wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

a closer look 1

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

temple

/'templ/

a)

kinh tế

b)

chùa

c)

đền thờ

d)

thiểu số

2.

economy

/i:'kɔnəmi/

a)

kinh tế

b)

chùa

c)

đền thờ

d)

thiểu số

3.

pagoda

/pə'goudə/

a)

kinh tế

b)

chùa

c)

đền thờ

d)

thiểu số

4.

minority

/minority/

a)

kinh tế

b)

chùa

c)

đền thờ

d)

thiểu số

5.

well-known

a)

kinh tế

b)

nổi tiếng, được nhiều người biết đến

c)

đền thờ

d)

nghi lễ

6.

ceremony

/'seriməni/

a)

kinh tế

b)

nổi tiếng, được nhiều người biết đến

c)

đền thờ

d)

nghi lễ

7.

language

/'læɳgwidʤ/

a)

ngôn ngữ

b)

nổi tiếng, được nhiều người biết đến

c)

đền thờ

d)

nghi lễ

8.

complicated

/'kɔmplikeitid/

a)

ngôn ngữ

b)

nổi tiếng, được nhiều người biết đến

c)

phức tạp, rắc rối

d)

nghi lễ

9.

simple

/'simpl/

a)

ngôn ngữ

b)

đơn giản

c)

phức tạp, rắc rối

d)

cơ bản

10.

basic

/'beisik/

a)

ngôn ngữ

b)

đơn giản

c)

phức tạp, rắc rối

d)

cơ bản

11.

insignificant

/,insig'nifikənt/

a)

không quan trọng

= unimportant

b)

đơn giản

c)

phức tạp, rắc rối

d)

cơ bản

12.

develope

a)

không quan trọng

= unimportant

b)

phát triển= increase

c)

phức tạp, rắc rối

d)

cơ bản

13.

majority

/mə'dʤɔriti/

a)

phần nhỏ, thiểu số

b)

phát triển= increase

c)

phần lớn, số đông, đa số

d)

cơ bản

14.

major ( adj)

/'meidʤə/

a)

chính

b)

phụ

15.

minor ( adj)

a)

chính

b)

phụ

16.

basket

/'bɑ:skit/

a)

không quan trọng

= unimportant

b)

phát triển= increase

c)

phức tạp, rắc rối

d)

cái rổ

17.

shawl

/ʃɔ:l/

a)

không quan trọng

= unimportant

b)

khăn choàng

c)

phức tạp, rắc rối

d)

cái rổ

18.

waterwheel

a)

không quan trọng

= unimportant

b)

khăn choàng

c)

guồng nước

d)

cái rổ

19.

tool

/tu:l/

a)

dụng cụ, công cụ

b)

khăn choàng

c)

guồng nước

d)

cái rổ

20.

hunt

/hʌnt/

a)

dụng cụ, công cụ

b)

khăn choàng

c)

săn bắn

d)

cái rổ

21.

đóng một vai trò quan trọng

(a)  

22.

Worship

/'wə:ʃip/

a)

nhìn

b)

thờ cúng

c)

tổ tiên

d)

phong phú

23.

ancestor

/'ænsistə/

a)

nhìn

b)

thờ cúng

c)

tổ tiên

d)

phong phú

24.

diverse

/dai'və:s/

a)

nhìn

b)

thờ cúng

c)

tổ tiên

d)

phong phú

25.

look at

a)

nhìn

b)

thờ cúng

c)

tổ tiên

d)

phong phú

26.

look for st

a)

nhìn

b)

tìm kiếm

c)

tổ tiên

d)

phong phú

27.

church

a)

nhìn

b)

tìm kiếm

c)

nhà thờ( theo đạo)

d)

phong phú

28.

speciality

/spəʃi'æliti/

a)

nhìn

b)

tìm kiếm

c)

nhà thờ( theo đạo)

d)

đặc trưng, đực biêt

29.

goods

a)

thêu

b)

dệt

c)

hàng hóa

d)

đặc trưng, đực biêt

30.

weaving

/wi:v/

a)

thêu

b)

dệt

c)

hàng hóa

d)

đặc trưng, đực biêt

31.

carpentry

/ˈkɑːpəntri/

a)

thêu

b)

dệt

c)

hàng hóa

d)

thợ mộc

32.

embroider

/im'brɔidə/

a)

thêu

b)

dệt

c)

hàng hóa

d)

thợ mộc

33.

typical

/'tipikl/

a)

thêu

b)

dệt

c)

hàng hóa

d)

điển hình, tiêu biểu