Font size
WorksheetsTừ vựng unit 9 (B1)
Total questions: 28
Worksheet time: 9mins
trên tàu, máy bay, đến 1 quốc gia khác tiếng anh là gì
(a)
nơi ở tiếng anh là gì (trong unit 9)
(a)
đặt trước phòng, bàn ,... tiếng anh là gì
(a)
giờ giải lao, nghỉ ngơi tiếng anh là gì
(a)
hủy bỏ, trì hoãn lại tiếng anh là gì
(a)
catch nghĩa là gì
bắt kịp tàu, xe
đuổi bắt
lên xe
xuống xe
coach nghĩa là gì
xe tải, xe khách
huấn luyện viên
xe 4 chỗ
xe buýt
convenient nghĩa là gì
(a)
đông đúc, chật kín cái gì (adj) tiếng anh là gì
(a)
delay nghĩa là gì
(a)
destination nghĩa là gì
bến xe
điểm đến
quốc gia khác
vùng đất mới
foreign nghĩa là gì
(a)
hành lý tiếng anh là gì
(a)
gói, sắp xếp đồ đạc tiếng anh là gì
(a)
passport nghĩa là gì
(a)
souvenir
(a)
phương tiện đi lại tiếng anh là gì
(a)
lên xe bus, tàu tiếng anh là gì
get on
get off
get into
get out
get off nghĩa là gì
xuống xe ô tô riêng
xuống xe bus
lên máy bay
cất cánh
lên xe ô tô riêng tiếng anh là gì
get on
get off
get into
get out
go back to nghĩa là gì
(a)
set of nghĩa là gì
cất cánh
khởi hành
trở về
hủy kế hoạch
take off với máy bay nghĩa là gì
(a)
đúng tiến độ tiếng anh là gì
(a)
thu hút (adj) tiếng anh là gì
(a)
lạc hậu, thụt lùi tiếng anh là gì
(a)
du lịch tiếng anh là gì
(a)
thoải mái tiếng anh là gì
(a)
