Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ vựng

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Affair (n)

a)

việc

b)

sợ hãi

c)

sau này , về sau

d)

mục tiêu , ý định

2.

advise (v)

a)

Khuyên bảo , khuyên nhủ

b)

chống lại , phản đối

c)

đồng ý

d)

hoàn thành

3.

làm ảnh hưởng , làm tác động đến

a)

agreement

b)

aim

c)

affect

d)

aggressive

4.

affair (n)

a)

liên minh

b)

lo sợ , hốt hoảng

c)

mục tiêu , ý định

d)

việc

5.

afford (v)

a)

thay đổi , sửa đổi

b)

thông báo

c)

có thể , có khả năng

d)

kinh ngạc , sửng sốt

6.

agg (a)   ssive (adj) : xâm lược , hung hăng

7.

afferwards (adv)

a)

hiện nay

b)

ngày xưa

c)

sau này , mai sau

d)

mục tiêu , ý định

8.

against ( prep )

a)

tuổi

b)

lại , nữa , lần nữa

c)

chống lại , phản đối

d)

tác dụng , môi giới

9.

aggency (n)

4 lines
10.

age (n)

4 lines
11.

agent (n)

a)

đại lý , tác nhân

b)

liên minh , đồng minh

c)

tác dụng , môi giới

d)

lớn tiếng

12.

aged (adj)

4 lines
13.

Aff (a)   d (v ) : có khả năng , có thể , có đủ

14.

Afraid (adj)

a)

sau này , về sau

b)

sợ hãi , hoảng sợ

c)

chống lại , phản đối

d)

già đi

15.

advice (n)

a)

việc

b)

lời khuyên , lời chỉ bảo

c)

tập trung , hướng vào

d)

đại lý , tác nhân

16.

agreement (n)

a)

sự đồng ý , tán thành

b)

giúp đỡ , thêm vào

c)

mục tiêu , ý định

d)

thông gia , liên minh