wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 36

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Coat (n)

(a)  

2.

dolphin (n)

a)

cá voi

b)

cá heo

c)

cá đuối

d)

cá con

3.

kitten ( n)

a)

mèo con

b)

mèo mẹ

c)

mèo bố

d)

mèo ông

4.

pirate (n)

a)

thuyền trưởng

b)

tàu thuỷ

c)

hải tặc

d)

ngư dân

5.

blonde hair

a)

tóc đỏ

b)

tóc vàng

c)

tóc xanh

d)

tóc tím

6.

countryside (n)

a)

Thành thị

b)

nông thôn

c)

chung cư

d)

toà nhà

7.

roof

a)

tàu

b)

mái nhà

c)

mái vòm

d)

toà nhà

8.

grown-up

a)

trưởng thành

b)

to lớn

c)

màu nâu

d)

ở trên

9.

map of the world

a)

thế giới

b)

bản đồ

c)

bản đồ thế giới

d)

thế giới trong mơ

10.

mountain (n)

a)

cây

b)

trà

c)

ngọn núi

d)

tàu thuỷ

11.

jungle (n)

a)

cái cây

b)

rừng rậm

c)

cái ao

d)

tàu

12.

earache (n)

a)

đau đầu

b)

đau tai

c)

mệt

d)

hoạt động

13.

city center (n)

a)

thành phố

b)

trung tâm

c)

trung tâm thành phố

d)

trung tâm thương mại

14.

temperature (n)

a)

nhiệt độ

b)

thời tiết

c)

ngôi đền

d)

toà nhà

15.

library

a)

du lịch

b)

quán cà phê

c)

nhà sách

d)

thư viện

16.

Band (n)

(a)  

17.

sail (v)

(a)  

18.

pool (n)

(a)  

19.

hop (v)

(a)  

20.

field (n)

(a)  

21.

village (n)

a)

b)

thôn

c)

làng

d)

huyện

22.

waterfall (n)

a)

bình nước

b)

thác nước

c)

suối nước

d)

hồ nước

23.

clown (n)

a)

chú hề

b)

diễn viên

c)

cảnh sát

d)

tạp vụ

24.

skate (n)

a)

giày trượt băng

b)

quả bóng

c)

giày thể thao

25.

cinema (n)

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

đạp xe

d)

múa rối

26.

station (n)

a)

ga tàu

b)

điểm dừng

c)

trạm xe buýt

27.

toothache (n)

a)

đau miệng

b)

đau răng

c)

đau bụng

d)

đau tay

28.

mistake (n)

a)

nhờ vả

b)

giúp đỡ

c)

lỗi

d)

nghỉ ngơi

29.

downstairs (n)

(a)  

30.

blanket (n)

(a)  

31.

balcony (n)

(a)  

32.

basement (n)

(a)  

33.

grandson (n)

(a)  

34.

granddaughter (n)

(a)  

35.

trip (n)

(a)  

36.

Ngày hôm qua: (a)