wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 11-20

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

value (v)

a)

coi trọng

b)

giá trị

c)

kiếm tiền

d)

nâng cao

2.

trang sức

a)

jewelry

b)

necklace

c)

bracelet

d)

ring

3.

vẻ đẹp

a)

beauty (n)

b)

love (n)

c)

ugliness (n)

d)

generousity (n)

4.

quý hiếm (adj)

(a)  

5.

tạo hình (v)

(a)  

6.

quý giá (adj)

(a)  

7.

hình thành (v)

(a)  

8.

thanh (n, số nhiều)

(a)  

9.

tấm, miếng (n, số nhiều)

(a)  

10.

dây điện (n, số nhiều)

(a)  

11.

lễ hội (n)

(a)  

12.

dùng, tiêu (v)

(a)  

13.

vé (n)

(a)  

14.

qua đêm (adv)

(a)  

15.

ban nhạc (n)

(a)  

16.

bỏ lỡ (v)

(a)  

17.

xếp hàng (v)

(a)  

18.

vở kịch (n)

(a)  

19.

kịch tính (n)

(a)  

20.

chỗ ngoài (n)

(a)  

21.

ba lê (n)

(a)  

22.

sự tập luyện (n)

(a)  

23.

học viện (n)

(a)  

24.

duyên dáng (adj)

(a)  

25.

họa sĩ/ người làm nghệ thuật (n)

(a)  

26.

tác phẩm (n)

(a)  

27.

những hình dạng (n, số nhiều)

(a)  

28.

ngoài trời (adv)

(a)  

29.

ánh sáng ban ngày (n)

(a)  

30.

người theo trường phái ấn tượng (n)

(a)  

31.

làng (n)

(a)  

32.

ma ám (adj)

(a)  

33.

đồ nội thất

(a)  

34.

nói đùa (v)

(a)  

35.

ma (n)

(a)  

36.

tràn đầy

(a)  

37.

màn hình (n)

(a)  

38.

đủ khả năng (chi trả,...) (v)

(a)  

39.

chất lượng (n)

(a)  

40.

sân bóng (n)

(a)  

41.

đến nhà/ ghé nhà (v)

(a)  

42.

nổi tiếng (adj)

(a)  

43.

diễn viên nam (n)

(a)  

44.

sự hớt tóc, sự cắt tóc (n)

(a)  

45.

buồn ngủ (adj)

(a)  

46.

thợ cắt tóc nam

(a)  

47.

cây lược (n)

(a)  

48.

bên cạnh đó (adv)

(a)  

49.

tân gia (n)

(a)  

50.

trang trí (v)

(a)  

51.

châu Âu

(a)  

52.

chuyến đi (n)

(a)  

53.

đi mua sắm (v)

(a)  

54.

nước giải khát (n, số nhiều)

(a)  

55.

trung tâm mua sắm (n)

(a)  

56.

tự lo lấy, tự nhiên như ở nhà

(a)  

57.

nhân tiện

(a)  

58.

âm thanh (n)

(a)  

59.

dàn hợp xướng (n)

(a)  

60.

nhạc cụ (n)

(a)  

61.

dàn nhạc (n)

(a)  

62.

nhạc sĩ (n)

(a)  

63.

nốt nhạc (n)

(a)  

64.

trống (n)

(a)