wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Living room

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

phía trước

(a)  

2.

ở dưới

(a)  

3.

kế bên

(a)  

4.

ở giữa

(a)  

5.

đằng sau

(a)  

6.

ở trên

a)

in

b)

on

c)

between

d)

in front of

7.

ở trong

a)

on

b)

in

c)

behind

d)

next to

8.

ở bên cạnh ( kế bên )

a)

in front of

b)

behind

c)

in

d)

no answer

9.

ở phía trước

a)

in front of

b)

under

c)

behind

d)

on

10.

ở giữa

a)

behind

b)

on

c)

in

d)

between

11.

bức ảnh, bức tranh

(a)  

12.

cái bàn

(a)  

13.

chậu hoa

(a)  

14.

cái loa

(a)  

15.

ti vi

(a)  

16.

rug

a)

thảm nhỏ, thảm lau chân

b)

thảm kiểu, trải dưới chân bàn phòng khách

c)

thảm trải full phòng, full nhà, full một khu vực nào đó

17.

carpet

a)

thảm nhỏ, thảm lau chân

b)

thảm kiểu, trải dưới chân bàn phòng khách

c)

thảm trải full phòng, full nhà, full một khu vực nào đó

18.

mat

a)

thảm nhỏ, thảm lau chân

b)

thảm kiểu, trải dưới chân bàn phòng khách

c)

thảm trải full phòng, full nhà, full một khu vực nào đó

19.

đồng nghĩa với bookcase

a)

bookmark

b)

bookshelf

c)

bookdrive

d)

bookshop

20.

Floor lamp

a)

cái sàn

b)

cái đèn bàn học

c)

đèn điện

d)

đèn cao để dưới sàn