Font size
WorksheetsBài Quiz không có tiêu đề
Total questions: 36
Worksheet time: 25mins
Coat (n)
(a)
dolphin (n)
cá voi
cá heo
cá đuối
cá con
kitten ( n)
mèo con
mèo mẹ
mèo bố
mèo ông
pirate (n)
thuyền trưởng
tàu thuỷ
hải tặc
ngư dân
blonde hair
tóc đỏ
tóc vàng
tóc xanh
tóc tím
countryside (n)
Thành thị
nông thôn
chung cư
toà nhà
roof
tàu
mái nhà
mái vòm
toà nhà
grown-up
trưởng thành
to lớn
màu nâu
ở trên
map of the world
thế giới
bản đồ
bản đồ thế giới
thế giới trong mơ
mountain (n)
cây
trà
ngọn núi
tàu thuỷ
jungle (n)
cái cây
rừng rậm
cái ao
tàu
earache (n)
đau đầu
đau tai
mệt
hoạt động
city center (n)
thành phố
trung tâm
trung tâm thành phố
trung tâm thương mại
temperature (n)
nhiệt độ
thời tiết
ngôi đền
toà nhà
library
du lịch
quán cà phê
nhà sách
thư viện
Band (n)
(a)
sail (v)
(a)
pool (n)
(a)
hop (v)
(a)
field (n)
(a)
village (n)
xã
thôn
làng
huyện
waterfall (n)
bình nước
thác nước
suối nước
hồ nước
clown (n)
chú hề
diễn viên
cảnh sát
tạp vụ
skate (n)
giày trượt băng
quả bóng
giày thể thao
cinema (n)
rạp chiếu phim
nhà hát
đạp xe
múa rối
station (n)
ga tàu
điểm dừng
trạm xe buýt
toothache (n)
đau miệng
đau răng
đau bụng
đau tay
mistake (n)
nhờ vả
giúp đỡ
lỗi
nghỉ ngơi
downstairs (n)
(a)
blanket (n)
(a)
balcony (n)
(a)
basement (n)
(a)
grandson (n)
(a)
granddaughter (n)
(a)
trip (n)
(a)
Ngày hôm qua: (a)
