wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng unit 6 (B1)

Total questions: 24

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

tiến bộ (v) tiếng anh là gì

(a)  

2.

guess là gì

(a)  

3.

từ có 2 âm tiết (có trong unit 6), nghĩa tiếng việt là đạt được thứ gì đó (V). Từ đó là gì?

(a)  

4.

brain nghĩa là gì

(a)  

5.

tập trung chú ý tiếng anh là gì

a)

consider

b)

concentrate

c)

cancel

d)

convey

6.

consider tiếng anh là gì

a)

cân nhắc

b)

trải nghiệm

c)

tập trung

d)

tiến bộ

7.

course nghĩa là gì

(a)  

8.

trải nghiệm, kinh nghiệm tiếng anh là gì

(a)  

9.

thất bại tiếng anh là gì

(a)  

10.

do dự tiếng anh là gì

(a)  

11.

sự hướng dẫn (n) tiếng anh là gì

(a)  

12.

sure đi với động từ nào

a)

do

b)

have

c)

make

d)

get

13.

vượt qua bài kiểm tra, qua môn tiếng anh là gì

(a)  

14.

nhắc nhở tiếng anh là gì

(a)  

15.

report (v) nghĩa là gì

(a)  

16.

làm bài kiểm tra tiếng anh là gì

a)

do the exam

b)

take the exam

c)

get the exam

d)

have the exam

17.

tài năng (adj) tiếng anh là gì

(a)  

18.

gạch bỏ tiếng anh là gì

(a)  

19.

tra cứu từ điển tiếng anh là gì

(a)  

20.

point out nghĩa là gì

a)

chỉ ra thông tin gì

b)

nhìn vào

c)

chỉ dường

d)

chỉ trỏ

21.

cụm từ đồng nghĩa với for example là gì

(a)  

22.

in favour (ủng hộ) đi với giới từ gì

a)

of

b)

at

c)

in

d)

on

23.

in general nghĩa là gì

(a)  

24.

succeed (thành công) đi với giới từ gì

a)

on

b)

in

c)

at

d)

about