wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제2과의 어휘

Total questions: 8

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Từ 입상작 có nghĩa là gì?

a)

Tác phẩm văn học

b)

Tác phẩm dự thi

c)

Tác phẩm đoạt giải

d)

Tác phẩm viết tay

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Hồ sơ đăng ký"

a)

서류 심사

b)

제출 서류

c)

신청서

d)

지원 서류

3.

Hãy dịch cụm từ " Đơn đăng ký dự tuyển và bản tự giới thiệu" sang tiếng Hàn

(a)  

4.

Hãy dịch câu "Thời hạn hợp đồng: 1 năm (có thể tái hợp đồng)" sang tiếng Hàn

(a)  

5.

Dịch "Tác phẩm dự thi" sang tiếng Hàn ?

(a)  

6.

Chọn các cụm từ tiếng Hàn mang nghĩa "Phương pháp tuyển chọn" ?

a)

전형 방법

b)

접수 방법

c)

선정 방법

d)

제출 방법

7.

Cụm từ "dịch vụ thông báo số tiền trong tài khoản"

trong tiếng Hàn là gì?

a)

입출금 통지 서비스

b)

외화예금계좌의 입출금 통지 서비스

c)

계좌의 입출금 통지 서비스

d)

계좌의 입출금 알림

8.

"지원 자격" có nghĩa là gì?

a)

Dự án hỗ trợ

b)

Thời hạn đăng ký

c)

Đơn đăng ký

d)

Đối tượng đăng ký