wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IOE 4 - Sắp xếp 1

Total questions: 90

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Today

b)

is

c)

the nineteenth

d)

of October.

1)
2)
3)
4)
2.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

He

b)

really

c)

likes

d)

taking

e)

photos.

1)
2)
3)
4)
5)
3.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What time

b)

does

c)

your mother

d)

go

e)

to work?

1)
2)
3)
4)
5)
4.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What

b)

does

c)

Becky

d)

look like?

1)
2)
3)
4)
5.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

This restaurant

b)

has

c)

a lot of

d)

nice food.

1)
2)
3)
4)
6.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

The cat

b)

is

c)

on

d)

that desk.

1)
2)
3)
4)
7.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

I

b)

study

c)

English and

d)

Maths

e)

every day.

1)
2)
3)
4)
5)
8.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Is

b)

Music

c)

his favourite

d)

subject?

1)
2)
3)
4)
9.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

They

b)

are

c)

talking

d)

in

e)

the kitchen

1)
2)
3)
4)
5)
10.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What

b)

are

c)

those

d)

on

e)

the shelf?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

I

b)

go

c)

fishing

d)

once

e)

a week

1)
2)
3)
4)
5)
12.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What

b)

is

c)

Betty

d)

like?

1)
2)
3)
4)
13.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Where

b)

were

c)

your aunts

d)

yesterday?

1)
2)
3)
4)
14.

Reorder the following

a)

I

b)

will go

c)

on holiday

d)

with my brother

1)
2)
3)
4)
15.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Is

b)

your dictionary

c)

on

d)

my

e)

bookshelf?

1)
2)
3)
4)
5)
16.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

My favourite

b)

fruits

c)

are bananas

d)

and lemons

1)
2)
3)
4)
17.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What

b)

day

c)

is it

d)

today?

1)
2)
3)
4)
18.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Does

b)

your mother

c)

work

d)

in a bank?

1)
2)
3)
4)
19.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

I am

b)

going to

c)

the bakery

d)

to buy

e)

some bread.

1)
2)
3)
4)
5)
20.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Can you

b)

tell me

c)

what your sister

d)

looks like?

1)
2)
3)
4)
21.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

When

b)

will be

c)

your next birthday?

1)
2)
3)
22.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Let’s

b)

surf

c)

the Internet

d)

after having dinner.

1)
2)
3)
4)
23.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Did

b)

you play

c)

the piano

d)

yesterday?

1)
2)
3)
4)
24.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

She

b)

has

c)

lunch

d)

at home.

1)
2)
3)
4)
25.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Her favourite

b)

subject

c)

is

d)

Music.

1)
2)
3)
4)
26.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Is

b)

her bedroom

c)

big or

d)

small?

1)
2)
3)
4)
27.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

I have

b)

a lot of

c)

friends

d)

at school.

1)
2)
3)
4)
28.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Nam

b)

studies

c)

English and

d)

Vietnamese

e)

every day.

1)
2)
3)
4)
5)
29.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

When

b)

is

c)

Lan’s

d)

birthday?

1)
2)
3)
4)
30.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Is

b)

your dress

c)

in the

d)

wardrobe?

1)
2)
3)
4)
31.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Those

b)

are

c)

big

d)

clouds.

1)
2)
3)
4)
32.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Does

b)

Jane

c)

have

d)

any brothers

e)

or sisters?

1)
2)
3)
4)
5)
33.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

There are

b)

many roses

c)

in the

d)

flower garden.

1)
2)
3)
4)
34.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Some farmers

b)

are

c)

planting

d)

trees now.

1)
2)
3)
4)
35.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Does

b)

your uncle

c)

work

d)

in the factory?

1)
2)
3)
4)
36.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Can

b)

you

c)

sing or

d)

dance?

1)
2)
3)
4)
37.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

There

b)

isn’t

c)

any water

d)

in the bottle.

1)
2)
3)
4)
38.

Reorder the following

a)

Circle

b)

the correct

c)

words,

d)

please.

1)
2)
3)
4)
39.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

How many

b)

earrings

c)

do

d)

you

e)

have?

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Reorder the following

a)

She

b)

goes

c)

to school

d)

by bike

e)

every day.

1)
2)
3)
4)
5)
41.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

The beautiful doll

b)

is

c)

on

d)

the bookshelf

1)
2)
3)
4)
42.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

My mother

b)

is

c)

in the

d)

kitchen

1)
2)
3)
4)
43.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Science lessons

b)

are

c)

interesting

d)

for me

1)
2)
3)
4)
44.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What

b)

does

c)

Nam

d)

do on

e)

Saturdays?

1)
2)
3)
4)
5)
45.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

I can

b)

dance

c)

but I

d)

can't swim.

1)
2)
3)
4)
46.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Joe

b)

is very

c)

good at

d)

Maths

1)
2)
3)
4)
47.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Why

b)

do

c)

you

d)

like

e)

Maths?

1)
2)
3)
4)
5)
48.

Reorder the following

a)

Is

b)

Science

c)

your favourite

d)

subject?

1)
2)
3)
4)
49.

Reorder the following

a)

I am

b)

writing

c)

this letter

d)

in my bedroom

1)
2)
3)
4)
50.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Some students

b)

are

c)

in the computer

d)

room now.

1)
2)
3)
4)
51.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

so lovely.

b)

they are

c)

because

d)

pets

e)

I like

1)
2)
3)
4)
5)
52.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Does

b)

Susan

c)

like

d)

wearing

e)

shirts?

1)
2)
3)
4)
5)
53.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

I went

b)

to school

c)

late yesterday

d)

because

e)

I got up late

1)
2)
3)
4)
5)
54.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Lan

b)

was

c)

at home

d)

with her mother

e)

yesterday

1)
2)
3)
4)
5)
55.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

We’re

b)

late

c)

for

d)

the Music Show

1)
2)
3)
4)
56.

Reorder the following

a)

You

b)

would feel

c)

tired

d)

if you

e)

have a headache.

1)
2)
3)
4)
5)
57.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

I am

b)

going to

c)

have

d)

Maths lessons

e)

on Tuesday

1)
2)
3)
4)
5)
58.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

The library

b)

is

c)

crowded

d)

but quiet.

1)
2)
3)
4)
59.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

He

b)

has

c)

English

d)

three times

e)

a week

1)
2)
3)
4)
5)
60.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What would

b)

you like

c)

for

d)

breakfast

e)

tomorrow?

1)
2)
3)
4)
5)
61.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

How many

b)

candies

c)

are there

d)

in the box?

1)
2)
3)
4)
62.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What time

b)

does

c)

he

d)

read

e)

newspapers?

1)
2)
3)
4)
5)
63.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Dad

b)

is not

c)

making

d)

dinner

e)

at the moment

1)
2)
3)
4)
5)
64.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What

b)

did

c)

you

d)

do

e)

this morning?

1)
2)
3)
4)
5)
65.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Where

b)

were

c)

you

d)

yesterday

e)

morning?

1)
2)
3)
4)
5)
66.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

My mother’s

b)

birthday

c)

is on

d)

14th

1)
2)
3)
4)
67.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Look at

b)

the rainbow

c)

over there

1)
2)
3)
68.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

What are

b)

you

c)

going to

d)

do

e)

this Tet holiday?

1)
2)
3)
4)
5)
69.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

Is

b)

the second

c)

of July

d)

today?

1)
2)
3)
4)
70.

TIẾNG ANH THẦY BÍCH

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

a)

My father

b)

often

c)

reads

d)

books

e)

in his free time

1)
2)
3)
4)
5)
71.

There is a (a)  

72.

There is a (a)  

73.

There is a (a)  

74.

There is a (a)  

75.

She is (a)   a book

76.



(a)  

77.

He is (a)   to music now

78.

She is (a)   IV now.

79.

The can swim in the (a)  

80.

I like (a)  

81.

He is (a)   a kite

82.

He is (a)   now

83.

There is a fish (a)   here

84.

There are (a)   fish in the fish tank.

85.

There is a (a)  

86.

She is a (a)  

87.



(a)  

88.

The book is (a)   the chair.

89.

He is (a)   now

90.

We went to the (a)