Font size
S
M
L
XL
Worksheets002RPEARSON11
Total questions: 84
Worksheet time: 42mins
Name
Class
Date
1.
adult
a)
(n): người trưởng thành
b)
thành tựu, thành tích
c)
mối quan hệ lãng mạn
2.
advice
a)
(n): lời khuyên
b)
sợ
c)
việc học
3.
attitude
a)
(n): thái độ
b)
(n.): máy lạnh
c)
có vẻ
4.
benefit
a)
(n): lợi ích
b)
tức giận
c)
trường học một giới
5.
confident
a)
(adj): tự tin
b)
làm phiền, quấy rối
c)
nghe
6.
contact
a)
(v): liên lạc
b)
diện mạo, vẻ bề ngoài
c)
nghiêm khắc
7.
contribution
a)
(n.) sự đóng góp
b)
cuộc tranh luận
c)
đột ngột
8.
deal
a)
(n): đối phó
b)
hấp dẫn, thu hút
c)
đồng cảm, thông cảm
9.
engage
a)
(v.) thu hút (sự chú ý...), giành được (tình cảm...)
b)
kinh khủng
c)
không hạnh phúc
10.
enthusiastic
a)
(adj): nhiệt tình
b)
hẹn hò, có mối quan hệ tình cảm
c)
nồng nhiệt
11.
experience
a)
(v): trải nghiệm, kinh nghiệm
b)
giải hòa (với ai đó)
c)
có khả năng chi trả
12.
famous
a)
(adj): nổi tiếng
b)
phản bội, lừa dối, phụ lòng tin
c)
thái độ
13.
friendship
a)
(n): mối quan hệ bạn bè
b)
chán
c)
cầu nguyện
14.
idea
a)
(n): ý tưởng
b)
chia tay (với ai đó)
c)
hàng hiệu
15.
influence
a)
(n): sự ảnh hưởng
b)
bạn cùng lớp
c)
tìm kiếm thông tin trên mạng
16.
initiative
a)
(adj): chủ động
b)
bạn thân
c)
gánh nặng
17.
joke
a)
(n): trêu đùa
b)
cộng đồng
c)
thường, bình thường, thông thường
18.
matchmaking
a)
(n.) sự làm mối
b)
(adv): hoàn toàn
c)
thay đổi quan điểm
19.
meet face to face
a)
(phr): gặp trực tiếp
b)
sự tin tưởng, sự tin cậy
c)
việc chăm sóc con cái
20.
on good terms (with someone)
a)
(idiom) có quan hệ tốt với ai
b)
cố vấn, người khuyên bảo
c)
thoải mái, dễ chịu
21.
opportunity
a)
(n): cơ hội
b)
cảm động, cảm xúc
c)
lòng thương, lòng trắc ẩn
22.
oppose
a)
(v.) chống đối, phản đối
b)
ngoại trừ
c)
xung đột
23.
permission
a)
(n): sự cho phép
b)
hào hứng, hứng thú
c)
bảo thủ
24.
permission
a)
(n.) sự cho phép, sự chấp nhận
b)
thông thạo
c)
hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm
25.
persuade
a)
(v.) thuyết phục
b)
được
c)
ngày nay, hiện nay
26.
popular
a)
(adj): phổ biến
b)
lớn lên
c)
sự không tán thành, phản đối
27.
potential
a)
(adj.) tiềm năng, tiềm tàng
b)
cuộc hẹn (với ai đó)
c)
nhuộm
28.
proud
a)
(adj): tự hào
b)
đi bộ đường dài
c)
thanh lịch, tao nhã
29.
psychologist
a)
(n.) nhà tâm lý học
b)
kì nghỉ
c)
có kinh nghiệm
30.
reaction
a)
(n.) sự phản ứng
b)
liên quan, tham gia
c)
gia đình đa thế hệ
31.
respect
a)
(v): tôn trọng
b)
lắng nghe và thấu hiểu
c)
ngoại khóa, thuộc về ngoại khóa
32.
talented
a)
(adj): tài năng
b)
ngày nay
c)
thời trang, hợp mốt
33.
tension
a)
(n) sự căng thẳng, tình trạng căng thẳng
b)
khác giới
c)
thuộc về tài chính
34.
turn into
a)
(phr. v.) biến thành, trở thành
b)
hứa
c)
diện, hào nhoáng
35.
uncomfortable
a)
(adj): không thoải mái
b)
nhanh
c)
theo bước, nối bước
36.
unreasonable
a)
(adj): vô lý
b)
nghỉ
c)
cấm, ngăn cấm
37.
upset
a)
(adj): buồn
b)
mối quan hệ
c)
diện, hào nhoáng
38.
achievement
a)
thành tựu, thành tích
b)
(n): người trưởng thành
c)
thanh lịch, tao nhã
39.
afraid (adj.)
a)
sợ
b)
(n): lời khuyên
c)
có kinh nghiệm
40.
air-conditioner
a)
(n.): máy lạnh
b)
(n): thái độ
c)
gia đình đa thế hệ
41.
angrily (adv.)
a)
tức giận
b)
(n): lợi ích
c)
ngoại khóa, thuộc về ngoại khóa
42.
annoyed (adj)
a)
làm phiền, quấy rối
b)
(adj): tự tin
c)
thời trang, hợp mốt
43.
appearance
a)
diện mạo, vẻ bề ngoài
b)
(v): liên lạc
c)
thuộc về tài chính
44.
argument (n.)
a)
cuộc tranh luận
b)
(n.) sự đóng góp
c)
diện, hào nhoáng
45.
attractive (adj.)
a)
hấp dẫn, thu hút
b)
(n): đối phó
c)
theo bước, nối bước
46.
awful (adj)
a)
kinh khủng
b)
(v.) thu hút (sự chú ý...), giành được (tình cảm...)
c)
cấm, ngăn cấm
47.
be in a relationship
a)
hẹn hò, có mối quan hệ tình cảm
b)
(adj): nhiệt tình
c)
diện, hào nhoáng
48.
be reconciled (with someone)
a)
giải hòa (với ai đó)
b)
(v): trải nghiệm, kinh nghiệm
c)
mối quan hệ lãng mạn
49.
betray (v.)
a)
phản bội, lừa dối, phụ lòng tin
b)
(adj): nổi tiếng
c)
việc học
50.
bored (adj)
a)
chán
b)
(n): mối quan hệ bạn bè
c)
có vẻ
51.
break up (with someone)
a)
chia tay (với ai đó)
b)
(n): ý tưởng
c)
trường học một giới
52.
classmate (n)
a)
bạn cùng lớp
b)
(n): sự ảnh hưởng
c)
nghe
53.
close friend
a)
bạn thân
b)
(adj): chủ động
c)
nghiêm khắc
54.
community
a)
cộng đồng
b)
(n): trêu đùa
c)
đột ngột
55.
completely
a)
(adv): hoàn toàn
b)
(n.) sự làm mối
c)
đồng cảm, thông cảm
56.
confidence
a)
sự tin tưởng, sự tin cậy
b)
(phr): gặp trực tiếp
c)
không hạnh phúc
57.
counsellor (n.)
a)
cố vấn, người khuyên bảo
b)
(idiom) có quan hệ tốt với ai
c)
không hạnh phúc
58.
emotional (adj.)
a)
cảm động, cảm xúc
b)
(n): cơ hội
c)
có khả năng chi trả
59.
except (pre.)
a)
ngoại trừ
b)
(v.) chống đối, phản đối
c)
thái độ
60.
excited (adj.)
a)
hào hứng, hứng thú
b)
(n): sự cho phép
c)
cầu nguyện
61.
fluently (adv.)
a)
thông thạo
b)
(n.) sự cho phép, sự chấp nhận
c)
hàng hiệu
62.
get (v.)
a)
được
b)
(v.) thuyết phục
c)
tìm kiếm thông tin trên mạng
63.
grow (v.)
a)
lớn lên
b)
(adj): phổ biến
c)
gánh nặng
64.
have got a date (with someone)
a)
cuộc hẹn (với ai đó)
b)
(adj.) tiềm năng, tiềm tàng
c)
thường, bình thường, thông thường
65.
hiking (n.)
a)
đi bộ đường dài
b)
(adj): tự hào
c)
thay đổi quan điểm
66.
holiday (n.)
a)
kì nghỉ
b)
(n.) nhà tâm lý học
c)
việc chăm sóc con cái
67.
involved (adj)
a)
liên quan, tham gia
b)
(n.) sự phản ứng
c)
thoải mái, dễ chịu
68.
lend an ear
a)
lắng nghe và thấu hiểu
b)
(v): tôn trọng
c)
lòng thương, lòng trắc ẩn
69.
nowadays (adv)
a)
ngày nay
b)
(adj): tài năng
c)
xung đột
70.
opposite-sex
a)
khác giới
b)
(n) sự căng thẳng, tình trạng căng thẳng
c)
bảo thủ
71.
promise (v.)
a)
hứa
b)
(phr. v.) biến thành, trở thành
c)
hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm
72.
quickly (adv)
a)
nhanh
b)
(adj): không thoải mái
c)
ngày nay, hiện nay
73.
quit (v.)
a)
nghỉ
b)
(adj): vô lý
c)
sự không tán thành, phản đối
74.
relationship (n)
a)
mối quan hệ
b)
(adj): buồn
c)
nhuộm
75.
romantic relationship
a)
mối quan hệ lãng mạn
b)
(n.) sự phản ứng
c)
nhuộm
76.
schoolwork (n)
a)
việc học
b)
(v): tôn trọng
c)
lòng thương, lòng trắc ẩn
77.
seem (v.)
a)
có vẻ
b)
(adj): tài năng
c)
xung đột
78.
single-sex school
a)
trường học một giới
b)
(n) sự căng thẳng, tình trạng căng thẳng
c)
bảo thủ
79.
sound (v.)
a)
nghe
b)
(phr. v.) biến thành, trở thành
c)
hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm
80.
strict (adj)
a)
nghiêm khắc
b)
(adj): không thoải mái
c)
ngày nay, hiện nay
81.
suddenly (adv.)
a)
đột ngột
b)
(adj): vô lý
c)
sự không tán thành, phản đối
82.
sympathetic
a)
đồng cảm, thông cảm
b)
(adj): buồn
c)
nhuộm
83.
unhappy (adj.)
a)
không hạnh phúc
b)
(adj): nhiệt tình
c)
có kinh nghiệm
84.
warmly (adv.)
a)
nồng nhiệt
b)
(v): trải nghiệm, kinh nghiệm
c)
gia đình đa thế hệ
Reset
