wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Giới thiệu (소개)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có nghĩa tương ứng:

Hàn Quốc

a)

러시아

b)

한국

c)

베트남

d)

일본

2.

Chọn từ có nghĩa tương ứng:

Thái Lan

a)

미국

b)

영국

c)

태국

d)

중국

3.

Chọn từ có nghĩa tương ứng:

Ấn Độ

a)

독일

b)

몽골

c)

일본

d)

인도

4.

Chọn từ có nghĩa tương ứng:

Pháp

a)

프랑스

b)

호주

c)

인도네시아

d)

도일

5.

호주

a)

Đức

b)

Úc

c)

Mỹ

d)

Pháp

6.

Malaysia

a)

마레시아

b)

인도네시아

c)

말레이시아

7.

Thư viện

a)

학교

b)

도서관

c)

식당

d)

호텔

8.

Bưu điện

a)

우체국

b)

가게

c)

은행

d)

사무실

9.

Trung tâm thương mại

a)

영화관

b)

극장

c)

백화점

d)

약국

10.

cục tẩy

a)

시계

b)

사전

c)

창문

d)

지우개

11.

Hộp bút

a)

치판

b)

필통

c)

지도

d)

책상

12.

nói chuyện

a)

좋아하다

b)

이야기하다

c)

공부하다

d)

운동하다

13.

thú vị

a)

좋다

b)

재미있다

c)

많다

d)

재미없다

14.

làm việc

a)

일하다

b)

읽다

c)

먹다

d)

자다

15.

âm nhạc

a)

만나다

b)

신문

c)

음악

d)

영화