

thất vọng (Nomen)

(a)  

54.

thất vọng (V)

(a)  

55.

thất vọng (adj)

(a)  

56.

trải nghiệm ( Nomen)

(a)  

57.

trải nghiệm (V)

(a)  

58.

trải nghiệm (adj)

(a)  

59.

mời ai (Nomen)

(a)  

60.

mời ai (V)

(a)  

61.

kinh ngạc (Nomen)

(a)  

62.

kinh ngạc (V)

(a)  

63.

kinh ngạc (adj)

(a)  

64.

khả năng (Nomen)

(a)  

65.

khả năng (adj)

(a)  

66.

thoát khỏi (Nomen)

(a)  

67.

thoát khỏi (V)

(a)  

68.

thoát khỏi (adj)

(a)  

69.

hỏi về (Nomen)

(a)  

70.

hỏi về (V)

(a)  

71.

nhu cầu ( V )

(a)