wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 9 (B1)

Total questions: 28

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

trên tàu, máy bay, đến 1 quốc gia khác tiếng anh là gì

(a)  

2.

nơi ở tiếng anh là gì (trong unit 9)

(a)  

3.

đặt trước phòng, bàn ,... tiếng anh là gì

(a)  

4.

giờ giải lao, nghỉ ngơi tiếng anh là gì

(a)  

5.

hủy bỏ, trì hoãn lại tiếng anh là gì

(a)  

6.

catch nghĩa là gì

a)

bắt kịp tàu, xe

b)

đuổi bắt

c)

lên xe

d)

xuống xe

7.

coach nghĩa là gì

a)

xe tải, xe khách

b)

huấn luyện viên

c)

xe 4 chỗ

d)

xe buýt

8.

convenient nghĩa là gì

(a)  

9.

đông đúc, chật kín cái gì (adj) tiếng anh là gì

(a)  

10.

delay nghĩa là gì

(a)  

11.

destination nghĩa là gì

a)

bến xe

b)

điểm đến

c)

quốc gia khác

d)

vùng đất mới

12.

foreign nghĩa là gì

(a)  

13.

hành lý tiếng anh là gì

(a)  

14.

gói, sắp xếp đồ đạc tiếng anh là gì

(a)  

15.

passport nghĩa là gì

(a)  

16.

souvenir

(a)  

17.

phương tiện đi lại tiếng anh là gì

(a)  

18.

lên xe bus, tàu tiếng anh là gì

a)

get on

b)

get off

c)

get into

d)

get out

19.

get off nghĩa là gì

a)

xuống xe ô tô riêng

b)

xuống xe bus

c)

lên máy bay

d)

cất cánh

20.

lên xe ô tô riêng tiếng anh là gì

a)

get on

b)

get off

c)

get into

d)

get out

21.

go back to nghĩa là gì

(a)  

22.

set of nghĩa là gì

a)

cất cánh

b)

khởi hành

c)

trở về

d)

hủy kế hoạch

23.

take off với máy bay nghĩa là gì

(a)  

24.

đúng tiến độ tiếng anh là gì

(a)  

25.

thu hút (adj) tiếng anh là gì

(a)  

26.

lạc hậu, thụt lùi tiếng anh là gì

(a)  

27.

du lịch tiếng anh là gì

(a)  

28.

thoải mái tiếng anh là gì

(a)