wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean vocabulary

Total questions: 14

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

Điền tên đất nước sau bằng tiếng Hàn

(a)  

3.

Điền tên nước sau bằng tiếng Hàn

(a)  

4.

Hình ảnh sau thể hiện ngôn ngữ gì?

(a)  

5.

'러시아'

Tìm hình ảnh phù hợp với đất nước nói trên

a)
b)
c)
6.

Tìm nghề nghiệp đúng với bức ảnh trên

a)

의사

b)

선생님

c)

회사원

d)

간호사

7.

Chọn nghề phù hợp với bức tranh

a)

직장인

b)

영화배우

c)

변호사

d)

주부

8.

Nhân vật sau làm nghề gì?

(a)  

9.

Tìm nghề nghiệp của cô gái trong ảnh

a)

감독

b)

비서

c)

가정교사

d)

사장님

10.

Cho biết nghề nghiệp của anh trai trong ảnh><

(a)  

11.

Hoàn thành câu sau

(a)  

12.

Chọn câu chào phù hợp

a)

안녕히 가세요.

b)

안녕히 계세요

13.

나나 ..... 미국 사람 ..... 아닙니다.

a)

는/가

b)

은/이

c)

는/이

d)

은/가

14.

Hoàn thành câu sau

(a)