wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra tổng hợp giáo trình hán ngữ quyển 1

Total questions: 37

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Viết tên các vai vế trong gia đình sau đây bằng tiếng Trung: bố, mẹ, anh trai, chị gái, em trai, em gái

(a)  

2.

你去邮局寄信吗?

a)

我喜欢喝水。

b)

不去。去银行取钱。

c)

明天见!

d)

去北京吗?

3.

Viết các ngôn ngữ sau đây bằng tiếng Trung: Tiếng Anh, Tiếng Ả Rập, Tiếng Đức, Tiếng Nga, Tiếng Pháp, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Nhật, Tiếng Tây Ban Nha

(a)  

4.

Dịch câu sau đây sang tiếng Trung: Tôi đi ngân hàng rút tiền.

(a)  

5.

Dịch câu sau đây sang tiếng Việt: 我去邮局寄信。

(a)  

6.

Viết số từ 1 đến 10 bằng tiếng Trung

(a)  

7.

Hẹn gặp lại!

(a)  

8.

Tạm biệt!

(a)  

9.

Xin lỗi! - Không có gì!

(a)  

10.

你去哪儿?

a)

我去天安门。

b)

我是麦克。

c)

我不去。

d)

我是老师。

11.

今天星期几?

a)

冬天到了。

b)

我回学校。

c)

今天星期五。

d)

你去不去?

12.

Câu nào sau đây là câu hỏi chính phản?

a)

你去学校吗?

b)

你去不去?

c)

你想吃什么?

d)

苹果一斤多少钱?

13.

Cảm ơn! - Không cần khách sáo!

(a)  

14.

工作忙吗?

a)

不太累。

b)

不客气!

c)

谢谢!

d)

不太忙。

15.

身体好吗?

a)

很好。

b)

身体健康是最重要的。

c)

不好玩。

d)

请进,请坐,请喝茶。

16.

Đoạn hội thoại nào sau đây đúng?

a)

请问,你贵姓?

- 我姓张。

b)

请问,你贵姓?

- 我姓张东。

c)

请问,你贵姓?

- 我是A版的学生。

d)

请问,你贵姓?

- 你是谁?

17.

Cách hỏi quốc tịch của người khác?

(a)  

18.

Viết các từ sau đây bằng tiếng Trung: ăn, cơm, nhà ăn, bánh màn thầu, gạo, trứng gà, gà, trứng, canh, rượu, bia, bánh chẻo, bánh bao, mì

(a)  

19.

Lượng từ của 包子

a)

b)

c)

d)

20.

Lượng từ của 鸡蛋汤

a)

b)

c)

d)

21.

Các buổi trong 1 ngày

(a)  

22.

Dịch: những cái này, những cái kia

(a)  

23.

Dịch: Bạn muốn ăn mấy cái bánh bao?

(a)  

24.

你买什么?

a)

我买水果。

b)

我卖水果。

c)

我吃水果。

d)

我喝果汁。

25.

Một cân táo bao nhiêu tiền?

a)

苹果两斤多少钱?

b)

水果一斤多少钱?

c)

苹果一斤多少钱?

d)

香蕉一斤多少钱?

26.

2 tệ

(a)  

27.

Quýt bán thế nào?

(a)  

28.

Dịch: cân trung quốc, kilogram, đắt, bao nhiêu, cái khác

(a)  

29.

Dịch: Tổng cộng bao nhiêu tiền?

(a)  

30.

Dịch: 找你五块。

(a)  

31.

下午我去图书馆,你去不去?

a)

我不去。我要去银行换钱。

b)

我去不去跟你有关系吗?

c)

我去。你一个人去吧。

d)

我不去。我去图书馆看书。

32.

Viết bằng tiếng trung: thư viện, nhân dân tệ, trăm, nghìn, vạn, đô la Mỹ, đô la Hồng Kông, Yên Nhật, Đồng Euro, đếm

(a)  

33.

Dịch: Bạn tìm ai?

(a)  

34.

Anh ấy sống ở đâu?

a)

她住哪儿?

b)

他住哪儿?

c)

他住那儿?

d)

他在家呢。

35.

Số 1 trong số điện thoại và số nhà đọc là gì, viết phiên âm, thanh điệu kí hiệu bằng số.

(a)  

36.

Số điện thoại của cô ấy là gì?

a)

她的电话号码是多少?

b)

他的电话号码是多少?

c)

他的电话号码是什么?

d)

她的电话号码是什么?

37.

Viết bằng tiếng Trung: văn phòng làm việc, làm việc, nhân viên, tìm, sống ở đâu, lầu, cổng (cửa), phòng, điện thoại di động, tay

(a)