Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 : Life in the countyside

Total questions: 134

Worksheet time: 2hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

beehive (/'bi:haiv/)

(a)  

2.

cattle (/'kætl/ )

(a)  

3.

dairy product

(a)  

4.

densely (/densli/)

(a)  

5.

disturbing (adj. /dis´tə:biη/)

(a)  

6.

earthen (/ˈɜːθn/)

(a)  

7.

envious (/ˈenviəs/)

(a)  

8.

harvest (/ˈhɑːvɪst/)

(a)  

9.

hay (/hei/)

(a)  

10.

herd (/hɜ:d/)

(a)  

11.

inconvenient (/ˌɪnkənˈviːniənt/)

(a)  

12.

kite (/kait/)

(a)  

13.

load (n., v. /loud/)

(a)  

14.

nomadic (/nəʊˈmædɪk/)

(a)  

15.

pasture (/ˈpɑːstʃə(r)/)

(a)  

16.

bumper (/ˈbʌm.pər/)

(a)  

17.

conference (n. /ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/)

(a)  

18.

syllable (/ ˈsɪləbl / (n))

(a)  

19.

synonym (/ˈsɪn.ə.nɪm/)

(a)  

20.

antonym (/ˈæn.tə.nɪm/)

(a)  

21.

slang (/slæŋ/)

(a)  

22.

likelihood (/ˈlaɪ.kli.hʊd/)

(a)  

23.

decode (/diːˈkəʊd/)

(a)  

24.

acronym (/ˈæk.rə.nɪm/) = abbreviation (/əˌbriː.viˈeɪ.ʃən/)

(a)  

25.

by the way

(a)  

26.

expect

(a)  

27.

anxious (adj. /'æɳkʃəs/)

(a)  

28.

usual (adj. /'ju:ʒl/ )

(a)  

29.

catchy

(a)  

30.

costly

(a)  

31.

block

(a)  

32.

blaze

(a)  

33.

clay

(a)  

34.

blame (v., n. /bleim/)

(a)  

35.

clasp

(a)  

36.

blind (adj. /blaind/

(a)  

37.

blend (v), blender (n)

(a)  

38.

clash

(a)  

39.

blast

(a)  

40.

blouse

(a)  

41.

nở hoa

(a)  

42.

Hạnh phúc, niềm vui sướng nhất

(a)  

43.

nở hoa

(a)  

44.

đầu mối, manh mối

(a)  

45.

cánh đồng lúa

(a)  

46.

lều của dân du mục Mông Cổ

(a)  

47.

hình tròn

(a)  

48.

vải bạt

(a)  

49.

đất

(a)  

50.

bao phủ

(a)  

51.

bánh xe

(a)  

52.

lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giậ

(a)  

53.

(n) kết cấu, cấu trúc

(a)  

54.

sản xuất, chế tạo

(a)  

55.

cánh đồng, bãi chiến trường

(a)  

56.

vụ mùa

(a)  

57.

gặm cỏ

(a)  

58.

tươi tốt

(a)  

59.

noun.bầy, đàn (vật nuôi)

(a)  

60.

rộng lượng, khoan hồng, hào phóng

(a)  

61.

adj. lạc quan

(a)  

62.

thuận tiện >>> bất tiện

(a)  

63.

tươi, tươi tắn

(a)  

64.

gan dạ, can đảm

(a)  

65.

rộng lớn, mênh mông

(a)  

66.

khéo tay, giỏi, điêu luyện, lành nghề

(a)  

67.

dựng lên , tăng giá

(a)  

68.

tử tế, tốt bụng

(a)  

69.

cư dân thành phố

(a)  

70.

cố gắng hết khả năng của ai

(a)  

71.

phù hợp với

(a)  

72.

(adj) đòi hỏi khắt khe

(a)  

73.

tiền lương

(a)  

74.

dịch vụ chăm sóc sức khỏe

(a)  

75.

đông đúc

(a)  

76.

phần còn lại của

(a)  

77.

khu vực nông thôn

(a)  

78.

khu vực thành thị

(a)  

79.

(v, n) đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi

(a)  

80.

v. sưu tập, tập trung lại

(a)  

81.

đưa ra ví dụ

(a)  

82.

trôi chảy

(a)  

83.

tự tin

(a)  

84.

mong đợi gì

(a)  

85.

duyên dáng

(a)  

86.

chắc chắn, nhất định

(a)  

87.

thanh thản, thoải mái

(a)  

88.

vận động viên

(a)  

89.

cuộc đua

(a)  

90.

chật, hẹp

(a)  

91.

máy móc

(a)  

92.

trả lời

(a)  

93.

nhanh chóng, ngay lập tức

(a)  

94.

săn, đi săn

(a)  

95.

hung dữ

(a)  

96.

biểu diễn

(a)  

97.

chiếu sáng

(a)  

98.

adv. /'braitli/ sáng chói, tươ

(a)  

99.

đối xử, ăn ở, cư xử

(a)  

100.

adv. lễ phép, lịch sự

(a)  

101.

mãnh liệt, dữ dộ

(a)  

102.

điều trị

(a)  

103.

một cách kiên nhẫn

(a)  

104.

bệnh nhân

(a)  

105.

sở hữu

(a)  

106.

hy vọng; nguồn hy vọng

(a)  

107.

lỗi thời

(a)  

108.

lỗi thời

(a)  

109.

tác động trở lại, phản ứng

(a)  

110.

cách ứng xử sai

(a)  

111.

cày

(a)  

112.

con bò đực

(a)  

113.

đi ngang qua

(a)  

114.

thói quen, tập quán

(a)  

115.

khu vực nhiều núi

(a)  

116.

giải nghĩa, giải thích

(a)  

117.

loại bỏ

(a)  

118.

nỗi buồn

(a)  

119.

đến nơi

(a)  

120.

chất lên

(a)  

121.

ghen tị

(a)  

122.

cuộc sống ổn định

(a)  

123.

dân gian

(a)  

124.

tỉ lệ tội phạm

(a)  

125.

thích hợp

(a)  

126.

người thanh niên

(a)  

127.

năng lượng => tràn đầy năng lượng

(a)  

128.

lớn lên, trưởng thành

(a)  

129.

cung cấp, chu cấp

(a)  

130.

(v,n) sự tiếp cận

(a)  

131.

tham gia, gia nhập

(a)  

132.

tìm kiếm

(a)  

133.

hạ xuống/ xây

(a)  

134.

di chuyển, sự di chuyển, phương tiện giao thông

(a)