wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

collocation u2 : family

Total questions: 47

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

chung tay

(a)  

2.

giúp ai

(a)  

3.

giúp với việc gì

(a)  

4.

chịu trách nhiệm với cái gì/làm gì

(a)  

5.

vội vã, khẩn trương

(a)  

6.

vội vàng, hối hả, gấp rút, dễ dàng

(a)  

7.

chuẩn bị

(a)  

8.

sẵn lòng làm gì

(a)  

9.

cố gắng làm gì

(a)  

10.

cố gắng hết sức để làm gì

(a)  

11.

vào được, giành được vị trí ở đâu

(a)  

12.

chịu áp lực

(a)  

13.

gâp áp lực lên ai/cái gì

(a)  

14.

đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

(a)  

15.

dọn bàn ăn

(a)  

16.

phân công việc nhà

(a)  

17.

việc nặng nhọc

(a)  

18.

giặt quần áo

(a)  

19.

rửa bát

(a)  

20.

mua sắm

(a)  

21.

làm việc nhà

(a)  

22.

mua thực phẩm

(a)  

23.

quán xuyến việc nhà

(a)  

24.

tài chính gia đình

(a)  

25.

người nội trợ

(a)  

26.

trụ cột gia đình

(a)  

27.

tạo gương tốt cho ai

(a)  

28.

noi gương ai

(a)  

29.

thay phiên nhau làm gì

(a)  

30.

trách nhiệm gia đình

(a)  

31.

kiếm tiền

(a)  

32.

ta về ta tắm ao ta (không đâu tốt bằng ở nhà)

(a)  

33.

Giả sử, cho rằng(v)

(a)  

34.

(n) bổn phận, sự chịu trách, trách nhiệm(với ai, điều gì)

(a)  

35.

Giá, phí (noun)

(a)  

36.

(adj.)Có trách nhiệm; Chịu trách nhiệm

(a)  

37.

Sẵn sàng làm cái gì (adj)

(a)  

38.

n. sự cố gắng, sự thửv. cố gắng, thử

(a)  

39.

n. sự cố gắng,Nỗ lực, công sức

(a)  

40.

Sự chia rẽ, tách biệt (noun)Chia rẽ, chia tách (verb)

(a)  

41.

Việc vặt (trong nhà), việc nhà (n)

(a)  

42.

Thang máy (noun)Cất cánh,Nâng lên, nhấc lên, khiêng đi (verb)

(a)  

43.

n,giặt ủi

(a)  

44.

Cửa hàng tạp hóa (noun)

(a)  

45.

Giải quyết, xử lý (v)Tay cầm, tay nắm (n)

(a)  

46.

Sự tài trợ, tài chính (noun)Tài trợ, hỗ trợ tài chính (verb)

(a)  

47.

Bổn phận, trách nhiệm, nhiệm vụ (n)

(a)